(Top Banner Ad)
normal chromosome complement
C1
Danh từ C1 Di truyền học, Y học

normal chromosome complement

UK: /ˈnɔːməl ˈkrəʊməˌsəʊm ˈkɒmplɪmənt/ • US: /ˈnɔːrməl ˈkroʊməˌsoʊm ˈkɑːmplɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

bộ nhiễm sắc thể bình thường số lượng nhiễm sắc thể bình thường bộ nhiễm sắc thể đầy đủ và bình thường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The normal number and type of chromosomes present in a cell or organism.

Vietnamese Meaning

Số lượng và loại nhiễm sắc thể bình thường có trong một tế bào hoặc sinh vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A karyotype revealed a normal chromosome complement in the patient."

    "Một phân tích karyotype cho thấy bộ nhiễm sắc thể bình thường ở bệnh nhân."

  • "The fetal cells had a normal chromosome complement, indicating no chromosomal abnormalities."

    "Các tế bào thai nhi có bộ nhiễm sắc thể bình thường, cho thấy không có bất thường nhiễm sắc thể nào."

  • "The purpose of the test is to determine if the baby has a normal chromosome complement."

    "Mục đích của xét nghiệm là để xác định xem em bé có bộ nhiễm sắc thể bình thường hay không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun normality trạng thái bình thường, sự bình thường
Verb normalize bình thường hóa, đưa về trạng thái bình thường
Adverb normally một cách bình thường, thông thường
Adjective chromosomal thuộc về nhiễm sắc thể
Verb complement bổ sung, làm cho đầy đủ
Adjective complementary có tính bổ sung, bù trừ
Noun completion sự hoàn thành, sự bổ sung

Synonyms

Antonyms

abnormal chromosome complement (bộ nhiễm sắc thể bất thường)aneuploidy (lệch bội)

Related Words

karyotype (karyotype (bộ nhiễm sắc thể))chromosome (nhiễm sắc thể)genome (bộ gen)ploidy (bội số nhiễm sắc thể)

Subject Area

Di truyền học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
χρῶμα (khrôma) (color)
Ancient Greek
σῶμα (sôma) (body)
German
Chromosom
English
chromosome

Nguồn gốc của 'Chromosome'

Từ 'chromosome' (nhiễm sắc thể) được nhà giải phẫu học người Đức Heinrich Wilhelm Gottfried von Waldeyer-Hartz đặt ra vào năm 1888. Nó bắt nguồn từ hai từ Hy Lạp cổ đại: 'chroma' (màu sắc) và 'soma' (thân thể). Tên gọi này phản ánh đặc tính của chúng dễ bị nhuộm màu khi quan sát dưới kính hiển vi và cấu trúc giống như những 'thân thể' nhỏ bé bên trong tế bào.

Sự kết hợp của 'Normal' và 'Complement'

Từ 'normal' (bình thường) xuất phát từ tiếng Latinh 'normalis', có nghĩa là 'theo quy tắc' hoặc 'tiêu chuẩn'. Từ 'complement' (bổ sung, bộ hoàn chỉnh) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'complementum', chỉ một cái gì đó làm cho đầy đủ hoặc hoàn chỉnh. Khi kết hợp lại, 'normal chromosome complement' mô tả một bộ nhiễm sắc thể đầy đủ và đúng chuẩn mực, không có bất kỳ sự thiếu hụt hoặc dư thừa nào so với loài đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh phân tích karyotype (bộ nhiễm sắc thể) để xác định xem có bất kỳ bất thường nào về số lượng hoặc cấu trúc nhiễm sắc thể hay không. 'Normal' ở đây ám chỉ sự phù hợp với tiêu chuẩn bộ nhiễm sắc thể điển hình cho loài đó. 'Chromosome complement' đề cập đến toàn bộ tập hợp các nhiễm sắc thể, bao gồm cả nhiễm sắc thể giới tính (X và Y ở người).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ thường dùng với 'normal chromosome complement'
  • have have a normal chromosome complement
    (có một bộ nhiễm sắc thể bình thường)
  • possess possess a normal chromosome complement
    (sở hữu một bộ nhiễm sắc thể bình thường)
  • maintain maintain a normal chromosome complement
    (duy trì một bộ nhiễm sắc thể bình thường)
  • restore restore a normal chromosome complement
    (khôi phục bộ nhiễm sắc thể bình thường)
Danh từ/Cụm giới từ liên quan đến 'normal chromosome complement'
  • analysis analysis of the normal chromosome complement
    (phân tích bộ nhiễm sắc thể bình thường)
  • deviation deviation from a normal chromosome complement
    (sự sai lệch so với bộ nhiễm sắc thể bình thường)
  • individuals individuals with a normal chromosome complement
    (những cá thể có bộ nhiễm sắc thể bình thường)

Idioms

  • to have a normal chromosome complement

    có một bộ nhiễm sắc thể bình thường

    "Most healthy individuals are expected to have a normal chromosome complement."

    (Hầu hết các cá thể khỏe mạnh đều được mong đợi có một bộ nhiễm sắc thể bình thường.)

  • deviations from a normal chromosome complement

    các sai lệch so với bộ nhiễm sắc thể bình thường

    "Serious genetic conditions often arise from deviations from a normal chromosome complement."

    (Các tình trạng di truyền nghiêm trọng thường phát sinh từ các sai lệch so với bộ nhiễm sắc thể bình thường.)

  • maintaining a normal chromosome complement

    duy trì một bộ nhiễm sắc thể bình thường

    "Cellular mechanisms are vital for maintaining a normal chromosome complement during cell division."

    (Các cơ chế tế bào đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì một bộ nhiễm sắc thể bình thường trong quá trình phân chia tế bào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

normal chromosome complement

Danh từ
Lật mặt

Số lượng và loại nhiễm sắc thể bình thường có trong một tế bào hoặc sinh vật.

"A karyotype revealed a normal chromosome complement in the patient."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "normal chromosome complement".

Tầm quan trọng trong di truyền học và y học

Khái niệm 'bộ nhiễm sắc thể bình thường' là nền tảng trong di truyền học và y học hiện đại. Việc xác định xem một cá thể có bộ nhiễm sắc thể bình thường hay không là rất quan trọng trong chẩn đoán tiền sản, sàng lọc bệnh di truyền và hiểu biết về sức khỏe sinh sản. Nó giúp các bác sĩ và gia đình đưa ra quyết định sáng suốt liên quan đến sức khỏe.

Ảnh hưởng đến nhận thức xã hội và đạo đức

Sự hiểu biết về 'bộ nhiễm sắc thể bình thường' cũng có ý nghĩa sâu sắc về mặt xã hội và đạo đức. Khi các bất thường về nhiễm sắc thể được phát hiện, điều này đặt ra những câu hỏi về đạo đức sinh học, quyền của bệnh nhân và cách xã hội hỗ trợ những người có tình trạng di truyền khác biệt. Nâng cao nhận thức về thuật ngữ này góp phần thúc đẩy sự chấp nhận và giảm kỳ thị.