none (depending on context, could be a small storage area)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không có cái nào; không một ai; không có gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"None of the students knew the answer."
"Không ai trong số các sinh viên biết câu trả lời."
-
"There is none left."
"Không còn gì cả."
-
"None of your business!"
"Không phải việc của bạn!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"None" thường được dùng để chỉ số lượng bằng không hoặc không có ai trong một nhóm. Trong một số trường hợp, nó có thể ám chỉ một khu vực lưu trữ nhỏ (như trong một số hệ thống máy tính cũ hoặc thuật ngữ kỹ thuật rất chuyên biệt), nhưng đây là một cách sử dụng hiếm gặp và phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh.
Prepositions
"None of" được sử dụng để chỉ không có thành viên nào của một nhóm cụ thể. Ví dụ: "None of my friends could come to the party."
Collocations (Từ đi kèm)
-
None None of them (Không ai/cái nào trong số họ/chúng)
-
None None of it (Không một chút nào của nó)
-
None None of us (Không ai trong số chúng ta)
-
none none whatsoever (Hoàn toàn không có gì/một chút nào (nhấn mạnh sự phủ định))
-
none none too happy (Không mấy vui vẻ (nghĩa là khá không vui))
-
none none but (Chỉ có (ai đó/cái gì đó); không ai ngoài)
Idioms
-
second to none
Không ai sánh kịp, vô địch, tốt nhất
"Her baking skills are second to none."
(Kỹ năng làm bánh của cô ấy là vô địch.)
-
none other than
Chính là (một người/vật bất ngờ, nổi tiếng)
"The special guest was none other than the president himself."
(Vị khách đặc biệt không ai khác chính là tổng thống.)
-
be none the wiser
Chẳng hiểu thêm chút nào, không khôn hơn được chút nào
"He explained it twice, but I was still none the wiser."
(Anh ấy giải thích hai lần nhưng tôi vẫn chẳng hiểu thêm chút nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
none (depending on context, could be a small storage area)
PronounKhông có cái nào; không một ai; không có gì.
"None of the students knew the answer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "none (depending on context, could be a small storage area)".
