northern culture
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The customs, traditions, art, social institutions, and achievements of a society or group of people located in the northern region of a particular area or the world.
Vietnamese Meaning
Phong tục, truyền thống, nghệ thuật, các thiết chế xã hội và thành tựu của một xã hội hoặc nhóm người sống ở khu vực phía bắc của một khu vực cụ thể hoặc của thế giới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The northern culture of Scandinavia is known for its emphasis on nature and simplicity."
"Văn hóa Bắc Âu nổi tiếng với sự chú trọng vào thiên nhiên và sự giản dị."
-
"Studying northern culture can help us understand the unique challenges and adaptations of people living in colder climates."
"Nghiên cứu văn hóa phương Bắc có thể giúp chúng ta hiểu được những thách thức và sự thích nghi độc đáo của những người sống ở vùng khí hậu lạnh hơn."
-
"Many aspects of northern culture are influenced by the long winters and short summers."
"Nhiều khía cạnh của văn hóa phương Bắc bị ảnh hưởng bởi mùa đông kéo dài và mùa hè ngắn ngủi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | north | phía bắc, hướng bắc |
| Adjective | northerly | thuộc về phương bắc, hướng bắc |
| Adverb | northward | về phía bắc |
| Noun | northerner | người miền bắc |
| Adjective | cultural | thuộc về văn hóa |
| Adverb | culturally | về mặt văn hóa |
| Verb | acculturate | hòa nhập văn hóa, tiếp biến văn hóa |
| Noun | subculture | tiểu văn hóa |
| Noun | counterculture | phản văn hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các nền văn hóa có đặc điểm riêng biệt do ảnh hưởng của khí hậu, địa lý, lịch sử hoặc dân tộc. Nó có thể đề cập đến văn hóa của một quốc gia, một khu vực địa lý lớn (ví dụ: Bắc Âu), hoặc một cộng đồng nhỏ hơn. Cần phân biệt với 'culture' nói chung, 'northern culture' nhấn mạnh đến vị trí địa lý và ảnh hưởng của nó đến văn hóa.
Prepositions
'of' được dùng để chỉ nền văn hóa của một khu vực cụ thể (ví dụ: 'the northern culture of Vietnam'). 'in' được dùng để chỉ sự hiện diện hoặc ảnh hưởng của văn hóa phương Bắc trong một bối cảnh nào đó (ví dụ: 'the influence of northern culture in the arts').
Collocations (Từ đi kèm)
-
rich rich northern culture (nền văn hóa phương Bắc phong phú)
-
distinct distinct northern culture (nền văn hóa phương Bắc đặc trưng)
-
unique unique northern culture (nền văn hóa phương Bắc độc đáo)
-
diverse diverse northern culture (nền văn hóa phương Bắc đa dạng)
-
traditional traditional northern culture (văn hóa phương Bắc truyền thống)
-
explore explore northern culture (khám phá văn hóa phương Bắc)
-
preserve preserve northern culture (bảo tồn văn hóa phương Bắc)
-
study study northern culture (nghiên cứu văn hóa phương Bắc)
-
experience experience northern culture (trải nghiệm văn hóa phương Bắc)
-
northern culture of the northern culture of Vietnam (văn hóa miền Bắc Việt Nam)
-
aspects of aspects of northern culture (các khía cạnh của văn hóa phương Bắc)
-
elements of elements of northern culture (các yếu tố của văn hóa phương Bắc)
Idioms
-
the distinct northern culture of [a region/people]
nền văn hóa phương Bắc đặc trưng của [một vùng/dân tộc]
"They are proud of the distinct northern culture of their indigenous community."
(Họ tự hào về nền văn hóa phương Bắc đặc trưng của cộng đồng bản địa mình.)
-
a celebration of northern culture
một lễ hội/sự kiện tôn vinh văn hóa phương Bắc
"The festival was a vibrant celebration of northern culture, featuring music, dance, and traditional crafts."
(Lễ hội là một sự kiện tôn vinh văn hóa phương Bắc đầy sống động, với âm nhạc, múa và nghề thủ công truyền thống.)
-
insights into northern culture
những hiểu biết sâu sắc về văn hóa phương Bắc
"Her documentary offered fascinating insights into northern culture and its unique traditions."
(Bộ phim tài liệu của cô ấy đã mang lại những hiểu biết sâu sắc thú vị về văn hóa phương Bắc và các truyền thống độc đáo của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
northern culture
Danh từ ghépPhong tục, truyền thống, nghệ thuật, các thiết chế xã hội và thành tựu của một xã hội hoặc nhóm người sống ở khu vực phía bắc của một khu vực cụ thể hoặc của thế giới.
"The northern culture of Scandinavia is known for its emphasis on nature and simplicity."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They were studying northern culture when the professor arrived. |
Họ đang nghiên cứu văn hóa phương Bắc khi giáo sư đến. |
| Phủ định | She wasn't appreciating northern culture until she visited the museum. |
Cô ấy đã không đánh giá cao văn hóa phương Bắc cho đến khi cô ấy đến thăm bảo tàng. |
| Nghi vấn | Were you exploring northern culture during your trip to Iceland? |
Bạn có đang khám phá văn hóa phương Bắc trong chuyến đi đến Iceland không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "northern culture".
