(Top Banner Ad)
nonchargeable
C1
Tính từ C1 Kinh doanh, Tài chính, Kế toán

nonchargeable

UK: /ˌnɒnˈtʃɑːdʒəbəl/ • US: /ˌnɑːnˈtʃɑːrdʒəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

miễn phí không tính phí không bị tính phí không thể lập hóa đơn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not subject to being charged; free of charge; not billable.

Vietnamese Meaning

Không bị tính phí; miễn phí; không thể lập hóa đơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The training session was nonchargeable to the employees."

    "Buổi đào tạo không tính phí cho nhân viên."

  • "The first consultation is nonchargeable."

    "Buổi tư vấn đầu tiên là miễn phí."

  • "We offer a nonchargeable trial period."

    "Chúng tôi cung cấp một thời gian dùng thử miễn phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb charge tính phí, sạc (điện), buộc tội, giao nhiệm vụ
Noun charge khoản phí, sự sạc pin, lời buộc tội, nhiệm vụ
Adjective chargeable có thể bị tính phí, phải chịu phí
Noun charger bộ sạc (điện thoại, pin)
Verb recharge sạc lại, nạp lại năng lượng

Synonyms

Antonyms

chargeable (có thể tính phí)billable (có thể lập hóa đơn)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Tài chính, Kế toán

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
carrus
Vulgar Latin
carricare
Old French
charger
English
charge
Latin
-abilis
English
-able
English
chargeable
English
nonchargeable

Nguồn gốc của 'Nonchargeable'

Từ "nonchargeable" là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ ba phần. Tiền tố "non-" có nguồn gốc từ tiếng Latin "non", có nghĩa là "không". Gốc từ "charge" có một lịch sử dài, từ tiếng Latin "carrus" (xe ngựa), qua tiếng Latin bình dân "carricare" (chất tải lên xe) rồi tiếng Pháp cổ "charger" (tải, gánh nặng, buộc tội), sau này phát triển nghĩa trong tiếng Anh là "tính phí" hoặc "buộc tội". Hậu tố "-able" cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin "-abilis", có nghĩa là "có thể" hoặc "có khả năng". Khi ghép lại, "chargeable" có nghĩa là "có thể bị tính phí", và "nonchargeable" nghĩa là "không thể bị tính phí" hoặc "miễn phí".

Usage Note

Từ 'nonchargeable' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính, kế toán để chỉ các chi phí, dịch vụ hoặc thời gian làm việc mà khách hàng hoặc một bộ phận khác trong công ty không phải trả tiền. Nó khác với 'free' ở chỗ 'free' mang nghĩa chung chung hơn, còn 'nonchargeable' nhấn mạnh việc không tính phí trong một quy trình cụ thể.

Prepositions

to for

'Nonchargeable to [ai đó/phòng ban]': Không tính phí cho [ai đó/phòng ban]. Ví dụ: 'This service is nonchargeable to the client.'
'Nonchargeable for [mục đích gì đó]': Không tính phí cho [mục đích gì đó]. Ví dụ: 'This time is nonchargeable for training purposes.'

Collocations (Từ đi kèm)

nonchargeable + Noun
  • services nonchargeable services
    (các dịch vụ không tính phí)
  • items nonchargeable items
    (các mặt hàng không tính phí)
  • expenses nonchargeable expenses
    (các khoản chi phí không tính phí)
  • hours nonchargeable hours
    (những giờ làm việc không tính phí (thường là công việc tình nguyện hoặc nội bộ))
  • work nonchargeable work
    (công việc không tính phí)

Idioms

  • nonchargeable items

    các mặt hàng không tính phí

    "The hotel offered some nonchargeable items like bottled water and coffee in the room."

    (Khách sạn cung cấp một số mặt hàng không tính phí như nước đóng chai và cà phê trong phòng.)

  • nonchargeable services

    các dịch vụ không tính phí

    "Many charities provide nonchargeable services to the community."

    (Nhiều tổ chức từ thiện cung cấp các dịch vụ không tính phí cho cộng đồng.)

  • nonchargeable expenses

    các khoản chi phí không tính phí

    "Some administrative tasks are considered nonchargeable expenses for client projects."

    (Một số công việc hành chính được coi là chi phí không tính phí cho các dự án của khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nonchargeable

Tính từ
Lật mặt

Không bị tính phí; miễn phí; không thể lập hóa đơn.

"The training session was nonchargeable to the employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonchargeable".

Khái niệm 'Miễn phí' và Giá trị của nó

Trong văn hóa phương Tây và kinh doanh, khái niệm "nonchargeable" (không tính phí) thường gắn liền với ý tưởng về giá trị gia tăng, dịch vụ khách hàng hoặc trách nhiệm xã hội. Các mặt hàng hoặc dịch vụ không tính phí có thể là một phần của chiến lược tiếp thị để thu hút khách hàng (ví dụ: mẫu thử miễn phí, dịch vụ bổ sung trong gói cao cấp) hoặc một cách để thể hiện sự hỗ trợ cộng đồng (ví dụ: dịch vụ công, công việc tình nguyện, tư vấn pháp lý miễn phí). Điều này tạo ra kỳ vọng về sự hào phóng hoặc lợi ích bổ sung cho người tiêu dùng.

Công việc Pro Bono và Tình nguyện

Thuật ngữ "nonchargeable" cũng thường xuất hiện trong các lĩnh vực chuyên nghiệp như luật sư, kế toán hoặc tư vấn, khi họ thực hiện công việc "pro bono" (viết tắt của "pro bono publico" trong tiếng Latin, nghĩa là "vì lợi ích công cộng"). Đây là những dịch vụ chuyên nghiệp được cung cấp miễn phí cho những người có nhu cầu hoặc tổ chức phi lợi nhuận. Tương tự, các giờ làm việc tình nguyện cho các tổ chức phi lợi nhuận cũng được coi là "nonchargeable hours" (giờ không tính phí), phản ánh một giá trị văn hóa quan trọng về việc cống hiến cho xã hội mà không mong đợi thù lao.