(Top Banner Ad)
nonpayment
B2
danh từ B2 Kinh tế

nonpayment

UK: /ˌnɒnˈpeɪmənt/ • US: /ˌnɑːnˈpeɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự không thanh toán việc không trả tiền khất nợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Failure or refusal to pay money that is due.

Vietnamese Meaning

Sự không thanh toán hoặc từ chối thanh toán khoản tiền đến hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contract allows for penalties in case of nonpayment."

    "Hợp đồng quy định các hình phạt trong trường hợp không thanh toán."

  • "The bank sent a notice of nonpayment to the customer."

    "Ngân hàng đã gửi thông báo không thanh toán cho khách hàng."

  • "Nonpayment of the loan could result in foreclosure."

    "Việc không thanh toán khoản vay có thể dẫn đến việc tịch thu tài sản thế chấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pay trả tiền, thanh toán
Noun payment sự thanh toán, khoản tiền thanh toán
Noun payer người trả tiền, bên thanh toán
Adjective payable phải trả, đến hạn thanh toán
Adjective unpaid chưa thanh toán, chưa trả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Old French
paiement
English
nonpayment

Nguồn gốc 'không trả'

Từ 'nonpayment' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không' trong tiếng Latin) với danh từ 'payment' (sự thanh toán). Từ 'payment' lại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'paiement', vốn xuất phát từ động từ Latin 'pacare' nghĩa là 'làm dịu đi, làm hòa', sau này phát triển thành 'trả tiền' để chấm dứt một khoản nợ hay nghĩa vụ. Vì vậy, 'nonpayment' đơn giản có nghĩa là sự không thanh toán hoặc sự trì hoãn thanh toán.

Usage Note

Từ 'nonpayment' thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính, hợp đồng, hoặc các giao dịch mua bán. Nó nhấn mạnh việc không thực hiện nghĩa vụ thanh toán. Khác với 'default', 'nonpayment' tập trung vào hành động không trả, trong khi 'default' có thể bao gồm nhiều hình thức vi phạm hợp đồng, không chỉ là không trả tiền.

Prepositions

of for

* **nonpayment of:** Chỉ rõ cái gì không được thanh toán (ví dụ: nonpayment of rent).
* **nonpayment for:** Chỉ rõ cái gì đó không được thanh toán (ví dụ: nonpayment for goods).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + nonpayment
  • serious serious nonpayment
    (sự không thanh toán nghiêm trọng)
  • repeated repeated nonpayment
    (tình trạng không thanh toán lặp đi lặp lại)
  • deliberate deliberate nonpayment
    (sự cố tình không thanh toán)
  • persistent persistent nonpayment
    (sự không thanh toán dai dẳng)
  • widespread widespread nonpayment
    (tình trạng không thanh toán phổ biến)
Động từ + nonpayment
  • result in result in nonpayment
    (dẫn đến việc không thanh toán)
  • lead to lead to nonpayment
    (gây ra việc không thanh toán)
  • cite cite nonpayment
    (nêu lý do không thanh toán)
  • report report nonpayment
    (báo cáo tình trạng không thanh toán)
  • accuse of accuse of nonpayment
    (buộc tội không thanh toán)
nonpayment + của/cho
  • of rent nonpayment of rent
    (không thanh toán tiền thuê nhà)
  • of taxes nonpayment of taxes
    (không thanh toán thuế)
  • of fees nonpayment of fees
    (không thanh toán các khoản phí)
  • of debts nonpayment of debts
    (không thanh toán nợ)
  • of a bill nonpayment of a bill
    (không thanh toán một hóa đơn)

Idioms

  • penalty for non-payment

    phí phạt do không thanh toán

    "The contract includes a penalty for non-payment by the due date."

    (Hợp đồng có điều khoản phạt nếu không thanh toán đúng hạn.)

  • due to non-payment

    do không thanh toán

    "The service was disconnected due to non-payment."

    (Dịch vụ đã bị ngắt kết nối do không thanh toán.)

  • non-payment clause

    điều khoản không thanh toán

    "The agreement contains a non-payment clause detailing the consequences."

    (Thỏa thuận chứa một điều khoản không thanh toán nêu rõ các hậu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nonpayment

danh từ
Lật mặt

Sự không thanh toán hoặc từ chối thanh toán khoản tiền đến hạn.

"The contract allows for penalties in case of nonpayment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonpayment".

Điểm tín dụng và hệ quả

Ở nhiều nước phương Tây, việc không thanh toán các khoản nợ đúng hạn có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến điểm tín dụng (credit score) của một người. Điểm tín dụng thấp có thể gây khó khăn khi vay tiền mua nhà, mua xe, hoặc thậm chí thuê nhà, mua bảo hiểm trong tương lai.

Hậu quả pháp lý

Tùy thuộc vào loại khoản nợ, việc không thanh toán có thể dẫn đến nhiều hậu quả pháp lý nghiêm trọng như bị tịch thu tài sản (repossession), bị kiện ra tòa, hoặc đối mặt với lệnh trục xuất (eviction) nếu là tiền thuê nhà. Các hành động này thường nhằm thu hồi nợ hoặc bồi thường thiệt hại cho bên cho vay.