nondescript
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lacking distinctive or interesting features or characteristics.
Vietnamese Meaning
Không có những đặc điểm hoặc tính chất nổi bật hoặc thú vị; tầm thường, khó tả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The suspect was described as a man of nondescript appearance."
"Nghi phạm được mô tả là một người đàn ông có vẻ ngoài tầm thường, khó tả."
-
"The building was nondescript and blended in with the surrounding architecture."
"Tòa nhà trông tầm thường và hòa lẫn với kiến trúc xung quanh."
-
"She was wearing a nondescript grey dress."
"Cô ấy mặc một chiếc váy xám nhạt nhòa, không có gì đặc biệt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Usage Note
Từ 'nondescript' thường được dùng để mô tả những người, vật hoặc địa điểm không dễ nhớ hoặc nhận ra vì chúng thiếu những đặc điểm đặc biệt. Nó ngụ ý một sự thiếu ấn tượng hoặc sự mờ nhạt, khiến cho việc mô tả hoặc ghi nhớ trở nên khó khăn. So với 'ordinary' (bình thường), 'nondescript' mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự nhàm chán hoặc không có gì đáng chú ý. So với 'unremarkable' (không đáng chú ý), 'nondescript' nhấn mạnh sự thiếu đặc điểm nhận dạng hơn là sự thiếu quan trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nondescript
adjectiveKhông có những đặc điểm hoặc tính chất nổi bật hoặc thú vị; tầm thường, khó tả.
"The suspect was described as a man of nondescript appearance."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Someone said the building was nondescript, but I found it quite charming. |
Ai đó nói tòa nhà này không có gì đặc biệt, nhưng tôi thấy nó khá quyến rũ. |
| Phủ định | Nothing about that car was nondescript; it had bright neon lights and a spoiler. |
Không có gì về chiếc xe đó là bình thường; nó có đèn neon sáng và một cánh gió. |
| Nghi vấn | Is there anything more nondescript than a gray office cubicle? |
Có gì vô vị hơn một buồng văn phòng màu xám không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The building was nondescript. |
Tòa nhà trông rất bình thường. |
| Phủ định | The suspect's car wasn't nondescript; it was bright pink. |
Chiếc xe của nghi phạm không hề bình thường; nó có màu hồng sáng. |
| Nghi vấn | What made the witness describe the man as nondescript? |
Điều gì khiến nhân chứng mô tả người đàn ông là bình thường? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the police arrive, the suspect will have disappeared into the nondescript crowd. |
Khi cảnh sát đến, nghi phạm sẽ biến mất vào đám đông không có gì nổi bật. |
| Phủ định | By next week, the artist won't have created a nondescript painting; they'll have focused on vibrant landscapes. |
Đến tuần sau, họa sĩ sẽ không tạo ra một bức tranh nhạt nhòa; họ sẽ tập trung vào những phong cảnh sống động. |
| Nghi vấn | Will the witness have described the car as nondescript by the time they testify? |
Liệu nhân chứng có mô tả chiếc xe là không có gì đặc biệt vào thời điểm họ làm chứng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nondescript".
