(Top Banner Ad)
healthy pregnancy
B1
tính từ B1 Y học

healthy pregnancy

UK: /ˈhɛlθi ˈprɛɡnənsi/ • US: /ˈhɛlθi ˈprɛɡnənsi/

Nghĩa tiếng Việt

thai kỳ khỏe mạnh quá trình mang thai khỏe mạnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Adjective 'healthy' describing the noun 'pregnancy', indicating a state of physical and mental well-being during the gestational period.

Vietnamese Meaning

Tính từ 'healthy' mô tả danh từ 'pregnancy', chỉ trạng thái thể chất và tinh thần khỏe mạnh trong suốt thời kỳ mang thai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A healthy pregnancy is crucial for the development of the baby."

    "Một thai kỳ khỏe mạnh là yếu tố then chốt cho sự phát triển của em bé."

  • "Eating a balanced diet is important for a healthy pregnancy."

    "Ăn một chế độ ăn uống cân bằng là rất quan trọng cho một thai kỳ khỏe mạnh."

  • "Regular exercise can contribute to a healthy pregnancy."

    "Tập thể dục thường xuyên có thể đóng góp vào một thai kỳ khỏe mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun health sức khỏe
Adverb healthily một cách khỏe mạnh
Adjective unhealthy không lành mạnh, có hại cho sức khỏe
Adjective pregnant có thai, mang bầu
Verb impregnate làm cho thụ thai
Noun impregnation sự thụ thai

Synonyms

safe pregnancy (thai kỳ an toàn)viable pregnancy (thai kỳ có khả năng sống sót)

Antonyms

high-risk pregnancy (thai kỳ nguy cơ cao)unhealthy pregnancy (thai kỳ không khỏe mạnh)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kailo-
Proto-Germanic
*hailithō
Old English
hǣlþ
Middle English
helthe
Modern English
healthy
Latin
praegnans
Old French
preignant
Middle English
pregnant
Modern English
pregnancy

Nguồn gốc của 'Healthy'

Từ 'healthy' xuất phát từ gốc từ rất cổ trong tiếng Proto-Indo-European là *kailo-, có nghĩa là 'nguyên vẹn, không bị thương tổn'. Qua tiếng Proto-Germanic (*hailithō - sự toàn vẹn) và tiếng Anh cổ (hǣlþ - sự lành mạnh), nó phát triển thành 'health'. Đến khoảng thế kỷ 16, hậu tố '-y' được thêm vào để tạo thành tính từ 'healthy', chỉ trạng thái có sức khỏe tốt.

Nguồn gốc của 'Pregnancy'

Từ 'pregnancy' bắt nguồn từ tiếng Latin 'praegnans', mang ý nghĩa 'trước khi sinh' hoặc 'đang mang thai'. Nó đi qua tiếng Pháp cổ ('preignant') trước khi vào tiếng Anh trung đại thành 'pregnant' (khoảng thế kỷ 14). Đến thế kỷ 17, hậu tố '-cy' được thêm vào 'pregnant' để tạo thành danh từ 'pregnancy', mô tả trạng thái mang thai của một người phụ nữ.

