nontacky
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not sticky; not adhesive.
Vietnamese Meaning
Không dính; không có tính chất dính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new paint has a nontacky finish, so dust won't easily stick to it."
"Lớp sơn mới có bề mặt không dính, vì vậy bụi sẽ không dễ bám vào."
-
"The surface of the table is nontacky, which makes it easy to clean."
"Bề mặt của cái bàn không dính, điều này làm cho nó dễ dàng để làm sạch."
-
"He prefers nontacky humor; he doesn't like jokes that are offensive."
"Anh ấy thích sự hài hước không thô tục; anh ấy không thích những trò đùa mang tính xúc phạm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | tacky | dính, bết dính; (nghĩa khác) kém sang, vô vị |
| Noun | tackiness | tính dính, độ bết dính; sự kém sang, sự vô vị |
| Prefix | non- | không, chẳng, không phải là |
| Noun | tack | đinh ghim nhỏ; (nghĩa khác) độ dính nhẹ của chất liệu |
| Verb | tack | ghim, đính lại bằng đinh ghim; (nghĩa khác) dính chặt vào |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'nontacky' thường được sử dụng để mô tả các vật liệu hoặc bề mặt mà không có cảm giác dính khi chạm vào. Nó đối lập với 'tacky' (dính). Ý nghĩa thường mang tính chất kỹ thuật hoặc thực tế hơn là đánh giá thẩm mỹ, mặc dù đôi khi cũng có thể ám chỉ sự tinh tế, không phô trương.
Collocations (Từ đi kèm)
-
surface nontacky surface (bề mặt không dính, không bết)
-
finish nontacky finish (lớp hoàn thiện không dính)
-
feel nontacky feel (cảm giác không dính, không bết)
-
texture nontacky texture (kết cấu không dính)
-
formula nontacky formula (công thức không dính (ví dụ: trong mỹ phẩm, keo dán))
-
coating nontacky coating (lớp phủ không dính)
Idioms
-
a nontacky finish
một lớp hoàn thiện không dính/không bết
"This paint dries to a beautiful, nontacky finish."
(Loại sơn này khô lại thành một lớp hoàn thiện đẹp và không bị dính.)
-
feel nontacky to the touch
có cảm giác không dính khi chạm vào
"The new hand cream absorbs quickly and feels nontacky to the touch."
(Kem dưỡng da tay mới thẩm thấu nhanh và có cảm giác không dính khi chạm vào.)
-
keep surfaces nontacky
giữ cho bề mặt không bị dính
"Use a protective spray to keep surfaces nontacky."
(Sử dụng bình xịt bảo vệ để giữ cho bề mặt không bị dính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nontacky
adjectiveKhông dính; không có tính chất dính.
"The new paint has a nontacky finish, so dust won't easily stick to it."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more money, I would buy a nontacky painting for my living room. |
Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi sẽ mua một bức tranh không lòe loẹt cho phòng khách của mình. |
| Phủ định | If she didn't have such good taste, she wouldn't know what is nontacky. |
Nếu cô ấy không có gu thẩm mỹ tốt như vậy, cô ấy sẽ không biết cái gì là không lòe loẹt. |
| Nghi vấn | Would he be happier if his house were nontacky? |
Liệu anh ấy có hạnh phúc hơn nếu ngôi nhà của anh ấy không lòe loẹt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nontacky".
