(Top Banner Ad)
northern culture
B2
Danh từ ghép B2 Xã hội học, Văn hóa học, Địa lý

northern culture

UK: /ˈnɔːðən ˈkʌltʃər/ • US: /ˈnɔːrðərn ˈkʌltʃər/

Nghĩa tiếng Việt

văn hóa phương Bắc văn hóa miền Bắc văn hóa các nước Bắc Âu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The customs, traditions, art, social institutions, and achievements of a society or group of people located in the northern region of a particular area or the world.

Vietnamese Meaning

Phong tục, truyền thống, nghệ thuật, các thiết chế xã hội và thành tựu của một xã hội hoặc nhóm người sống ở khu vực phía bắc của một khu vực cụ thể hoặc của thế giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The northern culture of Scandinavia is known for its emphasis on nature and simplicity."

    "Văn hóa Bắc Âu nổi tiếng với sự chú trọng vào thiên nhiên và sự giản dị."

  • "Studying northern culture can help us understand the unique challenges and adaptations of people living in colder climates."

    "Nghiên cứu văn hóa phương Bắc có thể giúp chúng ta hiểu được những thách thức và sự thích nghi độc đáo của những người sống ở vùng khí hậu lạnh hơn."

  • "Many aspects of northern culture are influenced by the long winters and short summers."

    "Nhiều khía cạnh của văn hóa phương Bắc bị ảnh hưởng bởi mùa đông kéo dài và mùa hè ngắn ngủi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun north phía bắc, hướng bắc
Adjective northerly thuộc về phương bắc, hướng bắc
Adverb northward về phía bắc
Noun northerner người miền bắc
Adjective cultural thuộc về văn hóa
Adverb culturally về mặt văn hóa
Verb acculturate hòa nhập văn hóa, tiếp biến văn hóa
Noun subculture tiểu văn hóa
Noun counterculture phản văn hóa

Synonyms

Nordic culture (Văn hóa Bắc Âu)Arctic culture (Văn hóa vùng Bắc Cực)

Antonyms

Related Words

winter traditions (Truyền thống mùa đông)folklore (Văn hóa dân gian)indigenous cultures (Văn hóa bản địa)

Subject Area

Xã hội học, Văn hóa học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ner- (below, left)
Proto-Germanic
*norþrą (north)
Old English
norþ (north)
Old English
norþerne (northern)
Latin
cultura (cultivation, care)
Old French
culture (cultivation, worship)
Middle English
culture (tillage, refinement)
Modern English
northern culture (a descriptive compound)

Gốc Rễ Của 'Phương Bắc'

Từ 'northern' (phương bắc) bắt nguồn từ từ 'norþ' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'hướng bắc'. Nó có thể liên quan đến gốc Ấn-Âu nguyên thủy *ner- chỉ 'dưới' hoặc 'bên trái' – có lẽ là bên trái khi người xưa quay mặt về phía mặt trời mọc (phía đông). Hướng bắc thường gắn liền với sự lạnh giá, hoang dã và những vùng đất xa xôi trong nhiều nền văn hóa.

Sự Phát Triển Của 'Văn Hóa'

Từ 'culture' (văn hóa) có nguồn gốc từ 'cultura' trong tiếng Latin, ban đầu có nghĩa là 'trồng trọt, canh tác' (như trong 'agriculture' – nông nghiệp). Sau đó, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ sự 'nuôi dưỡng' trí tuệ và tinh thần con người, dẫn đến khái niệm về sự phát triển trí tuệ, nghệ thuật và tập quán xã hội mà chúng ta hiểu ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các nền văn hóa có đặc điểm riêng biệt do ảnh hưởng của khí hậu, địa lý, lịch sử hoặc dân tộc. Nó có thể đề cập đến văn hóa của một quốc gia, một khu vực địa lý lớn (ví dụ: Bắc Âu), hoặc một cộng đồng nhỏ hơn. Cần phân biệt với 'culture' nói chung, 'northern culture' nhấn mạnh đến vị trí địa lý và ảnh hưởng của nó đến văn hóa.

