not influence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To not have an effect on the character, development, or behavior of someone or something, or the effect itself.
Vietnamese Meaning
Không có ảnh hưởng đến tính cách, sự phát triển hoặc hành vi của ai đó hoặc điều gì đó, hoặc bản thân ảnh hưởng đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's poor performance did not influence the CEO's decision to step down."
"Kết quả hoạt động kém của công ty không ảnh hưởng đến quyết định từ chức của CEO."
-
"I tried to persuade him, but I could not influence him."
"Tôi đã cố gắng thuyết phục anh ấy, nhưng tôi không thể ảnh hưởng đến anh ấy."
-
"The news report claimed that the judge was not influenced by the politician."
"Bản tin cho rằng thẩm phán không bị ảnh hưởng bởi chính trị gia đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | influence | sự ảnh hưởng, quyền lực |
| Verb | influence | ảnh hưởng, tác động |
| Adjective | influential | có ảnh hưởng, có thế lực |
| Noun | influencer | người có ảnh hưởng (trên mạng xã hội) |
| Adjective | uninfluenced | không bị ảnh hưởng, không bị tác động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm 'not influence' thường được sử dụng để chỉ sự độc lập, khách quan, hoặc sự thiếu tác động của một yếu tố nào đó. Cần phân biệt với các từ gần nghĩa như 'not affect' (không tác động) và 'not impact' (không gây ảnh hưởng lớn). 'Not influence' nhấn mạnh sự không tác động đến quá trình hình thành, phát triển. 'Not affect' có thể chỉ sự không tác động tạm thời. 'Not impact' chỉ sự không gây ra hậu quả đáng kể.
Prepositions
'Not influence by' có nghĩa là không bị tác động bởi một yếu tố nào đó. Ví dụ: 'His decision was not influenced by money.' (Quyết định của anh ấy không bị ảnh hưởng bởi tiền bạc). 'Not influence on' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng trong các cấu trúc cụ thể, thường là sau danh từ: 'The organization's lack of influence on policy.' (Sự thiếu ảnh hưởng của tổ chức đối với chính sách).
Collocations (Từ đi kèm)
-
does not does not influence (không ảnh hưởng, không tác động)
-
will not will not influence (sẽ không ảnh hưởng, sẽ không tác động)
-
should not should not influence (không nên ảnh hưởng, không nên tác động)
-
cannot cannot influence (không thể ảnh hưởng, không thể tác động)
-
try try not to influence (cố gắng không ảnh hưởng/tác động)
-
choose choose not to influence (chọn không ảnh hưởng/tác động)
-
decide decide not to influence (quyết định không ảnh hưởng/tác động)
-
actively actively not influence (chủ động không ảnh hưởng/tác động)
-
deliberately deliberately not influence (cố ý không ảnh hưởng/tác động)
Idioms
-
not influence one iota
không ảnh hưởng một chút nào, không mảy may tác động
"Your comments will not influence my decision one iota."
(Những bình luận của bạn sẽ không ảnh hưởng đến quyết định của tôi một chút nào.)
-
not influence matters either way
không ảnh hưởng đến vấn đề theo bất kỳ cách nào (không có tác động gì)
"Whether he participates or not will not influence matters either way."
(Việc anh ta tham gia hay không cũng sẽ không ảnh hưởng đến vấn đề theo bất kỳ cách nào.)
-
not influence the outcome
không ảnh hưởng đến kết quả
"The slight delay did not influence the outcome of the race."
(Sự chậm trễ nhỏ đã không ảnh hưởng đến kết quả của cuộc đua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not influence
Động từKhông có ảnh hưởng đến tính cách, sự phát triển hoặc hành vi của ai đó hoặc điều gì đó, hoặc bản thân ảnh hưởng đó.
"The company's poor performance did not influence the CEO's decision to step down."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The politician, whose policies influence many voters, is now under scrutiny. |
Vị chính trị gia, người mà chính sách của ông ảnh hưởng đến nhiều cử tri, hiện đang bị xem xét kỹ lưỡng. |
| Phủ định | The decision, which does not influence the outcome significantly, will still be reviewed. |
Quyết định, cái mà không ảnh hưởng đáng kể đến kết quả, vẫn sẽ được xem xét. |
| Nghi vấn | Is there anyone who can influence the board's decision? |
Có ai có thể gây ảnh hưởng đến quyết định của hội đồng quản trị không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His charisma, combined with his wealth, influenced many voters. |
Sức hút của anh ấy, kết hợp với sự giàu có, đã ảnh hưởng đến nhiều cử tri. |
| Phủ định | Despite their efforts, the activists did not influence the final decision, a disheartening outcome. |
Mặc dù đã nỗ lực, các nhà hoạt động đã không ảnh hưởng đến quyết định cuối cùng, một kết quả đáng thất vọng. |
| Nghi vấn | Considering the potential consequences, does money truly influence political outcomes, or are other factors more significant? |
Xem xét các hậu quả tiềm ẩn, tiền bạc có thực sự ảnh hưởng đến kết quả chính trị hay không, hay các yếu tố khác quan trọng hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not influence".
