in use
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đang được sử dụng hoặc đang hoạt động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The washing machine is in use."
"Máy giặt đang được sử dụng."
-
"The telephone booth is no longer in use."
"Buồng điện thoại không còn được sử dụng nữa."
-
"While the equipment is in use, do not touch it."
"Khi thiết bị đang được sử dụng, không được chạm vào nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ trạng thái của một vật hoặc hệ thống đang được sử dụng cho mục đích của nó. Thể hiện sự hữu dụng và trạng thái hoạt động. Khác với "out of use" (không được sử dụng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
currently currently in use (hiện đang được sử dụng)
-
widely widely in use (được sử dụng rộng rãi)
-
still still in use (vẫn còn đang được sử dụng)
-
no longer no longer in use (không còn được sử dụng nữa)
-
little little in use (ít được sử dụng)
-
limited limited in use (chỉ được sử dụng giới hạn)
-
put put something in use (đưa cái gì đó vào sử dụng, vận hành)
-
bring bring something into use (đưa cái gì đó vào sử dụng (thường là cái mới, chưa dùng bao giờ))
-
keep keep something in use (tiếp tục sử dụng, duy trì việc sử dụng cái gì đó)
-
come come into use (bắt đầu được sử dụng, đi vào hoạt động)
-
equipment equipment in use (thiết bị đang được sử dụng)
-
system system in use (hệ thống đang được vận hành)
-
resources resources in use (các nguồn lực đang được sử dụng)
Idioms
-
bring something into use
đưa cái gì đó vào sử dụng; bắt đầu sử dụng cái gì đó (thường là mới, chưa dùng bao giờ)
"The new public library will be brought into use next month."
(Thư viện công cộng mới sẽ được đưa vào sử dụng vào tháng tới.)
-
come into use
bắt đầu được sử dụng; đi vào hoạt động (cho một hệ thống, quy trình)
"When did this new ticketing system come into use?"
(Hệ thống bán vé mới này bắt đầu được sử dụng từ khi nào?)
-
no longer in use
không còn được sử dụng nữa; đã ngừng sử dụng
"That old public phone booth is no longer in use."
(Bốt điện thoại công cộng cũ đó không còn được sử dụng nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in use
Cụm giới từĐang được sử dụng hoặc đang hoạt động.
"The washing machine is in use."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the equipment had been properly maintained, it would be in use now. |
Nếu thiết bị đã được bảo trì đúng cách, nó đã được sử dụng bây giờ. |
| Phủ định | If the software weren't in use, we would have finished the project much earlier. |
Nếu phần mềm không được sử dụng, chúng ta đã hoàn thành dự án sớm hơn nhiều. |
| Nghi vấn | If the machinery had been available, would it be in use today? |
Nếu máy móc đã có sẵn, nó có được sử dụng ngày hôm nay không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The printer was in use when I needed to print my document. |
Máy in đang được sử dụng khi tôi cần in tài liệu của mình. |
| Phủ định | The telephone wasn't in use at that time, so I picked it up. |
Điện thoại không được sử dụng vào lúc đó, vì vậy tôi đã nhấc nó lên. |
| Nghi vấn | Was the conference room in use yesterday morning? |
Phòng hội nghị có được sử dụng vào sáng hôm qua không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's new software is in use throughout the entire department. |
Phần mềm mới của công ty đang được sử dụng trong toàn bộ phòng ban. |
| Phủ định | The old machine's parts are not in use anymore after the upgrade. |
Các bộ phận của máy cũ không còn được sử dụng nữa sau khi nâng cấp. |
| Nghi vấn | Is John's computer in use, or can I borrow it? |
Máy tính của John có đang được sử dụng không, hay tôi có thể mượn nó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in use".
