(Top Banner Ad)
nonadhesive
B2
adjective B2 Vật liệu học, Hóa học, Y học

nonadhesive

UK: /ˌnɒnədˈhiːsɪv/ • US: /ˌnɒnədˈhiːsɪv/

Nghĩa tiếng Việt

không dính chống dính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not adhesive; not tending to stick to surfaces or objects.

Vietnamese Meaning

Không dính; không có xu hướng dính vào các bề mặt hoặc vật thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bandage is nonadhesive, so it won't stick to the wound."

    "Băng gạc này không dính, vì vậy nó sẽ không dính vào vết thương."

  • "The manufacturer developed a nonadhesive coating for the surgical instruments."

    "Nhà sản xuất đã phát triển một lớp phủ không dính cho các dụng cụ phẫu thuật."

  • "Nonadhesive dressings are preferred for delicate skin."

    "Băng không dính được ưa chuộng cho da mỏng manh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adhere dính vào, bám vào, tuân thủ
Noun adhesion sự bám dính, độ bám dính
Adjective adhesive dính, có chất dính
Noun adhesive chất kết dính, băng dính
Noun nonadhesion sự không bám dính, sự không kết dính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Hóa học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
adhaerere
English
nonadhesive

Nguồn gốc của 'Không Dính'

Từ 'nonadhesive' được tạo thành trong tiếng Anh bằng cách kết hợp tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không', từ tiếng Latin 'non') với tính từ 'adhesive' (có nghĩa là 'dính', từ tiếng Latin 'adhaerere' - 'bám vào'). Do đó, 'nonadhesive' mang ý nghĩa 'không có khả năng bám dính' hay 'không dính'.

Usage Note

Từ 'nonadhesive' thường được sử dụng để mô tả các vật liệu hoặc bề mặt được thiết kế để không dính vào các chất khác. Nó khác với 'adhesive' (dính) và 'sticky' (có độ dính) ở chỗ nó chủ động chống lại sự dính. Ví dụ, một băng gạc 'nonadhesive' sẽ không dính vào vết thương.

Collocations (Từ đi kèm)

nonadhesive + Noun
  • coating nonadhesive coating
    (lớp phủ không dính)
  • surface nonadhesive surface
    (bề mặt không dính)
  • material nonadhesive material
    (vật liệu không dính)
  • backing nonadhesive backing
    (lớp lót không dính)
  • tape nonadhesive tape
    (băng dính không có keo (ví dụ băng y tế))
Verb + nonadhesive
  • make make something nonadhesive
    (làm cho cái gì không dính)
  • render render something nonadhesive
    (biến cái gì thành không dính (trang trọng hơn))

Idioms

  • nonadhesive dressing

    băng vết thương không dính

    "The nurse used a nonadhesive dressing to cover the wound."

    (Y tá đã dùng một loại băng không dính để che vết thương.)

  • nonadhesive surface

    bề mặt không dính

    "Teflon creates a nonadhesive surface on cookware."

    (Teflon tạo ra một bề mặt không dính trên dụng cụ nấu ăn.)

  • nonadhesive property

    tính chất không dính

    "The material's nonadhesive property makes it ideal for molds."

    (Tính chất không dính của vật liệu này làm cho nó lý tưởng cho các khuôn đúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nonadhesive

adjective
Lật mặt

Không dính; không có xu hướng dính vào các bề mặt hoặc vật thể.

"The bandage is nonadhesive, so it won't stick to the wound."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The painter had used nonadhesive tape before he started painting the walls, ensuring a clean finish.
Người thợ sơn đã sử dụng băng dính không dính trước khi bắt đầu sơn tường, đảm bảo một lớp sơn hoàn thiện sạch sẽ.
Phủ định
The construction worker had not realized the tape was nonadhesive until the banner fell down.
Người công nhân xây dựng đã không nhận ra băng dính không dính cho đến khi biểu ngữ rơi xuống.
Nghi vấn
Had the manufacturer tested the nonadhesive properties of the film before shipping it to the customers?
Nhà sản xuất đã kiểm tra các đặc tính không dính của màng phim trước khi vận chuyển cho khách hàng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonadhesive".

Nồi chảo chống dính: Bạn của mọi nhà bếp

Một trong những ứng dụng phổ biến nhất của đặc tính 'không dính' (nonadhesive) là trong công nghệ chống dính cho nồi chảo, thường sử dụng vật liệu như Teflon. Điều này đã cách mạng hóa việc nấu ăn, giúp thực phẩm không bị cháy hay dính vào đáy chảo, đồng thời việc vệ sinh cũng trở nên dễ dàng hơn rất nhiều, tiết kiệm thời gian và công sức cho hàng triệu gia đình trên thế giới.

Băng vết thương không dính: Giảm đau, tăng hồi phục

Trong lĩnh vực y tế, băng gạc không dính (nonadhesive dressings) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Chúng được thiết kế đặc biệt để không dính vào vết thương đang lành, giúp quá trình thay băng diễn ra nhẹ nhàng, ít đau đớn hơn và tránh làm tổn thương thêm mô mới hình thành. Điều này góp phần thúc đẩy quá trình hồi phục hiệu quả hơn cho bệnh nhân.