Usage Note

Tính từ 'healthy' trong ngữ cảnh này không chỉ đơn thuần là 'không bệnh tật' mà còn bao hàm ý nghĩa về sự phát triển tốt, đầy đủ dinh dưỡng và chăm sóc cần thiết cho cả mẹ và bé. So với các từ đồng nghĩa như 'normal pregnancy', 'healthy pregnancy' nhấn mạnh đến sức khỏe tốt và sự thuận lợi của thai kỳ.
Danh từ 'pregnancy' đề cập đến quá trình mang thai. Nó thường được sử dụng để chỉ khoảng thời gian từ khi thụ thai đến khi sinh nở. Nó có thể được bổ nghĩa bởi nhiều tính từ khác nhau để mô tả các khía cạnh khác nhau của thai kỳ.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + healthy pregnancy
  • have have a healthy pregnancy
    (có một thai kỳ khỏe mạnh)
  • maintain maintain a healthy pregnancy
    (duy trì một thai kỳ khỏe mạnh)
  • ensure ensure a healthy pregnancy
    (đảm bảo một thai kỳ khỏe mạnh)
  • support support a healthy pregnancy
    (hỗ trợ một thai kỳ khỏe mạnh)
Tính từ + healthy pregnancy
  • a long and a long and healthy pregnancy
    (một thai kỳ dài và khỏe mạnh)
  • a smooth a smooth healthy pregnancy
    (một thai kỳ suôn sẻ và khỏe mạnh)
  • a full-term a full-term healthy pregnancy
    (một thai kỳ đủ tháng và khỏe mạnh)
Giới từ/Cụm danh từ + healthy pregnancy
  • during a during a healthy pregnancy
    (trong suốt một thai kỳ khỏe mạnh)
  • tips for a tips for a healthy pregnancy
    (mẹo để có một thai kỳ khỏe mạnh)
  • journey to a journey to a healthy pregnancy
    (hành trình đến một thai kỳ khỏe mạnh)

Idioms

  • to have a healthy pregnancy

    có một thai kỳ khỏe mạnh (ám chỉ toàn bộ quá trình mang thai diễn ra tốt đẹp, không biến chứng)

    "She followed all the doctor's advice to have a healthy pregnancy."

    (Cô ấy làm theo tất cả lời khuyên của bác sĩ để có một thai kỳ khỏe mạnh.)

  • to ensure a healthy pregnancy

    đảm bảo một thai kỳ khỏe mạnh (thực hiện các biện pháp cần thiết để thai kỳ diễn ra thuận lợi)

    "Eating well and exercising regularly are crucial to ensure a healthy pregnancy."

    (Ăn uống đủ chất và tập thể dục đều đặn là rất quan trọng để đảm bảo một thai kỳ khỏe mạnh.)

  • the glow of a healthy pregnancy

    vẻ rạng rỡ của một thai kỳ khỏe mạnh (chỉ vẻ đẹp tự nhiên, sự tươi tắn, hạnh phúc của phụ nữ mang thai khỏe mạnh)

    "Everyone commented on her radiant look, truly the glow of a healthy pregnancy."

    (Mọi người đều nhận xét về vẻ ngoài rạng rỡ của cô ấy, đúng là vẻ rạng rỡ của một thai kỳ khỏe mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

healthy pregnancy

tính từ
Lật mặt

Tính từ 'healthy' mô tả danh từ 'pregnancy', chỉ trạng thái thể chất và tinh thần khỏe mạnh trong suốt thời kỳ mang thai.

"A healthy pregnancy is crucial for the development of the baby."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "healthy pregnancy".

Tầm quan trọng của chăm sóc tiền sản

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thăm khám tiền sản định kỳ (prenatal care) là vô cùng quan trọng để đảm bảo một thai kỳ khỏe mạnh. Các buổi khám này bao gồm kiểm tra sức khỏe tổng quát, theo dõi sự phát triển của thai nhi, tư vấn dinh dưỡng và chuẩn bị cho quá trình sinh nở. Đây được coi là yếu tố then chốt giúp phát hiện sớm và xử lý các vấn đề tiềm ẩn, bảo vệ sức khỏe cho cả mẹ và bé.

Tiệc mừng em bé (Baby Shower)

Ở các nước nói tiếng Anh như Mỹ, Canada và Anh, tiệc mừng em bé (Baby Shower) là một truyền thống phổ biến. Đây là buổi tiệc mà bạn bè và gia đình tổ chức cho người mẹ tương lai để chúc mừng thai kỳ và 'tắm' cho cô ấy bằng những món quà dành cho em bé sắp chào đời. Hoạt động này không chỉ mang ý nghĩa hỗ trợ mà còn là cách xã hội cùng chia sẻ niềm vui và sự mong chờ một 'healthy pregnancy' và em bé khỏe mạnh.