not available
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not able to be used or obtained; not accessible.
Vietnamese Meaning
Không thể sử dụng hoặc có được; không thể truy cập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tickets are not available online."
"Vé không có sẵn trực tuyến."
-
"I'm sorry, that service is not available in your country."
"Xin lỗi, dịch vụ đó không có sẵn ở quốc gia của bạn."
-
"The manager is not available for comment."
"Người quản lý không thể đưa ra bình luận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | availability | sự có sẵn, tính khả dụng |
| Adjective | unavailable | không có sẵn, không thể dùng được |
| Verb | avail | tận dụng, có lợi cho (thường dùng trong 'avail oneself of') |
| Noun | avail | lợi ích, sự hữu ích (thường dùng trong 'of no avail' - vô ích) |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "not available" thường được dùng để chỉ sự vắng mặt, không có sẵn của một người, vật, dịch vụ hoặc thông tin nào đó. Nó mang sắc thái thông báo một cách trung lập về việc gì đó không thể đáp ứng được vào thời điểm hiện tại. So sánh với "unavailable", có nghĩa tương tự nhưng thường mang tính trang trọng hơn một chút.
Collocations (Từ đi kèm)
-
currently currently not available (hiện không có sẵn)
-
temporarily temporarily not available (tạm thời không có sẵn)
-
permanently permanently not available (không có sẵn vĩnh viễn)
-
product the product is not available (sản phẩm không có sẵn)
-
information the information is not available (thông tin không có sẵn)
-
tickets tickets are not available (vé không còn)
-
rooms rooms are not available (phòng không còn trống)
Idioms
-
Service not available.
Dịch vụ không khả dụng. (Thường là thông báo lỗi trên các hệ thống kỹ thuật số)
"I tried to call the customer service, but a recording said, 'Service not available.'"
(Tôi đã cố gọi dịch vụ khách hàng, nhưng một đoạn ghi âm báo rằng 'Dịch vụ không khả dụng.')
-
Currently not available for comment.
Hiện tại không thể đưa ra bình luận. (Thường dùng trong tin tức khi ai đó từ chối trả lời)
"The CEO was currently not available for comment regarding the merger rumors."
(Giám đốc điều hành hiện tại không thể đưa ra bình luận về những tin đồn sáp nhập.)
-
Not available in your region/country.
Không có sẵn ở khu vực/quốc gia của bạn. (Thường dùng cho sản phẩm số, dịch vụ trực tuyến bị hạn chế địa lý)
"I tried to stream the movie, but it said, 'Not available in your country.'"
(Tôi đã cố gắng xem phim trực tuyến, nhưng nó báo 'Không có sẵn ở quốc gia của bạn.')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not available
Tính từKhông thể sử dụng hoặc có được; không thể truy cập.
"The tickets are not available online."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's resources aren't available for personal use. |
Các nguồn lực của công ty không được phép sử dụng cho mục đích cá nhân. |
| Phủ định | My boss's permission isn't available, so we can't proceed. |
Sự cho phép của sếp tôi không có, vì vậy chúng ta không thể tiếp tục. |
| Nghi vấn | Is Sarah and John's feedback available on the new design? |
Phản hồi của Sarah và John có sẵn về thiết kế mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not available".
