nonspecific
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not relating to one particular thing; general.
Vietnamese Meaning
Không liên quan đến một thứ cụ thể; chung chung, không đặc hiệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient complained of nonspecific abdominal pain."
"Bệnh nhân phàn nàn về cơn đau bụng không đặc hiệu."
-
"Nonspecific complaints are difficult to diagnose."
"Những phàn nàn không đặc hiệu rất khó chẩn đoán."
-
"The test results were nonspecific and required further investigation."
"Kết quả xét nghiệm không đặc hiệu và cần điều tra thêm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | specific | Cụ thể, đặc trưng, riêng biệt |
| Verb | specify | Chỉ rõ, định rõ, ghi rõ |
| Noun | specificity | Tính đặc thù, tính đặc hiệu, sự cụ thể |
| Adverb | nonspecifically | Một cách không cụ thể, một cách chung chung |
| Noun | specification | Thông số kỹ thuật, sự chỉ định chi tiết |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'nonspecific' thường được dùng để chỉ sự thiếu tính đặc thù, không rõ ràng, hoặc không hướng đến một đối tượng duy nhất. Nó khác với 'general' ở chỗ nhấn mạnh sự thiếu chi tiết cụ thể hơn là tính bao quát. Ví dụ, 'general symptoms' có thể chỉ các triệu chứng thường gặp của nhiều bệnh, trong khi 'nonspecific symptoms' lại gợi ý rằng các triệu chứng không giúp xác định bệnh cụ thể nào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vague vague and nonspecific (mơ hồ và không cụ thể)
-
general general and nonspecific (chung chung và không đặc trưng)
-
symptoms nonspecific symptoms (các triệu chứng không đặc hiệu (không chỉ rõ một bệnh cụ thể))
-
pain nonspecific pain (cơn đau không rõ nguyên nhân/không đặc hiệu)
-
immune nonspecific immune response (phản ứng miễn dịch không đặc hiệu)
-
complaint nonspecific complaint (lời phàn nàn chung chung/không cụ thể)
-
language nonspecific language (ngôn ngữ chung chung/không rõ ràng)
-
remain remain nonspecific (vẫn giữ tính không cụ thể)
-
become become nonspecific (trở nên không cụ thể)
Idioms
-
Nonspecific symptoms
Các triệu chứng không đặc hiệu (không chỉ rõ một bệnh cụ thể nào, có thể xuất hiện ở nhiều bệnh)
"The patient presented with a fever and other nonspecific symptoms, making diagnosis difficult."
(Bệnh nhân có biểu hiện sốt và các triệu chứng không đặc hiệu khác, khiến việc chẩn đoán trở nên khó khăn.)
-
Nonspecific threat
Mối đe dọa không cụ thể/chung chung (không nhắm vào mục tiêu hay thời điểm nhất định)
"Authorities issued a warning about a nonspecific threat to public safety, urging general vigilance."
(Các nhà chức trách đã đưa ra cảnh báo về một mối đe dọa chung chung đối với an toàn công cộng, kêu gọi cảnh giác chung.)
-
Nonspecific complaint
Lời phàn nàn chung chung/không rõ ràng (thiếu chi tiết về vấn đề cụ thể)
"Her manager asked her to be more specific as her complaint was too nonspecific to address."
(Quản lý yêu cầu cô ấy cụ thể hơn vì lời phàn nàn của cô ấy quá chung chung nên khó giải quyết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nonspecific
adjectiveKhông liên quan đến một thứ cụ thể; chung chung, không đặc hiệu.
"The patient complained of nonspecific abdominal pain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonspecific".
