(Top Banner Ad)
not compulsory
B1
Tính từ (phủ định) B1 Tổng quát

not compulsory

UK: /kəmˈpʌlsəri/ • US: /kəmˈpʌlsəri/

Nghĩa tiếng Việt

không bắt buộc tùy chọn không có tính bắt buộc có thể lựa chọn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not required; optional.

Vietnamese Meaning

Không bắt buộc; tùy chọn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Attendance at the meeting is not compulsory."

    "Việc tham dự cuộc họp là không bắt buộc."

  • "Wearing a seatbelt in the back of the car is not compulsory."

    "Thắt dây an toàn ở phía sau xe ô tô là không bắt buộc."

  • "Taking the exam is not compulsory, but it's highly recommended."

    "Làm bài kiểm tra không bắt buộc, nhưng rất được khuyến khích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compel buộc, ép buộc ai đó làm gì
Noun compulsion sự bắt buộc, sự thôi thúc khó cưỡng
Adjective compulsive có tính chất ép buộc, không thể kiểm soát
Adverb compulsorily một cách bắt buộc

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
compellere (thúc ép, dồn lại)
Late Latin
compulsorius (có tính chất bắt buộc)
English
compulsory (thế kỷ 17)

Nguồn gốc của 'Compulsory'

Từ 'compulsory' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'compellere', nghĩa là 'thúc ép, dồn lại' hoặc 'buộc'. Qua thời gian, nó phát triển để mô tả những gì phải làm, những điều bắt buộc. Khi chúng ta thêm 'not' vào phía trước, chúng ta đơn giản đảo ngược ý nghĩa đó, cho biết điều gì đó là tùy chọn hoặc tự nguyện.

Usage Note

Cụm từ này đơn giản chỉ là phủ định của tính từ 'compulsory'. 'Compulsory' có nghĩa là bắt buộc, phải tuân theo luật lệ, quy định hoặc nhu cầu. Khi thêm 'not' vào trước, nó mang ý nghĩa ngược lại: không có tính bắt buộc, có thể lựa chọn làm hoặc không làm. Cần phân biệt với 'optional', mặc dù có nghĩa tương tự, 'optional' nhấn mạnh vào sự lựa chọn chủ động hơn là sự vắng mặt của một yêu cầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + not compulsory
  • completely completely not compulsory
    (hoàn toàn không bắt buộc)
  • entirely entirely not compulsory
    (hoàn toàn không bắt buộc)
  • strictly strictly not compulsory
    (nghiêm khắc không bắt buộc (ám chỉ nó là một quy định chặt chẽ, nhưng không bắt buộc))
Verb + not compulsory
  • make make something not compulsory
    (làm cho điều gì đó không bắt buộc)
  • render render something not compulsory
    (khiến điều gì đó không bắt buộc (trang trọng hơn 'make'))
Noun + not compulsory
  • attendance attendance not compulsory
    (việc tham dự không bắt buộc)
  • participation participation not compulsory
    (việc tham gia không bắt buộc)
  • membership membership not compulsory
    (việc trở thành thành viên không bắt buộc)

Idioms

  • Attendance is not compulsory.

    Việc tham dự không bắt buộc.

    "Students should come, but attendance is not compulsory for this optional lecture."

    (Sinh viên nên đến, nhưng việc tham dự không bắt buộc đối với buổi giảng tự chọn này.)

  • Participation is not compulsory.

    Việc tham gia không bắt buộc.

    "Everyone is welcome to join the game, but participation is not compulsory."

    (Mọi người đều được chào đón tham gia trò chơi, nhưng việc tham gia không bắt buộc.)

  • It's not compulsory to...

    Không bắt buộc phải...

    "In this course, it's not compulsory to buy the textbook; online resources are available."

    (Trong khóa học này, không bắt buộc phải mua sách giáo khoa; có sẵn các tài nguyên trực tuyến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not compulsory

Tính từ (phủ định)
Lật mặt

Không bắt buộc; tùy chọn.

"Attendance at the meeting is not compulsory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wearing a helmet is not compulsory on this bike path, is it?
Đội mũ bảo hiểm không bắt buộc trên con đường dành cho xe đạp này, phải không?
Phủ định
It isn't compulsory to attend the extra classes, is it?
Việc tham gia các lớp học thêm không bắt buộc, phải không?
Nghi vấn
Is attending the meeting compulsory, isn't it?
Việc tham dự cuộc họp có bắt buộc không, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not compulsory".

Tự do lựa chọn trong giáo dục

Trong nhiều hệ thống giáo dục phương Tây, học sinh thường có quyền lựa chọn các môn học tự chọn (electives) hoặc hoạt động ngoại khóa. Việc tham gia vào những hoạt động này thường là 'không bắt buộc', khuyến khích học sinh theo đuổi sở thích cá nhân, phát triển kỹ năng ngoài giờ học chính và khám phá các lĩnh vực mới.

Tự nguyện và quyền cá nhân

Khái niệm 'not compulsory' thường gắn liền với quyền tự do và sự lựa chọn cá nhân trong các xã hội phương Tây. Trừ khi có luật pháp cụ thể yêu cầu, công dân thường không bị bắt buộc phải thực hiện một hành động nào đó. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đồng thuận và tự nguyện trong nhiều khía cạnh của đời sống xã hội và pháp luật.