nonadhesive
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không dính; không có xu hướng dính vào các bề mặt hoặc vật thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bandage is nonadhesive, so it won't stick to the wound."
"Băng gạc này không dính, vì vậy nó sẽ không dính vào vết thương."
-
"The manufacturer developed a nonadhesive coating for the surgical instruments."
"Nhà sản xuất đã phát triển một lớp phủ không dính cho các dụng cụ phẫu thuật."
-
"Nonadhesive dressings are preferred for delicate skin."
"Băng không dính được ưa chuộng cho da mỏng manh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'nonadhesive' thường được sử dụng để mô tả các vật liệu hoặc bề mặt được thiết kế để không dính vào các chất khác. Nó khác với 'adhesive' (dính) và 'sticky' (có độ dính) ở chỗ nó chủ động chống lại sự dính. Ví dụ, một băng gạc 'nonadhesive' sẽ không dính vào vết thương.
Collocations (Từ đi kèm)
-
coating nonadhesive coating (lớp phủ không dính)
-
surface nonadhesive surface (bề mặt không dính)
-
material nonadhesive material (vật liệu không dính)
-
backing nonadhesive backing (lớp lót không dính)
-
tape nonadhesive tape (băng dính không có keo (ví dụ băng y tế))
-
make make something nonadhesive (làm cho cái gì không dính)
-
render render something nonadhesive (biến cái gì thành không dính (trang trọng hơn))
Idioms
-
nonadhesive dressing
băng vết thương không dính
"The nurse used a nonadhesive dressing to cover the wound."
(Y tá đã dùng một loại băng không dính để che vết thương.)
-
nonadhesive surface
bề mặt không dính
"Teflon creates a nonadhesive surface on cookware."
(Teflon tạo ra một bề mặt không dính trên dụng cụ nấu ăn.)
-
nonadhesive property
tính chất không dính
"The material's nonadhesive property makes it ideal for molds."
(Tính chất không dính của vật liệu này làm cho nó lý tưởng cho các khuôn đúc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nonadhesive
adjectiveKhông dính; không có xu hướng dính vào các bề mặt hoặc vật thể.
"The bandage is nonadhesive, so it won't stick to the wound."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The painter had used nonadhesive tape before he started painting the walls, ensuring a clean finish. |
Người thợ sơn đã sử dụng băng dính không dính trước khi bắt đầu sơn tường, đảm bảo một lớp sơn hoàn thiện sạch sẽ. |
| Phủ định | The construction worker had not realized the tape was nonadhesive until the banner fell down. |
Người công nhân xây dựng đã không nhận ra băng dính không dính cho đến khi biểu ngữ rơi xuống. |
| Nghi vấn | Had the manufacturer tested the nonadhesive properties of the film before shipping it to the customers? |
Nhà sản xuất đã kiểm tra các đặc tính không dính của màng phim trước khi vận chuyển cho khách hàng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonadhesive".
