noodle soup
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A soup containing noodles and other ingredients, such as meat, vegetables, or broth.
Vietnamese Meaning
Một loại súp có chứa mì và các thành phần khác, chẳng hạn như thịt, rau hoặc nước dùng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I ordered a bowl of noodle soup for lunch."
"Tôi đã gọi một bát mì súp cho bữa trưa."
-
"She makes delicious noodle soup from scratch."
"Cô ấy tự làm món mì súp ngon tuyệt từ đầu."
-
"This restaurant is famous for its spicy noodle soup."
"Nhà hàng này nổi tiếng với món mì súp cay."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "noodle soup" chỉ một loại món ăn phổ biến trên toàn thế giới. Nó có thể bao gồm nhiều biến thể khác nhau tùy thuộc vào văn hóa và nguyên liệu sẵn có. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể dùng các cụm từ mô tả cụ thể hơn như "chicken noodle soup" (súp gà nấu mì), "ramen" (mì ramen), "pho" (phở).
Collocations (Từ đi kèm)
-
hot hot noodle soup (mì nước nóng hổi)
-
spicy spicy noodle soup (mì nước cay)
-
instant instant noodle soup (mì ăn liền dạng nước)
-
chicken chicken noodle soup (mì nước gà)
-
delicious delicious noodle soup (mì nước ngon)
-
eat eat noodle soup (ăn mì nước)
-
make make noodle soup (làm mì nước)
-
order order noodle soup (gọi mì nước)
-
slurp slurp noodle soup (húp mì nước xì xụp)
-
ramen ramen noodle soup (mì ramen nước)
-
pho pho noodle soup (phở (mì nước Việt Nam))
-
vegetable vegetable noodle soup (mì nước rau củ)
Idioms
-
a bowl of noodle soup
một tô mì nước
"I'd like a hot bowl of noodle soup for lunch."
(Tôi muốn một tô mì nước nóng cho bữa trưa.)
-
chicken noodle soup
mì nước gà
"My grandmother's chicken noodle soup always makes me feel better."
(Món mì nước gà của bà tôi luôn khiến tôi cảm thấy khỏe hơn.)
-
instant noodle soup
mì ăn liền dạng nước
"Instant noodle soup is a quick and easy meal when you're short on time."
(Mì ăn liền dạng nước là một bữa ăn nhanh chóng và dễ dàng khi bạn không có nhiều thời gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
noodle soup
danh từMột loại súp có chứa mì và các thành phần khác, chẳng hạn như thịt, rau hoặc nước dùng.
"I ordered a bowl of noodle soup for lunch."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to eat noodle soup for lunch tomorrow. |
Tôi sẽ ăn mì súp vào bữa trưa ngày mai. |
| Phủ định | She is not going to make noodle soup tonight because she's too tired. |
Cô ấy sẽ không nấu mì súp tối nay vì cô ấy quá mệt. |
| Nghi vấn | Are they going to order noodle soup from that new restaurant? |
Họ có định gọi mì súp từ nhà hàng mới đó không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will eat noodle soup for lunch tomorrow. |
Tôi sẽ ăn súp mì cho bữa trưa vào ngày mai. |
| Phủ định | She is not going to order noodle soup; she wants pho. |
Cô ấy sẽ không gọi súp mì; cô ấy muốn phở. |
| Nghi vấn | Will you make noodle soup when you get home? |
Bạn sẽ nấu súp mì khi bạn về nhà chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "noodle soup".
