(Top Banner Ad)
noodle soup
A2
danh từ A2 Ẩm thực

noodle soup

UK: /ˈnuːdl suːp/ • US: /ˈnuːdl suːp/

Nghĩa tiếng Việt

mì súp súp mì
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A soup containing noodles and other ingredients, such as meat, vegetables, or broth.

Vietnamese Meaning

Một loại súp có chứa mì và các thành phần khác, chẳng hạn như thịt, rau hoặc nước dùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered a bowl of noodle soup for lunch."

    "Tôi đã gọi một bát mì súp cho bữa trưa."

  • "She makes delicious noodle soup from scratch."

    "Cô ấy tự làm món mì súp ngon tuyệt từ đầu."

  • "This restaurant is famous for its spicy noodle soup."

    "Nhà hàng này nổi tiếng với món mì súp cay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun noodle mì, sợi mì
Noun soup súp, canh, nước dùng
Adjective soupy sệt như súp, nhiều nước súp

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sup-
Vulgar Latin
*suppa
Old French
soupe
Middle English
soupe
English
soup
Old High German
knudel
German
Nudel
English
noodle
English
noodle soup

Nguồn gốc của 'Noodle'

Từ 'noodle' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'Nudel' trong tiếng Đức vào đầu thế kỷ 18. Từ này có liên quan đến 'Knudel' trong tiếng Thượng Đức cổ, có nghĩa là 'bánh bao' hoặc 'nút thắt', ám chỉ hình dạng cuộn tròn của sợi mì.

Nguồn gốc của 'Soup'

Từ 'soup' có một lịch sử dài, bắt nguồn từ gốc Proto-Germanic '*sup-' (có nghĩa là 'húp, nuốt'). Sau đó, nó phát triển thành 'suppa' trong tiếng Latin thông tục (chỉ bánh mì ngâm trong nước dùng), rồi sang 'soupe' trong tiếng Pháp cổ (món nước dùng), và cuối cùng là 'soup' trong tiếng Anh ngày nay.

Sự kết hợp của 'Noodle Soup'

'Noodle soup' là một cụm danh từ ghép đơn giản, kết hợp 'noodle' (sợi mì) và 'soup' (nước dùng) để chỉ món ăn có nước dùng và sợi mì. Đây là một món ăn phổ biến ở nhiều nền văn hóa trên thế giới.

Usage Note

Cụm từ "noodle soup" chỉ một loại món ăn phổ biến trên toàn thế giới. Nó có thể bao gồm nhiều biến thể khác nhau tùy thuộc vào văn hóa và nguyên liệu sẵn có. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể dùng các cụm từ mô tả cụ thể hơn như "chicken noodle soup" (súp gà nấu mì), "ramen" (mì ramen), "pho" (phở).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + noodle soup
  • hot hot noodle soup
    (mì nước nóng hổi)
  • spicy spicy noodle soup
    (mì nước cay)
  • instant instant noodle soup
    (mì ăn liền dạng nước)
  • chicken chicken noodle soup
    (mì nước gà)
  • delicious delicious noodle soup
    (mì nước ngon)
Verb + noodle soup
  • eat eat noodle soup
    (ăn mì nước)
  • make make noodle soup
    (làm mì nước)
  • order order noodle soup
    (gọi mì nước)
  • slurp slurp noodle soup
    (húp mì nước xì xụp)
Noun (type/ingredient) + noodle soup
  • ramen ramen noodle soup
    (mì ramen nước)
  • pho pho noodle soup
    (phở (mì nước Việt Nam))
  • vegetable vegetable noodle soup
    (mì nước rau củ)

Idioms

  • a bowl of noodle soup

    một tô mì nước

    "I'd like a hot bowl of noodle soup for lunch."

    (Tôi muốn một tô mì nước nóng cho bữa trưa.)

  • chicken noodle soup

    mì nước gà

    "My grandmother's chicken noodle soup always makes me feel better."

    (Món mì nước gà của bà tôi luôn khiến tôi cảm thấy khỏe hơn.)

  • instant noodle soup

    mì ăn liền dạng nước

    "Instant noodle soup is a quick and easy meal when you're short on time."

    (Mì ăn liền dạng nước là một bữa ăn nhanh chóng và dễ dàng khi bạn không có nhiều thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

noodle soup

danh từ
Lật mặt

Một loại súp có chứa mì và các thành phần khác, chẳng hạn như thịt, rau hoặc nước dùng.

"I ordered a bowl of noodle soup for lunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to eat noodle soup for lunch tomorrow.
Tôi sẽ ăn mì súp vào bữa trưa ngày mai.
Phủ định
She is not going to make noodle soup tonight because she's too tired.
Cô ấy sẽ không nấu mì súp tối nay vì cô ấy quá mệt.
Nghi vấn
Are they going to order noodle soup from that new restaurant?
Họ có định gọi mì súp từ nhà hàng mới đó không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will eat noodle soup for lunch tomorrow.
Tôi sẽ ăn súp mì cho bữa trưa vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to order noodle soup; she wants pho.
Cô ấy sẽ không gọi súp mì; cô ấy muốn phở.
Nghi vấn
Will you make noodle soup when you get home?
Bạn sẽ nấu súp mì khi bạn về nhà chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "noodle soup".

Món ăn an ủi toàn cầu

Mì nước là một món ăn phổ biến và được yêu thích rộng rãi trên toàn thế giới, đặc biệt là ở châu Á. Mỗi quốc gia và khu vực có phiên bản mì nước riêng, từ ramen của Nhật Bản, phở của Việt Nam đến laksa của Malaysia, phản ánh sự đa dạng và phong phú của ẩm thực toàn cầu.

Biểu tượng của sự chữa lành và an ủi

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là món mì nước gà (chicken noodle soup), thường được coi là món ăn 'chữa bệnh' hoặc 'an ủi'. Người ta thường ăn món này khi cảm thấy không khỏe, bị cảm lạnh hoặc cần sự ấm áp và quan tâm, mang lại cảm giác dễ chịu và phục hồi.