not impact
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have a strong effect on someone or something.
Vietnamese Meaning
Có tác động mạnh mẽ đến ai đó hoặc điều gì đó; gây ảnh hưởng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new policy will not impact our sales figures."
"Chính sách mới sẽ không ảnh hưởng đến doanh số bán hàng của chúng tôi."
-
"This change will not impact the project timeline."
"Sự thay đổi này sẽ không ảnh hưởng đến tiến độ dự án."
-
"The new regulations are designed not to impact small businesses."
"Các quy định mới được thiết kế để không gây ảnh hưởng đến các doanh nghiệp nhỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | impact | tác động, ảnh hưởng (ví dụ: The impact of the decision.) |
| Verb | impact | tác động, ảnh hưởng (ví dụ: The new policy will impact everyone.) |
| Adjective | impactful | có tác động mạnh mẽ, có ảnh hưởng lớn (ví dụ: an impactful speech) |
| Adjective | unimpacted | không bị tác động, không bị ảnh hưởng (ví dụ: an unimpacted forest) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Not impact" có nghĩa là không có tác động hoặc ảnh hưởng, hoặc tác động/ảnh hưởng không đáng kể. Nó thường được sử dụng để trấn an rằng một hành động, sự kiện hoặc quyết định sẽ không gây ra hậu quả tiêu cực đáng kể. Cần lưu ý rằng việc sử dụng phủ định với 'impact' có thể dẫn đến những diễn giải khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, 'not significantly impact' và 'not impact at all' mang những sắc thái khác nhau. 'Affect' là một từ đồng nghĩa phổ biến, mặc dù đôi khi 'impact' mang ý nghĩa về một tác động mạnh mẽ và có tính chuyển đổi hơn.
Prepositions
- 'on' và 'upon' thường được sử dụng sau 'impact' để chỉ đối tượng chịu tác động: The decision will not impact *on*/ *upon* the environment.
- Sự khác biệt giữa 'on' và 'upon' rất nhỏ; 'upon' trang trọng hơn và ít được sử dụng hơn trong văn nói hàng ngày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
directly directly not impact (không tác động trực tiếp)
-
significantly significantly not impact (không tác động đáng kể)
-
materially materially not impact (không tác động nghiêm trọng/đáng kể về vật chất)
-
negatively negatively not impact (không tác động tiêu cực)
-
do do not impact (không tác động)
-
will will not impact (sẽ không tác động)
-
can can not impact (không thể tác động)
-
should should not impact (không nên tác động)
Idioms
-
not impact the bottom line
không ảnh hưởng đến lợi nhuận cuối cùng/kết quả tài chính
"Donating a small amount of office supplies will not impact the bottom line."
(Việc quyên góp một lượng nhỏ vật tư văn phòng sẽ không ảnh hưởng đến lợi nhuận cuối cùng.)
-
not impact a thing
không tác động/ảnh hưởng bất cứ điều gì
"What you say now will not impact a thing; the decision has already been made."
(Những gì bạn nói bây giờ sẽ không ảnh hưởng gì cả; quyết định đã được đưa ra rồi.)
-
not impact at all
hoàn toàn không tác động/ảnh hưởng
"The new rules will not impact small businesses at all."
(Các quy tắc mới sẽ hoàn toàn không ảnh hưởng đến các doanh nghiệp nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not impact
Động từCó tác động mạnh mẽ đến ai đó hoặc điều gì đó; gây ảnh hưởng.
"The new policy will not impact our sales figures."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not impact".
