(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ noodle soup
A2

noodle soup

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

mì súp súp mì
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Noodle soup'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại súp có chứa mì và các thành phần khác, chẳng hạn như thịt, rau hoặc nước dùng.

Definition (English Meaning)

A soup containing noodles and other ingredients, such as meat, vegetables, or broth.

Ví dụ Thực tế với 'Noodle soup'

  • "I ordered a bowl of noodle soup for lunch."

    "Tôi đã gọi một bát mì súp cho bữa trưa."

  • "She makes delicious noodle soup from scratch."

    "Cô ấy tự làm món mì súp ngon tuyệt từ đầu."

  • "This restaurant is famous for its spicy noodle soup."

    "Nhà hàng này nổi tiếng với món mì súp cay."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Noodle soup'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: noodle soup
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Noodle soup'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ "noodle soup" chỉ một loại món ăn phổ biến trên toàn thế giới. Nó có thể bao gồm nhiều biến thể khác nhau tùy thuộc vào văn hóa và nguyên liệu sẵn có. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể dùng các cụm từ mô tả cụ thể hơn như "chicken noodle soup" (súp gà nấu mì), "ramen" (mì ramen), "pho" (phở).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Noodle soup'

Rule: tenses-be-going-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to eat noodle soup for lunch tomorrow.
Tôi sẽ ăn mì súp vào bữa trưa ngày mai.
Phủ định
She is not going to make noodle soup tonight because she's too tired.
Cô ấy sẽ không nấu mì súp tối nay vì cô ấy quá mệt.
Nghi vấn
Are they going to order noodle soup from that new restaurant?
Họ có định gọi mì súp từ nhà hàng mới đó không?

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will eat noodle soup for lunch tomorrow.
Tôi sẽ ăn súp mì cho bữa trưa vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to order noodle soup; she wants pho.
Cô ấy sẽ không gọi súp mì; cô ấy muốn phở.
Nghi vấn
Will you make noodle soup when you get home?
Bạn sẽ nấu súp mì khi bạn về nhà chứ?
(Vị trí vocab_tab4_inline)