Prepositions

of in

'of' được dùng để chỉ nền văn hóa của một khu vực cụ thể (ví dụ: 'the northern culture of Vietnam'). 'in' được dùng để chỉ sự hiện diện hoặc ảnh hưởng của văn hóa phương Bắc trong một bối cảnh nào đó (ví dụ: 'the influence of northern culture in the arts').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + northern culture
  • rich rich northern culture
    (nền văn hóa phương Bắc phong phú)
  • distinct distinct northern culture
    (nền văn hóa phương Bắc đặc trưng)
  • unique unique northern culture
    (nền văn hóa phương Bắc độc đáo)
  • diverse diverse northern culture
    (nền văn hóa phương Bắc đa dạng)
  • traditional traditional northern culture
    (văn hóa phương Bắc truyền thống)
Verb + northern culture
  • explore explore northern culture
    (khám phá văn hóa phương Bắc)
  • preserve preserve northern culture
    (bảo tồn văn hóa phương Bắc)
  • study study northern culture
    (nghiên cứu văn hóa phương Bắc)
  • experience experience northern culture
    (trải nghiệm văn hóa phương Bắc)
northern culture + Prepositional Phrase
  • northern culture of the northern culture of Vietnam
    (văn hóa miền Bắc Việt Nam)
  • aspects of aspects of northern culture
    (các khía cạnh của văn hóa phương Bắc)
  • elements of elements of northern culture
    (các yếu tố của văn hóa phương Bắc)

Idioms

  • the distinct northern culture of [a region/people]

    nền văn hóa phương Bắc đặc trưng của [một vùng/dân tộc]

    "They are proud of the distinct northern culture of their indigenous community."

    (Họ tự hào về nền văn hóa phương Bắc đặc trưng của cộng đồng bản địa mình.)

  • a celebration of northern culture

    một lễ hội/sự kiện tôn vinh văn hóa phương Bắc

    "The festival was a vibrant celebration of northern culture, featuring music, dance, and traditional crafts."

    (Lễ hội là một sự kiện tôn vinh văn hóa phương Bắc đầy sống động, với âm nhạc, múa và nghề thủ công truyền thống.)

  • insights into northern culture

    những hiểu biết sâu sắc về văn hóa phương Bắc

    "Her documentary offered fascinating insights into northern culture and its unique traditions."

    (Bộ phim tài liệu của cô ấy đã mang lại những hiểu biết sâu sắc thú vị về văn hóa phương Bắc và các truyền thống độc đáo của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

northern culture

Danh từ ghép
Lật mặt

Phong tục, truyền thống, nghệ thuật, các thiết chế xã hội và thành tựu của một xã hội hoặc nhóm người sống ở khu vực phía bắc của một khu vực cụ thể hoặc của thế giới.

"The northern culture of Scandinavia is known for its emphasis on nature and simplicity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were studying northern culture when the professor arrived.
Họ đang nghiên cứu văn hóa phương Bắc khi giáo sư đến.
Phủ định
She wasn't appreciating northern culture until she visited the museum.
Cô ấy đã không đánh giá cao văn hóa phương Bắc cho đến khi cô ấy đến thăm bảo tàng.
Nghi vấn
Were you exploring northern culture during your trip to Iceland?
Bạn có đang khám phá văn hóa phương Bắc trong chuyến đi đến Iceland không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "northern culture".

Ảnh Hưởng Của Khí Hậu Lạnh

Văn hóa phương Bắc (northern culture) thường đề cập đến những nền văn hóa phát triển ở các vĩ độ cao, nơi có khí hậu lạnh giá hơn. Điều này thường dẫn đến các đặc điểm văn hóa như sự kiên cường, tính cộng đồng mạnh mẽ để chống chọi với môi trường khắc nghiệt, và sự coi trọng các hoạt động trong nhà như kể chuyện, âm nhạc hoặc các nghề thủ công.

Đa Dạng Trong Văn Hóa Phương Bắc

Mặc dù có những điểm chung, 'văn hóa phương Bắc' lại cực kỳ đa dạng tùy thuộc vào khu vực cụ thể. Ví dụ, văn hóa Bắc Âu (Scandinavia) nổi tiếng với chủ nghĩa tối giản, thiết kế chức năng và sự bình đẳng xã hội, trong khi văn hóa miền Bắc Anh Quốc có thể được biết đến với tính thực tế, hài hước và tinh thần cộng đồng mạnh mẽ. Văn hóa miền Bắc Việt Nam cũng có những nét đặc trưng riêng biệt về phong tục, ẩm thực và lối sống.