(Top Banner Ad)
nonspecific
B2
adjective B2 Tổng quát (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực)

nonspecific

UK: /ˌnɒnspəˈsɪfɪk/ • US: /ˌnɑːnspəˈsɪfɪk/

Nghĩa tiếng Việt

không đặc hiệu chung chung không rõ ràng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not relating to one particular thing; general.

Vietnamese Meaning

Không liên quan đến một thứ cụ thể; chung chung, không đặc hiệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient complained of nonspecific abdominal pain."

    "Bệnh nhân phàn nàn về cơn đau bụng không đặc hiệu."

  • "Nonspecific complaints are difficult to diagnose."

    "Những phàn nàn không đặc hiệu rất khó chẩn đoán."

  • "The test results were nonspecific and required further investigation."

    "Kết quả xét nghiệm không đặc hiệu và cần điều tra thêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective specific Cụ thể, đặc trưng, riêng biệt
Verb specify Chỉ rõ, định rõ, ghi rõ
Noun specificity Tính đặc thù, tính đặc hiệu, sự cụ thể
Adverb nonspecifically Một cách không cụ thể, một cách chung chung
Noun specification Thông số kỹ thuật, sự chỉ định chi tiết

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
species
Latin
facere
Late Latin
specificus
English
specific
Latin/English
non-
English
nonspecific

Nguồn Gốc Của 'Nonspecific'

Từ 'nonspecific' được tạo thành bằng cách thêm tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không') vào từ 'specific' (có nghĩa là 'cụ thể, đặc trưng'). 'Specific' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'specificus', mang ý nghĩa 'có tính đặc trưng'. Bản thân 'specificus' lại được hình thành từ 'species' (loài, loại) và 'facere' (làm, tạo ra). Vì vậy, 'nonspecific' mang ý nghĩa 'không cụ thể' hoặc 'không đặc trưng cho một điều gì đó' và xuất hiện trong tiếng Anh từ đầu thế kỷ 20.

Usage Note

Từ 'nonspecific' thường được dùng để chỉ sự thiếu tính đặc thù, không rõ ràng, hoặc không hướng đến một đối tượng duy nhất. Nó khác với 'general' ở chỗ nhấn mạnh sự thiếu chi tiết cụ thể hơn là tính bao quát. Ví dụ, 'general symptoms' có thể chỉ các triệu chứng thường gặp của nhiều bệnh, trong khi 'nonspecific symptoms' lại gợi ý rằng các triệu chứng không giúp xác định bệnh cụ thể nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nonspecific
  • vague vague and nonspecific
    (mơ hồ và không cụ thể)
  • general general and nonspecific
    (chung chung và không đặc trưng)
Nonspecific + Noun
  • symptoms nonspecific symptoms
    (các triệu chứng không đặc hiệu (không chỉ rõ một bệnh cụ thể))
  • pain nonspecific pain
    (cơn đau không rõ nguyên nhân/không đặc hiệu)
  • immune nonspecific immune response
    (phản ứng miễn dịch không đặc hiệu)
  • complaint nonspecific complaint
    (lời phàn nàn chung chung/không cụ thể)
  • language nonspecific language
    (ngôn ngữ chung chung/không rõ ràng)
Verb + nonspecific
  • remain remain nonspecific
    (vẫn giữ tính không cụ thể)
  • become become nonspecific
    (trở nên không cụ thể)

Idioms

  • Nonspecific symptoms

    Các triệu chứng không đặc hiệu (không chỉ rõ một bệnh cụ thể nào, có thể xuất hiện ở nhiều bệnh)

    "The patient presented with a fever and other nonspecific symptoms, making diagnosis difficult."

    (Bệnh nhân có biểu hiện sốt và các triệu chứng không đặc hiệu khác, khiến việc chẩn đoán trở nên khó khăn.)

  • Nonspecific threat

    Mối đe dọa không cụ thể/chung chung (không nhắm vào mục tiêu hay thời điểm nhất định)

    "Authorities issued a warning about a nonspecific threat to public safety, urging general vigilance."

    (Các nhà chức trách đã đưa ra cảnh báo về một mối đe dọa chung chung đối với an toàn công cộng, kêu gọi cảnh giác chung.)

  • Nonspecific complaint

    Lời phàn nàn chung chung/không rõ ràng (thiếu chi tiết về vấn đề cụ thể)

    "Her manager asked her to be more specific as her complaint was too nonspecific to address."

    (Quản lý yêu cầu cô ấy cụ thể hơn vì lời phàn nàn của cô ấy quá chung chung nên khó giải quyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nonspecific

adjective
Lật mặt

Không liên quan đến một thứ cụ thể; chung chung, không đặc hiệu.

"The patient complained of nonspecific abdominal pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonspecific".

Sự Quan Trọng Trong Y Học

'Nonspecific' rất phổ biến trong lĩnh vực y học. Khi bác sĩ nói một bệnh nhân có 'triệu chứng không đặc hiệu' (nonspecific symptoms), điều đó có nghĩa là các dấu hiệu đó không chỉ rõ một căn bệnh cụ thể nào, mà có thể xuất hiện ở nhiều tình trạng sức khỏe khác nhau (ví dụ: sốt, mệt mỏi, đau đầu nhẹ). Điều này thường đòi hỏi các xét nghiệm chuyên sâu hơn để đưa ra chẩn đoán chính xác.

Phong Cách Giao Tiếp

Trong giao tiếp hàng ngày, việc sử dụng 'ngôn ngữ không cụ thể' (nonspecific language) có thể được hiểu là thiếu rõ ràng, mơ hồ, hoặc thậm chí là cố ý né tránh. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh như chính trị, ngoại giao hoặc các văn bản pháp luật, việc dùng ngôn ngữ không cụ thể đôi khi lại là một chiến lược để giữ sự linh hoạt, bao quát nhiều trường hợp, hoặc để tránh đưa ra cam kết rõ ràng.