(Top Banner Ad)
not available
A2
Tính từ A2 Chung (General)

not available

UK: /ˌnɒt əˈveɪləbl̩/ • US: /ˌnɑːt əˈveɪləbl̩/

Nghĩa tiếng Việt

không có sẵn không khả dụng hết không dùng được không thể truy cập
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to be used or obtained; not accessible.

Vietnamese Meaning

Không thể sử dụng hoặc có được; không thể truy cập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tickets are not available online."

    "Vé không có sẵn trực tuyến."

  • "I'm sorry, that service is not available in your country."

    "Xin lỗi, dịch vụ đó không có sẵn ở quốc gia của bạn."

  • "The manager is not available for comment."

    "Người quản lý không thể đưa ra bình luận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun availability sự có sẵn, tính khả dụng
Adjective unavailable không có sẵn, không thể dùng được
Verb avail tận dụng, có lợi cho (thường dùng trong 'avail oneself of')
Noun avail lợi ích, sự hữu ích (thường dùng trong 'of no avail' - vô ích)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
valēre
Old French
availlir
Middle English
available
English
available

Nguồn gốc của 'available' và sự hình thành 'not available'

Từ 'available' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'valēre' (có sức mạnh, có giá trị). Từ này sau đó phát triển thành 'availlir' trong tiếng Pháp cổ, mang nghĩa 'có lợi, hữu ích'. Đến thời kỳ tiếng Anh Trung cổ, nó trở thành 'available' với ý nghĩa 'có thể sử dụng được, có thể khai thác được'. Cụm từ 'not available' được hình thành bằng cách thêm 'not' (có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nāwiht' - không có gì) để tạo thành dạng phủ định, diễn tả ý 'không có sẵn' hoặc 'không thể sử dụng'.

Usage Note

Cụm từ "not available" thường được dùng để chỉ sự vắng mặt, không có sẵn của một người, vật, dịch vụ hoặc thông tin nào đó. Nó mang sắc thái thông báo một cách trung lập về việc gì đó không thể đáp ứng được vào thời điểm hiện tại. So sánh với "unavailable", có nghĩa tương tự nhưng thường mang tính trang trọng hơn một chút.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + not available
  • currently currently not available
    (hiện không có sẵn)
  • temporarily temporarily not available
    (tạm thời không có sẵn)
  • permanently permanently not available
    (không có sẵn vĩnh viễn)
Danh từ/Chủ ngữ + (to be) not available
  • product the product is not available
    (sản phẩm không có sẵn)
  • information the information is not available
    (thông tin không có sẵn)
  • tickets tickets are not available
    (vé không còn)
  • rooms rooms are not available
    (phòng không còn trống)

Idioms

  • Service not available.

    Dịch vụ không khả dụng. (Thường là thông báo lỗi trên các hệ thống kỹ thuật số)

    "I tried to call the customer service, but a recording said, 'Service not available.'"

    (Tôi đã cố gọi dịch vụ khách hàng, nhưng một đoạn ghi âm báo rằng 'Dịch vụ không khả dụng.')

  • Currently not available for comment.

    Hiện tại không thể đưa ra bình luận. (Thường dùng trong tin tức khi ai đó từ chối trả lời)

    "The CEO was currently not available for comment regarding the merger rumors."

    (Giám đốc điều hành hiện tại không thể đưa ra bình luận về những tin đồn sáp nhập.)

  • Not available in your region/country.

    Không có sẵn ở khu vực/quốc gia của bạn. (Thường dùng cho sản phẩm số, dịch vụ trực tuyến bị hạn chế địa lý)

    "I tried to stream the movie, but it said, 'Not available in your country.'"

    (Tôi đã cố gắng xem phim trực tuyến, nhưng nó báo 'Không có sẵn ở quốc gia của bạn.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not available

Tính từ
Lật mặt

Không thể sử dụng hoặc có được; không thể truy cập.

"The tickets are not available online."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's resources aren't available for personal use.
Các nguồn lực của công ty không được phép sử dụng cho mục đích cá nhân.
Phủ định
My boss's permission isn't available, so we can't proceed.
Sự cho phép của sếp tôi không có, vì vậy chúng ta không thể tiếp tục.
Nghi vấn
Is Sarah and John's feedback available on the new design?
Phản hồi của Sarah và John có sẵn về thiết kế mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not available".

Thông báo lỗi trong kỷ nguyên số

Cụm từ 'not available' thường xuyên xuất hiện dưới dạng thông báo lỗi trên các nền tảng kỹ thuật số như trang web, ứng dụng hoặc dịch vụ trực tuyến (ví dụ: 'Service not available', 'Page not available'). Điều này phản ánh sự phụ thuộc ngày càng tăng của xã hội vào công nghệ và là một phần trải nghiệm chung khi hệ thống không thể cung cấp thông tin hoặc dịch vụ được yêu cầu, gây ra sự bất tiện hoặc thất vọng cho người dùng.

Quyền riêng tư và việc từ chối bình luận

Trong bối cảnh truyền thông và đời sống công chúng, cụm từ 'not available for comment' thường được sử dụng khi các nhân vật của công chúng, chính trị gia, hoặc đại diện công ty không muốn tiết lộ thông tin hoặc giữ im lặng về một vấn đề nhạy cảm. Đây là một cách để bảo vệ quyền riêng tư, tránh tạo ra tranh cãi, hoặc tuân thủ một chiến lược truyền thông cụ thể, cho thấy một khía cạnh văn hóa về quản lý thông tin và hình ảnh công cộng.