(Top Banner Ad)
none (depending on context, could be a small storage area)
A1
Pronoun A1 Tổng quát

none (depending on context, could be a small storage area)

UK: /nʌn/ • US: /nʌn/

Nghĩa tiếng Việt

không không ai không có gì chẳng cái nào
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not any; not one.

Vietnamese Meaning

Không có cái nào; không một ai; không có gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "None of the students knew the answer."

    "Không ai trong số các sinh viên biết câu trả lời."

  • "There is none left."

    "Không còn gì cả."

  • "None of your business!"

    "Không phải việc của bạn!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Determiner, Adverb no Không, không một
Numeral, Pronoun one Một, một người/vật
Pronoun nobody Không một ai
Pronoun nothing Không có gì

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*nainaz*
Old English
nān
Middle English
none
Modern English
none

Câu chuyện về sự trống rỗng

Từ 'none' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nān', là sự kết hợp của 'ne' (không) và 'ān' (một). Về cơ bản, nó có nghĩa là 'không một ai' hoặc 'không có gì'. Điều thú vị là qua hàng trăm năm, ý nghĩa cơ bản của từ này vẫn được giữ nguyên, cho thấy cách mà các khái niệm về sự vắng mặt và số không đã tồn tại trong ngôn ngữ loài người. Nó thể hiện một cách trực tiếp và mạnh mẽ sự thiếu vắng hoàn toàn của một thứ gì đó.

Usage Note

"None" thường được dùng để chỉ số lượng bằng không hoặc không có ai trong một nhóm. Trong một số trường hợp, nó có thể ám chỉ một khu vực lưu trữ nhỏ (như trong một số hệ thống máy tính cũ hoặc thuật ngữ kỹ thuật rất chuyên biệt), nhưng đây là một cách sử dụng hiếm gặp và phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh.

Prepositions

of

"None of" được sử dụng để chỉ không có thành viên nào của một nhóm cụ thể. Ví dụ: "None of my friends could come to the party."

Collocations (Từ đi kèm)

none + of
  • None None of them
    (Không ai/cái nào trong số họ/chúng)
  • None None of it
    (Không một chút nào của nó)
  • None None of us
    (Không ai trong số chúng ta)
Adverbial phrases with none
  • none none whatsoever
    (Hoàn toàn không có gì/một chút nào (nhấn mạnh sự phủ định))
  • none none too happy
    (Không mấy vui vẻ (nghĩa là khá không vui))
  • none none but
    (Chỉ có (ai đó/cái gì đó); không ai ngoài)

Idioms

  • second to none

    Không ai sánh kịp, vô địch, tốt nhất

    "Her baking skills are second to none."

    (Kỹ năng làm bánh của cô ấy là vô địch.)

  • none other than

    Chính là (một người/vật bất ngờ, nổi tiếng)

    "The special guest was none other than the president himself."

    (Vị khách đặc biệt không ai khác chính là tổng thống.)

  • be none the wiser

    Chẳng hiểu thêm chút nào, không khôn hơn được chút nào

    "He explained it twice, but I was still none the wiser."

    (Anh ấy giải thích hai lần nhưng tôi vẫn chẳng hiểu thêm chút nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

none (depending on context, could be a small storage area)

Pronoun
Lật mặt

Không có cái nào; không một ai; không có gì.

"None of the students knew the answer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "none (depending on context, could be a small storage area)".

Lựa chọn 'Không ai trong số các ứng viên' trong bầu cử

Tại một số hệ thống bầu cử ở các nước phương Tây, cử tri đôi khi có quyền chọn 'None of the above' (NOTA) - Không ai trong số các ứng viên được đề cử. Lựa chọn này cho phép cử tri bày tỏ sự không hài lòng với tất cả các ứng cử viên hiện có, thể hiện rằng họ không thấy ứng viên nào phù hợp. Mặc dù không phải lúc nào cũng có tác động trực tiếp đến kết quả, NOTA là một hình thức biểu tình dân chủ quan trọng, cho phép người dân thực hiện quyền không lựa chọn.

Sự vắng mặt tuyệt đối trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, từ 'none' được sử dụng để nhấn mạnh sự vắng mặt hoặc thiếu sót một cách tuyệt đối, đôi khi mang sắc thái quyết liệt. Ví dụ, khi nói 'I'll have none of that!', nó thể hiện sự từ chối mạnh mẽ, không chấp nhận điều gì đó, vượt xa ý nghĩa đơn thuần là 'không có'. Nó truyền tải một thông điệp dứt khoát về việc loại trừ hoàn toàn hoặc không cho phép một sự vật, sự việc nào đó tồn tại hoặc xảy ra.