(Top Banner Ad)
not influence
B1
Động từ B1 Tổng quát

not influence

UK: /ˈɪnfluəns/ • US: /ˈɪnfluəns/

Nghĩa tiếng Việt

không ảnh hưởng không tác động không chi phối
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not have an effect on the character, development, or behavior of someone or something, or the effect itself.

Vietnamese Meaning

Không có ảnh hưởng đến tính cách, sự phát triển hoặc hành vi của ai đó hoặc điều gì đó, hoặc bản thân ảnh hưởng đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's poor performance did not influence the CEO's decision to step down."

    "Kết quả hoạt động kém của công ty không ảnh hưởng đến quyết định từ chức của CEO."

  • "I tried to persuade him, but I could not influence him."

    "Tôi đã cố gắng thuyết phục anh ấy, nhưng tôi không thể ảnh hưởng đến anh ấy."

  • "The news report claimed that the judge was not influenced by the politician."

    "Bản tin cho rằng thẩm phán không bị ảnh hưởng bởi chính trị gia đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun influence sự ảnh hưởng, quyền lực
Verb influence ảnh hưởng, tác động
Adjective influential có ảnh hưởng, có thế lực
Noun influencer người có ảnh hưởng (trên mạng xã hội)
Adjective uninfluenced không bị ảnh hưởng, không bị tác động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ne-
Proto-Germanic
*niw-
Old English
nawiht
Middle English
not
PIE
*bʰleu-
Latin
fluere
Latin
influentia
Old French
influence
Middle English
influence
English
not influence

Nguồn gốc 'Ảnh hưởng' và 'Không'

Cụm từ 'not influence' (không ảnh hưởng) được ghép từ hai thành phần có nguồn gốc khác nhau. 'Not' là một từ phủ định cổ xưa, có rễ từ ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy (*ne-) và phát triển qua tiếng Anh cổ. Trong khi đó, 'influence' (ảnh hưởng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'influentia', nghĩa là 'dòng chảy vào' hoặc 'dòng chảy của năng lượng'. Ban đầu, nó dùng để chỉ sự tác động bí ẩn của các vì sao lên số phận con người. Cùng nhau, 'not influence' mang ý nghĩa không có dòng chảy tác động nào, không có sự thay đổi nào được gây ra.

Usage Note

Cụm 'not influence' thường được sử dụng để chỉ sự độc lập, khách quan, hoặc sự thiếu tác động của một yếu tố nào đó. Cần phân biệt với các từ gần nghĩa như 'not affect' (không tác động) và 'not impact' (không gây ảnh hưởng lớn). 'Not influence' nhấn mạnh sự không tác động đến quá trình hình thành, phát triển. 'Not affect' có thể chỉ sự không tác động tạm thời. 'Not impact' chỉ sự không gây ra hậu quả đáng kể.

Prepositions

by on

'Not influence by' có nghĩa là không bị tác động bởi một yếu tố nào đó. Ví dụ: 'His decision was not influenced by money.' (Quyết định của anh ấy không bị ảnh hưởng bởi tiền bạc). 'Not influence on' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng trong các cấu trúc cụ thể, thường là sau danh từ: 'The organization's lack of influence on policy.' (Sự thiếu ảnh hưởng của tổ chức đối với chính sách).

Collocations (Từ đi kèm)

Auxiliary/Modal Verb + not influence
  • does not does not influence
    (không ảnh hưởng, không tác động)
  • will not will not influence
    (sẽ không ảnh hưởng, sẽ không tác động)
  • should not should not influence
    (không nên ảnh hưởng, không nên tác động)
  • cannot cannot influence
    (không thể ảnh hưởng, không thể tác động)
Verb + not to influence
  • try try not to influence
    (cố gắng không ảnh hưởng/tác động)
  • choose choose not to influence
    (chọn không ảnh hưởng/tác động)
  • decide decide not to influence
    (quyết định không ảnh hưởng/tác động)
Adverb + not influence
  • actively actively not influence
    (chủ động không ảnh hưởng/tác động)
  • deliberately deliberately not influence
    (cố ý không ảnh hưởng/tác động)

Idioms

  • not influence one iota

    không ảnh hưởng một chút nào, không mảy may tác động

    "Your comments will not influence my decision one iota."

    (Những bình luận của bạn sẽ không ảnh hưởng đến quyết định của tôi một chút nào.)

  • not influence matters either way

    không ảnh hưởng đến vấn đề theo bất kỳ cách nào (không có tác động gì)

    "Whether he participates or not will not influence matters either way."

    (Việc anh ta tham gia hay không cũng sẽ không ảnh hưởng đến vấn đề theo bất kỳ cách nào.)

  • not influence the outcome

    không ảnh hưởng đến kết quả

    "The slight delay did not influence the outcome of the race."

    (Sự chậm trễ nhỏ đã không ảnh hưởng đến kết quả của cuộc đua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not influence

Động từ
Lật mặt

Không có ảnh hưởng đến tính cách, sự phát triển hoặc hành vi của ai đó hoặc điều gì đó, hoặc bản thân ảnh hưởng đó.

"The company's poor performance did not influence the CEO's decision to step down."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician, whose policies influence many voters, is now under scrutiny.
Vị chính trị gia, người mà chính sách của ông ảnh hưởng đến nhiều cử tri, hiện đang bị xem xét kỹ lưỡng.
Phủ định
The decision, which does not influence the outcome significantly, will still be reviewed.
Quyết định, cái mà không ảnh hưởng đáng kể đến kết quả, vẫn sẽ được xem xét.
Nghi vấn
Is there anyone who can influence the board's decision?
Có ai có thể gây ảnh hưởng đến quyết định của hội đồng quản trị không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His charisma, combined with his wealth, influenced many voters.
Sức hút của anh ấy, kết hợp với sự giàu có, đã ảnh hưởng đến nhiều cử tri.
Phủ định
Despite their efforts, the activists did not influence the final decision, a disheartening outcome.
Mặc dù đã nỗ lực, các nhà hoạt động đã không ảnh hưởng đến quyết định cuối cùng, một kết quả đáng thất vọng.
Nghi vấn
Considering the potential consequences, does money truly influence political outcomes, or are other factors more significant?
Xem xét các hậu quả tiềm ẩn, tiền bạc có thực sự ảnh hưởng đến kết quả chính trị hay không, hay các yếu tố khác quan trọng hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not influence".

Tính khách quan trong ra quyết định

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực pháp luật, báo chí và nghiên cứu khoa học, việc 'not influence' (không ảnh hưởng) hoặc duy trì tính khách quan là vô cùng quan trọng. Điều này nhằm đảm bảo sự công bằng, minh bạch và tính chính xác, không để những yếu tố cá nhân, định kiến hay áp lực bên ngoài tác động đến kết quả hoặc phán quyết.

Tôn trọng quyền tự chủ cá nhân

Khái niệm 'not influence' cũng liên quan mật thiết đến việc tôn trọng quyền tự chủ và sự lựa chọn cá nhân. Trong nhiều xã hội, việc cố gắng 'không ảnh hưởng' đến quyết định của người khác (đặc biệt là trẻ em khi chúng lớn lên, hoặc bệnh nhân trong y học) được coi là một dấu hiệu của sự tôn trọng, cho phép mỗi cá nhân tự do phát triển và đưa ra lựa chọn của riêng mình mà không bị ép buộc.