nonchargeable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not subject to being charged; free of charge; not billable.
Vietnamese Meaning
Không bị tính phí; miễn phí; không thể lập hóa đơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The training session was nonchargeable to the employees."
"Buổi đào tạo không tính phí cho nhân viên."
-
"The first consultation is nonchargeable."
"Buổi tư vấn đầu tiên là miễn phí."
-
"We offer a nonchargeable trial period."
"Chúng tôi cung cấp một thời gian dùng thử miễn phí."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | charge | tính phí, sạc (điện), buộc tội, giao nhiệm vụ |
| Noun | charge | khoản phí, sự sạc pin, lời buộc tội, nhiệm vụ |
| Adjective | chargeable | có thể bị tính phí, phải chịu phí |
| Noun | charger | bộ sạc (điện thoại, pin) |
| Verb | recharge | sạc lại, nạp lại năng lượng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'nonchargeable' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính, kế toán để chỉ các chi phí, dịch vụ hoặc thời gian làm việc mà khách hàng hoặc một bộ phận khác trong công ty không phải trả tiền. Nó khác với 'free' ở chỗ 'free' mang nghĩa chung chung hơn, còn 'nonchargeable' nhấn mạnh việc không tính phí trong một quy trình cụ thể.
Prepositions
'Nonchargeable to [ai đó/phòng ban]': Không tính phí cho [ai đó/phòng ban]. Ví dụ: 'This service is nonchargeable to the client.'
'Nonchargeable for [mục đích gì đó]': Không tính phí cho [mục đích gì đó]. Ví dụ: 'This time is nonchargeable for training purposes.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
services nonchargeable services (các dịch vụ không tính phí)
-
items nonchargeable items (các mặt hàng không tính phí)
-
expenses nonchargeable expenses (các khoản chi phí không tính phí)
-
hours nonchargeable hours (những giờ làm việc không tính phí (thường là công việc tình nguyện hoặc nội bộ))
-
work nonchargeable work (công việc không tính phí)
Idioms
-
nonchargeable items
các mặt hàng không tính phí
"The hotel offered some nonchargeable items like bottled water and coffee in the room."
(Khách sạn cung cấp một số mặt hàng không tính phí như nước đóng chai và cà phê trong phòng.)
-
nonchargeable services
các dịch vụ không tính phí
"Many charities provide nonchargeable services to the community."
(Nhiều tổ chức từ thiện cung cấp các dịch vụ không tính phí cho cộng đồng.)
-
nonchargeable expenses
các khoản chi phí không tính phí
"Some administrative tasks are considered nonchargeable expenses for client projects."
(Một số công việc hành chính được coi là chi phí không tính phí cho các dự án của khách hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nonchargeable
Tính từKhông bị tính phí; miễn phí; không thể lập hóa đơn.
"The training session was nonchargeable to the employees."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonchargeable".
