(Top Banner Ad)
nose spray
B1
danh từ B1 Y học

nose spray

UK: /ˈnəʊz spreɪ/ • US: /ˈnoʊz spreɪ/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc xịt mũi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A liquid medicine sprayed into the nose to relieve congestion or treat other nasal conditions.

Vietnamese Meaning

Một loại thuốc dạng lỏng được xịt vào mũi để giảm nghẹt mũi hoặc điều trị các bệnh về mũi khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I use a nose spray to relieve my nasal congestion."

    "Tôi sử dụng thuốc xịt mũi để giảm nghẹt mũi."

  • "The doctor prescribed me a nose spray for my sinus infection."

    "Bác sĩ kê cho tôi thuốc xịt mũi để điều trị nhiễm trùng xoang."

  • "Be careful not to overuse nose spray, as it can sometimes worsen congestion."

    "Hãy cẩn thận để không lạm dụng thuốc xịt mũi, vì đôi khi nó có thể làm tình trạng nghẹt mũi trở nên tồi tệ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nasal spray Thuốc xịt mũi (tên gọi khoa học hoặc chính thức hơn, đồng nghĩa)
Noun sprayer Bình xịt, người phun xịt
Verb spray Xịt, phun
Noun spray Sự phun, màn sương, thuốc xịt
Noun nose drops Thuốc nhỏ mũi (sản phẩm tương tự)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
nose
English
spray
English
nose spray

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'nose spray' là một danh từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ hai từ đơn giản và mô tả chức năng của nó một cách trực tiếp. 'Nose' (mũi) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nosu', mang nghĩa cơ bản về bộ phận cơ thể. 'Spray' (xịt, phun) có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'sprei', liên quan đến hành động phun chất lỏng. Ghép lại, chúng tạo thành 'nose spray' để chỉ một loại thuốc xịt dùng qua đường mũi.

Usage Note

Chỉ loại thuốc dùng để xịt vào mũi, thường là để giảm nghẹt mũi, xoang hoặc các vấn đề về mũi khác. Khác với các loại thuốc nhỏ mũi (nose drops) ở cách thức sử dụng.

Prepositions

for with

‘for’ dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: ‘a nose spray for allergies’). ‘with’ dùng để chỉ thành phần hoặc tác dụng đi kèm (ví dụ: ‘a nose spray with saline’).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + nose spray
  • use use nose spray
    (dùng thuốc xịt mũi)
  • apply apply nose spray
    (áp dụng/dùng thuốc xịt mũi)
  • administer administer nose spray
    (sử dụng/cho dùng thuốc xịt mũi (thường trong bối cảnh y tế))
  • prescribe prescribe nose spray
    (kê đơn thuốc xịt mũi)
Adjectives + nose spray
  • saline saline nose spray
    (thuốc xịt mũi nước muối sinh lý)
  • decongestant decongestant nose spray
    (thuốc xịt mũi chống nghẹt mũi)
  • medicated medicated nose spray
    (thuốc xịt mũi có dược chất)
  • allergy allergy nose spray
    (thuốc xịt mũi trị dị ứng)
  • prescription prescription nose spray
    (thuốc xịt mũi theo toa)
  • over-the-counter over-the-counter nose spray
    (thuốc xịt mũi không cần toa (mua tự do))
Nouns/Compounds with nose spray
  • bottle a bottle of nose spray
    (một chai thuốc xịt mũi)
  • addiction nose spray addiction
    (nghiện thuốc xịt mũi)
  • side effects nose spray side effects
    (tác dụng phụ của thuốc xịt mũi)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nose spray

danh từ
Lật mặt

Một loại thuốc dạng lỏng được xịt vào mũi để giảm nghẹt mũi hoặc điều trị các bệnh về mũi khác.

"I use a nose spray to relieve my nasal congestion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I use nose spray when I have a cold.
Tôi sử dụng thuốc xịt mũi khi bị cảm lạnh.
Phủ định
They don't use nose spray because they don't have allergies.
Họ không sử dụng thuốc xịt mũi vì họ không bị dị ứng.
Nghi vấn
When should I use this nose spray?
Khi nào tôi nên sử dụng thuốc xịt mũi này?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been using nose spray every few hours because her allergies were terrible.
Cô ấy đã xịt thuốc xịt mũi mỗi vài giờ vì dị ứng của cô ấy rất tệ.
Phủ định
He hadn't been using nose spray regularly before the doctor recommended it.
Anh ấy đã không sử dụng thuốc xịt mũi thường xuyên trước khi bác sĩ khuyên dùng.
Nghi vấn
Had you been using that nose spray for a long time before you noticed the side effects?
Bạn đã sử dụng thuốc xịt mũi đó trong một thời gian dài trước khi bạn nhận thấy các tác dụng phụ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nose spray".

Giải pháp phổ biến cho cảm lạnh và dị ứng

Thuốc xịt mũi là một trong những sản phẩm phổ biến nhất được sử dụng để giảm các triệu chứng của cảm lạnh thông thường, viêm xoang và dị ứng theo mùa ở các nước phương Tây. Chúng giúp làm thông mũi, giảm nghẹt mũi và làm dịu niêm mạc mũi, giúp người dùng dễ thở hơn và cải thiện chất lượng cuộc sống hàng ngày.

Nguy cơ 'nghẹt mũi hồi ứng' (rebound congestion)

Mặc dù hiệu quả nhanh chóng, việc lạm dụng một số loại thuốc xịt mũi chống nghẹt mũi (đặc biệt là loại chứa oxymetazoline) có thể dẫn đến hiện tượng 'rebound congestion' hay 'rhinitis medicamentosa'. Điều này có nghĩa là mũi sẽ bị nghẹt lại tồi tệ hơn khi ngừng dùng thuốc, tạo ra một vòng luẩn quẩn phụ thuộc vào thuốc xịt mũi. Người dùng cần đọc kỹ hướng dẫn và không tự ý dùng quá liều hoặc quá thời gian khuyến nghị.