(Top Banner Ad)
nondescript
B2
adjective B2 Chung

nondescript

UK: /ˌnɒndɪˈskrɪpt/ • US: /ˌnɑːndɪˈskrɪpt/

Nghĩa tiếng Việt

tầm thường khó tả không có gì nổi bật nhạt nhòa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking distinctive or interesting features or characteristics.

Vietnamese Meaning

Không có những đặc điểm hoặc tính chất nổi bật hoặc thú vị; tầm thường, khó tả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The suspect was described as a man of nondescript appearance."

    "Nghi phạm được mô tả là một người đàn ông có vẻ ngoài tầm thường, khó tả."

  • "The building was nondescript and blended in with the surrounding architecture."

    "Tòa nhà trông tầm thường và hòa lẫn với kiến trúc xung quanh."

  • "She was wearing a nondescript grey dress."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy xám nhạt nhòa, không có gì đặc biệt."

Usage Note

Từ 'nondescript' thường được dùng để mô tả những người, vật hoặc địa điểm không dễ nhớ hoặc nhận ra vì chúng thiếu những đặc điểm đặc biệt. Nó ngụ ý một sự thiếu ấn tượng hoặc sự mờ nhạt, khiến cho việc mô tả hoặc ghi nhớ trở nên khó khăn. So với 'ordinary' (bình thường), 'nondescript' mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự nhàm chán hoặc không có gì đáng chú ý. So với 'unremarkable' (không đáng chú ý), 'nondescript' nhấn mạnh sự thiếu đặc điểm nhận dạng hơn là sự thiếu quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nondescript

adjective
Lật mặt

Không có những đặc điểm hoặc tính chất nổi bật hoặc thú vị; tầm thường, khó tả.

"The suspect was described as a man of nondescript appearance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Someone said the building was nondescript, but I found it quite charming.
Ai đó nói tòa nhà này không có gì đặc biệt, nhưng tôi thấy nó khá quyến rũ.
Phủ định
Nothing about that car was nondescript; it had bright neon lights and a spoiler.
Không có gì về chiếc xe đó là bình thường; nó có đèn neon sáng và một cánh gió.
Nghi vấn
Is there anything more nondescript than a gray office cubicle?
Có gì vô vị hơn một buồng văn phòng màu xám không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The building was nondescript.
Tòa nhà trông rất bình thường.
Phủ định
The suspect's car wasn't nondescript; it was bright pink.
Chiếc xe của nghi phạm không hề bình thường; nó có màu hồng sáng.
Nghi vấn
What made the witness describe the man as nondescript?
Điều gì khiến nhân chứng mô tả người đàn ông là bình thường?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the police arrive, the suspect will have disappeared into the nondescript crowd.
Khi cảnh sát đến, nghi phạm sẽ biến mất vào đám đông không có gì nổi bật.
Phủ định
By next week, the artist won't have created a nondescript painting; they'll have focused on vibrant landscapes.
Đến tuần sau, họa sĩ sẽ không tạo ra một bức tranh nhạt nhòa; họ sẽ tập trung vào những phong cảnh sống động.
Nghi vấn
Will the witness have described the car as nondescript by the time they testify?
Liệu nhân chứng có mô tả chiếc xe là không có gì đặc biệt vào thời điểm họ làm chứng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nondescript".