(Top Banner Ad)
nonfibrous
B2
adjective B2 Sinh học, Y học, Khoa học vật liệu

nonfibrous

UK: /ˌnɒnˈfaɪbrəs/ • US: /ˌnɒnˈfaɪbrəs/

Nghĩa tiếng Việt

không xơ thiếu chất xơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not fibrous; lacking fibers or composed of material that is not fiber-like.

Vietnamese Meaning

Không xơ; thiếu chất xơ hoặc được cấu tạo từ vật liệu không giống như sợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tumor was described as nonfibrous, indicating it was likely benign."

    "Khối u được mô tả là không xơ, cho thấy nó có khả năng là lành tính."

  • "This type of clay is nonfibrous and easily molded."

    "Loại đất sét này không xơ và dễ dàng tạo hình."

  • "The pathologist noted the nonfibrous nature of the tissue sample."

    "Nhà bệnh lý học ghi nhận bản chất không xơ của mẫu mô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective nonfibrous không có sợi, không dạng sợi
Adjective fibrous có sợi, dạng sợi
Noun fiber sợi, chất xơ
Noun fibre sợi, chất xơ (phiên bản Anh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học, Khoa học vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fibra
Old French
fibre
English
fiber
English
-ous
English
fibrous
English
non-
English
nonfibrous

Nguồn gốc của từ 'nonfibrous'

Từ 'nonfibrous' là sự kết hợp của tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không') và tính từ 'fibrous' (có nghĩa là 'có sợi'). Bản thân từ 'fibrous' được hình thành từ danh từ 'fiber' (sợi, chất xơ) và hậu tố '-ous' (diễn tả tính chất 'đầy đủ' hoặc 'có'). 'Fiber' lại có nguồn gốc sâu xa từ 'fibra' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sợi chỉ' hoặc 'sợi tơ'. Vì vậy, 'nonfibrous' mang nghĩa 'không có sợi'.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các chất hoặc vật liệu có cấu trúc đồng nhất, mịn màng và không có sợi hoặc thớ rõ ràng. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như sinh học (để mô tả mô), y học (để mô tả khối u) và khoa học vật liệu (để mô tả vật liệu không chứa sợi). Khác với 'fibrous' mô tả vật có cấu trúc sợi, 'nonfibrous' nhấn mạnh sự vắng mặt của cấu trúc này.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Danh từ
  • material nonfibrous material
    (vật liệu không sợi)
  • tissue nonfibrous tissue
    (mô không sợi)
  • substance nonfibrous substance
    (chất không sợi)
  • structure nonfibrous structure
    (cấu trúc không sợi)
  • composition nonfibrous composition
    (thành phần không sợi)

Idioms

  • nonfibrous nature

    bản chất không sợi

    "The material's nonfibrous nature made it ideal for smooth coatings."

    (Bản chất không sợi của vật liệu này khiến nó lý tưởng cho các lớp phủ mịn.)

  • nonfibrous residue

    cặn không sợi

    "After filtration, a nonfibrous residue was observed on the filter."

    (Sau khi lọc, một cặn không sợi được quan sát thấy trên bộ lọc.)

  • strictly nonfibrous

    hoàn toàn không sợi

    "This product must be strictly nonfibrous to prevent irritation in sensitive applications."

    (Sản phẩm này phải hoàn toàn không sợi để ngăn ngừa kích ứng trong các ứng dụng nhạy cảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nonfibrous

adjective
Lật mặt

Không xơ; thiếu chất xơ hoặc được cấu tạo từ vật liệu không giống như sợi.

"The tumor was described as nonfibrous, indicating it was likely benign."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonfibrous".

Tầm quan trọng trong Khoa học Vật liệu

Trong lĩnh vực khoa học vật liệu và kỹ thuật, việc phân biệt giữa vật liệu 'có sợi' (fibrous) và 'không sợi' (nonfibrous) là rất quan trọng. Vật liệu không sợi thường được tìm kiếm cho các ứng dụng đòi hỏi bề mặt cực kỳ mịn màng, đồng nhất, hoặc nơi cần tránh sự xơ cứng, kích ứng (ví dụ: trong sản xuất các màng lọc y tế, găng tay phẫu thuật, hoặc các lớp phủ không có tạp chất).

Ứng dụng trong Công nghiệp và Đời sống

Các vật liệu không sợi đóng vai trò then chốt trong nhiều ngành công nghiệp hiện đại. Ví dụ, trong ngành thực phẩm, việc đảm bảo sản phẩm 'nonfibrous' có thể chỉ ra sự tinh khiết và không có tạp chất khó tiêu. Trong công nghiệp dệt may, các loại vải không sợi tổng hợp có thể mang lại cảm giác mềm mại và mịn màng hơn, tránh tình trạng xù lông. Sự phát triển của vật liệu không sợi góp phần vào việc tạo ra các sản phẩm an toàn hơn, hiệu quả hơn và đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng cao trong cuộc sống hàng ngày.