(Top Banner Ad)
in use
B1
Cụm giới từ B1 Tổng quát

in use

UK: ɪn ˈjuːz • US: ɪn ˈjuːs

Nghĩa tiếng Việt

đang được sử dụng đang hoạt động trong quá trình sử dụng đang dùng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being used or in operation.

Vietnamese Meaning

Đang được sử dụng hoặc đang hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The washing machine is in use."

    "Máy giặt đang được sử dụng."

  • "The telephone booth is no longer in use."

    "Buồng điện thoại không còn được sử dụng nữa."

  • "While the equipment is in use, do not touch it."

    "Khi thiết bị đang được sử dụng, không được chạm vào nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun use sự sử dụng, công dụng
Noun user người sử dụng
Verb use sử dụng, dùng
Adjective useful hữu ích, có ích
Adjective useless vô ích, không có tác dụng
Adjective usable có thể sử dụng được

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*en
Old English
in
Proto-Indo-European
*oyt-
Latin
ūtī
Latin
ūsus
Old French
user
Middle English
use

Nguồn Gốc Của Cụm Từ 'In Use'

Cụm từ 'in use' là sự kết hợp của giới từ 'in' và danh từ 'use'. 'In' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'in', bắt nguồn từ Proto-Germanic và xa hơn là Proto-Indo-European '*en'. 'Use' xuất phát từ tiếng Latin 'usus' (hành động sử dụng, thói quen), dạng quá khứ phân từ của động từ 'uti' (sử dụng), qua tiếng Pháp cổ 'user'. Khi kết hợp lại, 'in use' mang ý nghĩa trực quan là 'trong tình trạng đang được sử dụng' hoặc 'có sẵn để sử dụng', thể hiện trạng thái của một vật, công cụ, hoặc hệ thống. Cụm từ này đã trở thành một cách diễn đạt phổ biến và rõ ràng trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ trạng thái của một vật hoặc hệ thống đang được sử dụng cho mục đích của nó. Thể hiện sự hữu dụng và trạng thái hoạt động. Khác với "out of use" (không được sử dụng).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + in use (Mức độ/Trạng thái)
  • currently currently in use
    (hiện đang được sử dụng)
  • widely widely in use
    (được sử dụng rộng rãi)
  • still still in use
    (vẫn còn đang được sử dụng)
  • no longer no longer in use
    (không còn được sử dụng nữa)
  • little little in use
    (ít được sử dụng)
  • limited limited in use
    (chỉ được sử dụng giới hạn)
Động từ + in use (Hành động/Trạng thái)
  • put put something in use
    (đưa cái gì đó vào sử dụng, vận hành)
  • bring bring something into use
    (đưa cái gì đó vào sử dụng (thường là cái mới, chưa dùng bao giờ))
  • keep keep something in use
    (tiếp tục sử dụng, duy trì việc sử dụng cái gì đó)
  • come come into use
    (bắt đầu được sử dụng, đi vào hoạt động)
Danh từ + in use (Vật/Hệ thống đang được dùng)
  • equipment equipment in use
    (thiết bị đang được sử dụng)
  • system system in use
    (hệ thống đang được vận hành)
  • resources resources in use
    (các nguồn lực đang được sử dụng)

Idioms

  • bring something into use

    đưa cái gì đó vào sử dụng; bắt đầu sử dụng cái gì đó (thường là mới, chưa dùng bao giờ)

    "The new public library will be brought into use next month."

    (Thư viện công cộng mới sẽ được đưa vào sử dụng vào tháng tới.)

  • come into use

    bắt đầu được sử dụng; đi vào hoạt động (cho một hệ thống, quy trình)

    "When did this new ticketing system come into use?"

    (Hệ thống bán vé mới này bắt đầu được sử dụng từ khi nào?)

  • no longer in use

    không còn được sử dụng nữa; đã ngừng sử dụng

    "That old public phone booth is no longer in use."

    (Bốt điện thoại công cộng cũ đó không còn được sử dụng nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in use

Cụm giới từ
Lật mặt

Đang được sử dụng hoặc đang hoạt động.

"The washing machine is in use."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the equipment had been properly maintained, it would be in use now.
Nếu thiết bị đã được bảo trì đúng cách, nó đã được sử dụng bây giờ.
Phủ định
If the software weren't in use, we would have finished the project much earlier.
Nếu phần mềm không được sử dụng, chúng ta đã hoàn thành dự án sớm hơn nhiều.
Nghi vấn
If the machinery had been available, would it be in use today?
Nếu máy móc đã có sẵn, nó có được sử dụng ngày hôm nay không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The printer was in use when I needed to print my document.
Máy in đang được sử dụng khi tôi cần in tài liệu của mình.
Phủ định
The telephone wasn't in use at that time, so I picked it up.
Điện thoại không được sử dụng vào lúc đó, vì vậy tôi đã nhấc nó lên.
Nghi vấn
Was the conference room in use yesterday morning?
Phòng hội nghị có được sử dụng vào sáng hôm qua không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's new software is in use throughout the entire department.
Phần mềm mới của công ty đang được sử dụng trong toàn bộ phòng ban.
Phủ định
The old machine's parts are not in use anymore after the upgrade.
Các bộ phận của máy cũ không còn được sử dụng nữa sau khi nâng cấp.
Nghi vấn
Is John's computer in use, or can I borrow it?
Máy tính của John có đang được sử dụng không, hay tôi có thể mượn nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in use".

Biển Báo 'In Use' Trong Đời Sống

Tại các nước phương Tây, không hiếm gặp các biển báo hoặc đèn tín hiệu nhỏ có chữ 'IN USE' (Đang sử dụng) hoặc 'OCCUPIED' (Đang có người) tại các nhà vệ sinh công cộng, phòng họp, hoặc phòng thay đồ. Điều này giúp mọi người dễ dàng biết được không gian đó có trống hay không mà không cần phải kiểm tra trực tiếp, thể hiện sự tôn trọng không gian riêng tư và góp phần quản lý hiệu quả các tài nguyên chung.

Văn Hóa Tái Sử Dụng và Bền Vững

Trong bối cảnh ý thức về môi trường và phát triển bền vững ngày càng tăng, khái niệm 'keeping items in use' (giữ cho các vật phẩm tiếp tục được sử dụng) trở nên cực kỳ quan trọng. Thay vì vứt bỏ đồ cũ và mua đồ mới, việc sửa chữa, tái sử dụng, hoặc tặng lại đồ dùng còn tốt cho người khác giúp giảm thiểu rác thải và tiết kiệm tài nguyên. Điều này phản ánh một xu hướng văn hóa khuyến khích kéo dài vòng đời sản phẩm và sống có trách nhiệm hơn với môi trường.