(Top Banner Ad)
not indebted
B2
Tính từ B2 Chung

not indebted

UK: /ɪnˈdetɪd/ • US: /ɪnˈdetɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không mắc nợ không mang ơn không cảm thấy có nghĩa vụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Owing gratitude or recognition to another person for help or a service.

Vietnamese Meaning

Không cảm thấy biết ơn hoặc mắc nợ ai đó vì sự giúp đỡ hoặc dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He didn't want to feel indebted to anyone."

    "Anh ấy không muốn cảm thấy mắc nợ ai cả."

  • "The company made sure it was not indebted to any banks."

    "Công ty đảm bảo rằng họ không mắc nợ bất kỳ ngân hàng nào."

  • "She wanted to be independent and not indebted to her family."

    "Cô ấy muốn độc lập và không mắc nợ gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun debt Món nợ, khoản nợ
Noun debtor Người mắc nợ, con nợ
Noun indebtedness Tình trạng mắc nợ, sự chịu ơn
Verb owe Nợ, mắc nợ
Adjective indebted Mắc nợ, chịu ơn
Adjective debt-free Không nợ nần, thoát nợ

Synonyms

not obligated (không có nghĩa vụ)not beholden (không mắc nợ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēbitum
Old French
endetté
Middle English
endetted
Old English
nāwiht
Middle English
not
English
not indebted

Nguồn gốc của 'Indebted'

Từ 'indebted' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dēbitum', có nghĩa là 'món nợ' hoặc 'điều phải trả'. Qua tiếng Pháp cổ 'endetté', nó trở thành 'endetted' trong tiếng Anh Trung cổ, mang ý nghĩa 'mắc nợ' hoặc 'chịu ơn'. Khi thêm từ 'not' (không) vào phía trước, cụm từ 'not indebted' đơn giản là phủ định trạng thái này, có nghĩa là 'không mắc nợ' hoặc 'không chịu ơn'.

Sức mạnh của 'Not'

Từ 'not' trong tiếng Anh có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ 'nāwiht' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'không gì cả'. Nó là một từ phủ định mạnh mẽ, khi kết hợp với 'indebted', nó tạo ra một ý nghĩa rõ ràng và trực tiếp: hoàn toàn không có nợ nần hoặc nghĩa vụ tài chính/tình cảm.

Usage Note

Cụm từ 'not indebted' mang ý nghĩa phủ định của trạng thái 'indebted'. Trong khi 'indebted' thể hiện sự biết ơn sâu sắc và nghĩa vụ trả ơn, thì 'not indebted' lại cho thấy sự độc lập, không có cảm giác mang ơn hoặc nghĩa vụ phải đền đáp. Cần phân biệt với 'ungrateful' (vô ơn), vì 'not indebted' chỉ đơn thuần là không có cảm giác mắc nợ, chứ không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực là không biết ơn.

Prepositions

to for

Khi sử dụng 'indebted to', nó thường chỉ người mà bạn cảm thấy biết ơn. Ví dụ: 'I am indebted to my parents for their support.' Khi sử dụng 'indebted for', nó thường chỉ điều gì đó mà bạn cảm thấy biết ơn. Ví dụ: 'I am indebted for your help.' Khi phủ định thì không nhất thiết đi kèm giới từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + not indebted
  • remain remain not indebted
    (giữ nguyên trạng thái không mắc nợ)
  • be declared be declared not indebted
    (được tuyên bố là không mắc nợ)
  • prove prove not indebted
    (chứng minh là không mắc nợ)
Adverb + not indebted
  • completely completely not indebted
    (hoàn toàn không mắc nợ)
  • largely largely not indebted
    (phần lớn không mắc nợ)
  • financially financially not indebted
    (không mắc nợ về tài chính)
not indebted + Preposition
  • to not indebted to anyone
    (không mắc nợ ai (về tiền bạc hoặc ân huệ))
  • for not indebted for the favor
    (không chịu ơn vì ân huệ đó)

Idioms

  • not indebted to anyone

    Không mắc nợ (tiền bạc hoặc ân huệ) của bất kỳ ai; độc lập, tự chủ.

    "After years of hard work, she was proud to say she was not indebted to anyone."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cô ấy tự hào nói rằng mình không mắc nợ ai cả.)

  • to be not indebted in any way

    Hoàn toàn không mắc nợ hay có nghĩa vụ nào.

    "The audit confirmed that the company was not indebted in any way to its former partners."

    (Cuộc kiểm toán xác nhận rằng công ty hoàn toàn không mắc nợ bất kỳ nghĩa vụ nào với các đối tác cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not indebted

Tính từ
Lật mặt

Không cảm thấy biết ơn hoặc mắc nợ ai đó vì sự giúp đỡ hoặc dịch vụ.

"He didn't want to feel indebted to anyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not indebted".

Giá trị của sự không nợ nần

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và các quốc gia châu Âu, việc không mắc nợ (financially not indebted) được coi là một dấu hiệu của sự độc lập tài chính, trách nhiệm cá nhân và sự ổn định. Người ta thường cố gắng tránh nợ nần cá nhân (như nợ tín dụng, nợ tiêu dùng) và xem việc 'debt-free' (không nợ) là một mục tiêu đáng khao khát.

Tự do khỏi nghĩa vụ

Bên cạnh khía cạnh tài chính, 'not indebted' cũng có thể ám chỉ việc không chịu ơn hoặc nghĩa vụ đối với ai đó vì một sự giúp đỡ hoặc ân huệ. Trong các mối quan hệ cá nhân, việc không 'mắc nợ' một ân huệ nào đó thường được xem là biểu tượng của sự tự do và không bị ràng buộc, giúp duy trì sự bình đẳng và độc lập trong quan hệ xã hội.