(Top Banner Ad)
nonreactive
C1
Tính từ C1 Hóa học, Y học, Tâm lý học

nonreactive

UK: /ˌnɒnriˈæktɪv/ • US: /ˌnɑːnriˈæktɪv/

Nghĩa tiếng Việt

không phản ứng trơ âm tính (trong y học)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not tending to react chemically; inert.

Vietnamese Meaning

Không có xu hướng phản ứng hóa học; trơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gold is nonreactive to most acids."

    "Vàng không phản ứng với hầu hết các axit."

  • "The material is nonreactive and can be used in harsh environments."

    "Vật liệu này không phản ứng và có thể được sử dụng trong môi trường khắc nghiệt."

  • "A nonreactive result on a diagnostic test usually indicates the absence of the condition being tested for."

    "Kết quả không phản ứng trên một xét nghiệm chẩn đoán thường chỉ ra sự vắng mặt của tình trạng bệnh đang được xét nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb react phản ứng
Noun reaction sự phản ứng
Adjective reactive có tính phản ứng
Noun reactivity khả năng/tính phản ứng
Noun nonreactivity tính không phản ứng
Noun nonreaction sự không phản ứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Y học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
re-
Latin
agere
English
act
English
react
English
reactive
English
nonreactive

Nguồn gốc 'Không Phản Ứng'

Từ 'nonreactive' được hình thành từ tiền tố 'non-' có nghĩa là 'không' (từ tiếng Latin) và từ 'reactive' có nghĩa là 'có khả năng phản ứng'. Do đó, 'nonreactive' mang nghĩa đen là 'không có khả năng phản ứng'. Đây là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, thường được dùng trong các lĩnh vực khoa học để mô tả các chất hoặc vật liệu không tương tác hóa học hay sinh học với môi trường xung quanh.

Usage Note

Từ 'nonreactive' thường được sử dụng trong khoa học để mô tả các chất không dễ dàng tham gia vào các phản ứng hóa học. Trong y học và tâm lý học, nó có thể mô tả người hoặc vật thể không biểu hiện phản ứng rõ ràng đối với kích thích hoặc tác nhân.

Prepositions

to

Sử dụng 'to' để chỉ đối tượng hoặc chất mà một cái gì đó không phản ứng với. Ví dụ: 'nonreactive to acids' (không phản ứng với axit).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + nonreactive
  • chemically chemically nonreactive substance
    (chất không phản ứng hóa học)
  • biologically biologically nonreactive material
    (vật liệu không phản ứng sinh học)
  • emotionally emotionally nonreactive response
    (phản ứng không cảm xúc)
Verb + nonreactive
  • remain remain nonreactive
    (duy trì trạng thái không phản ứng)
  • become become nonreactive
    (trở nên không phản ứng)
  • render render something nonreactive
    (làm cho thứ gì đó không phản ứng)
Nonreactive + Noun
  • material nonreactive material
    (vật liệu không phản ứng)
  • surface nonreactive surface
    (bề mặt không phản ứng)
  • container nonreactive container
    (bình chứa không phản ứng)

Idioms

  • non-reactive to stimuli

    không phản ứng với các tác nhân kích thích

    "Some advanced sensors are designed to be non-reactive to certain environmental stimuli."

    (Một số cảm biến tiên tiến được thiết kế để không phản ứng với các tác nhân kích thích môi trường nhất định.)

  • maintain a non-reactive posture

    giữ một thái độ không phản ứng

    "In heated debates, it's often wise to maintain a non-reactive posture to avoid escalation."

    (Trong các cuộc tranh luận căng thẳng, việc giữ một thái độ không phản ứng thường là khôn ngoan để tránh leo thang.)

  • inherently non-reactive

    bản chất không phản ứng

    "Glass is an inherently non-reactive material, making it suitable for storing chemicals."

    (Thủy tinh là vật liệu bản chất không phản ứng, làm cho nó phù hợp để lưu trữ hóa chất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nonreactive

Tính từ
Lật mặt

Không có xu hướng phản ứng hóa học; trơ.

"Gold is nonreactive to most acids."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The noble gases are nonreactive.
Các khí hiếm không phản ứng.
Phủ định
The chemical element is not nonreactive; it readily forms compounds.
Nguyên tố hóa học này không phải là không phản ứng; nó dễ dàng tạo thành các hợp chất.
Nghi vấn
Is the substance nonreactive to acids?
Chất này có không phản ứng với axit không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonreactive".

Tầm quan trọng trong Khoa học và Công nghệ

Vật liệu không phản ứng đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống hàng ngày và các ngành công nghiệp. Chúng đảm bảo an toàn cho thực phẩm, thuốc men và là thành phần thiết yếu trong thiết bị y tế cấy ghép hoặc điện tử, nơi mà sự ổn định và không tương tác với môi trường là tối quan trọng. Ví dụ, thép không gỉ, gốm sứ và một số loại nhựa thường được chọn vì tính chất không phản ứng của chúng.

Tính không phản ứng trong Tâm lý và Triết học

Trong tâm lý học và các triết lý như Khắc kỷ, 'không phản ứng' có thể chỉ khả năng kiểm soát cảm xúc, không để những kích thích bên ngoài gây ra phản ứng bốc đồng hoặc tiêu cực. Điều này liên quan đến trí tuệ cảm xúc và sự bình tĩnh trong đối mặt với áp lực, giúp duy trì sự sáng suốt và đưa ra quyết định có ý thức thay vì phản ứng theo bản năng.