(Top Banner Ad)
nontacky
B2
adjective B2 General

nontacky

UK: /ˌnɒnˈtæki/ • US: /ˌnɑːnˈtæki/

Nghĩa tiếng Việt

không dính không nhớp nháp thanh lịch tinh tế không phô trương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not sticky; not adhesive.

Vietnamese Meaning

Không dính; không có tính chất dính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new paint has a nontacky finish, so dust won't easily stick to it."

    "Lớp sơn mới có bề mặt không dính, vì vậy bụi sẽ không dễ bám vào."

  • "The surface of the table is nontacky, which makes it easy to clean."

    "Bề mặt của cái bàn không dính, điều này làm cho nó dễ dàng để làm sạch."

  • "He prefers nontacky humor; he doesn't like jokes that are offensive."

    "Anh ấy thích sự hài hước không thô tục; anh ấy không thích những trò đùa mang tính xúc phạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tacky dính, bết dính; (nghĩa khác) kém sang, vô vị
Noun tackiness tính dính, độ bết dính; sự kém sang, sự vô vị
Prefix non- không, chẳng, không phải là
Noun tack đinh ghim nhỏ; (nghĩa khác) độ dính nhẹ của chất liệu
Verb tack ghim, đính lại bằng đinh ghim; (nghĩa khác) dính chặt vào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
English
tack
English
tacky
English
nontacky

Nguồn gốc của 'nontacky'

Từ 'nontacky' được tạo thành từ tiền tố 'non-' có nghĩa là 'không' (bắt nguồn từ tiếng Latin 'non') và tính từ 'tacky'. 'Tacky' có nghĩa là 'dính, bết dính' hoặc đôi khi là 'kém sang, vô vị'. Khi kết hợp lại, 'nontacky' chủ yếu mang nghĩa 'không dính' hoặc 'không để lại cảm giác bết dính', đặc biệt thường dùng để mô tả bề mặt, kết cấu hoặc sản phẩm.

Usage Note

Từ 'nontacky' thường được sử dụng để mô tả các vật liệu hoặc bề mặt mà không có cảm giác dính khi chạm vào. Nó đối lập với 'tacky' (dính). Ý nghĩa thường mang tính chất kỹ thuật hoặc thực tế hơn là đánh giá thẩm mỹ, mặc dù đôi khi cũng có thể ám chỉ sự tinh tế, không phô trương.

Collocations (Từ đi kèm)

Nontacky + Danh từ (Noun)
  • surface nontacky surface
    (bề mặt không dính, không bết)
  • finish nontacky finish
    (lớp hoàn thiện không dính)
  • feel nontacky feel
    (cảm giác không dính, không bết)
  • texture nontacky texture
    (kết cấu không dính)
  • formula nontacky formula
    (công thức không dính (ví dụ: trong mỹ phẩm, keo dán))
  • coating nontacky coating
    (lớp phủ không dính)

Idioms

  • a nontacky finish

    một lớp hoàn thiện không dính/không bết

    "This paint dries to a beautiful, nontacky finish."

    (Loại sơn này khô lại thành một lớp hoàn thiện đẹp và không bị dính.)

  • feel nontacky to the touch

    có cảm giác không dính khi chạm vào

    "The new hand cream absorbs quickly and feels nontacky to the touch."

    (Kem dưỡng da tay mới thẩm thấu nhanh và có cảm giác không dính khi chạm vào.)

  • keep surfaces nontacky

    giữ cho bề mặt không bị dính

    "Use a protective spray to keep surfaces nontacky."

    (Sử dụng bình xịt bảo vệ để giữ cho bề mặt không bị dính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nontacky

adjective
Lật mặt

Không dính; không có tính chất dính.

"The new paint has a nontacky finish, so dust won't easily stick to it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more money, I would buy a nontacky painting for my living room.
Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi sẽ mua một bức tranh không lòe loẹt cho phòng khách của mình.
Phủ định
If she didn't have such good taste, she wouldn't know what is nontacky.
Nếu cô ấy không có gu thẩm mỹ tốt như vậy, cô ấy sẽ không biết cái gì là không lòe loẹt.
Nghi vấn
Would he be happier if his house were nontacky?
Liệu anh ấy có hạnh phúc hơn nếu ngôi nhà của anh ấy không lòe loẹt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nontacky".

Giá trị của sự không bết dính trong sản phẩm hiện đại

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là văn hóa tiêu dùng phương Tây, các sản phẩm có đặc tính 'nontacky' (không dính, không bết) rất được ưa chuộng. Từ mỹ phẩm (như son bóng không dính) đến đồ gia dụng (lớp chống dính cho chảo) hay vật liệu công nghiệp, khả năng không để lại cảm giác bết dính hay cặn bẩn được xem là một yếu tố quan trọng về sự tiện lợi, vệ sinh và trải nghiệm người dùng cao cấp.

Xu hướng mỹ phẩm 'sạch' và 'thoải mái'

Với sự phát triển của ngành công nghiệp làm đẹp, người tiêu dùng ngày càng ưu tiên các sản phẩm mang lại cảm giác thoải mái và tự nhiên. 'Nontacky' trở thành một tiêu chuẩn quan trọng cho nhiều loại mỹ phẩm như kem dưỡng da, son môi hay gel tạo kiểu tóc, nơi mà cảm giác nhẹ nhàng, không bết dính ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng và tự tin của người sử dụng.