not obligated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not required or bound to do something legally, morally, or by force of circumstance.
Vietnamese Meaning
Không bắt buộc hoặc ràng buộc phải làm điều gì đó về mặt pháp lý, đạo đức hoặc do hoàn cảnh ép buộc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You are not obligated to disclose your medical history if you don't want to."
"Bạn không có nghĩa vụ phải tiết lộ bệnh sử của mình nếu bạn không muốn."
-
"The company is not obligated to provide severance pay in this situation."
"Công ty không có nghĩa vụ phải trả trợ cấp thôi việc trong tình huống này."
-
"We are not obligated to follow their advice."
"Chúng tôi không có nghĩa vụ phải làm theo lời khuyên của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | obligate | bắt buộc ai làm gì, giao nghĩa vụ cho ai |
| Noun | obligation | nghĩa vụ, sự bắt buộc, bổn phận |
| Adjective | obligatory | có tính bắt buộc, bắt buộc phải làm theo |
| Adjective | obliged | biết ơn (khi được giúp đỡ); bị bắt buộc (trong ngữ cảnh 'be obliged to') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'not obligated' thường được sử dụng để nhấn mạnh sự tự do lựa chọn hoặc thiếu trách nhiệm pháp lý/đạo đức trong một tình huống cụ thể. Khác với 'not forced' (không bị ép buộc) ở chỗ 'not obligated' ám chỉ sự không tồn tại của nghĩa vụ, trong khi 'not forced' nhấn mạnh việc không có áp lực bên ngoài. So với 'free to' (tự do làm gì), 'not obligated' mang tính chính thức và trang trọng hơn.
Prepositions
Khi đi với 'to', 'not obligated to' có nghĩa là không có nghĩa vụ phải làm gì đó. Ví dụ: 'You are not obligated to accept their offer' (Bạn không có nghĩa vụ phải chấp nhận lời đề nghị của họ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
feel feel not obligated to help (cảm thấy không bị ràng buộc/có nghĩa vụ phải giúp đỡ)
-
be be not obligated to pay (không có nghĩa vụ phải thanh toán)
-
remain remain not obligated by the contract (vẫn không bị ràng buộc bởi hợp đồng)
-
legally legally not obligated to disclose (không bị ràng buộc pháp lý phải tiết lộ)
-
morally morally not obligated to agree (không bị ràng buộc về mặt đạo đức phải đồng ý)
-
financially financially not obligated to contribute (không bị ràng buộc tài chính phải đóng góp)
Idioms
-
Be under no obligation to do something
Không có bất kỳ nghĩa vụ hoặc trách nhiệm nào để làm gì đó.
"You are under no obligation to accept the offer."
(Bạn không có bất kỳ nghĩa vụ nào để chấp nhận lời đề nghị.)
-
Feel no obligation to do something
Không cảm thấy có bất kỳ nghĩa vụ hoặc áp lực nào phải làm gì đó.
"She felt no obligation to attend the meeting."
(Cô ấy không cảm thấy có nghĩa vụ phải tham dự cuộc họp.)
-
Not obligated to explain oneself
Không có nghĩa vụ phải giải thích hành động, quyết định của mình.
"As an adult, you are not obligated to explain yourself to anyone."
(Là một người trưởng thành, bạn không có nghĩa vụ phải giải thích bản thân với bất kỳ ai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not obligated
Tính từKhông bắt buộc hoặc ràng buộc phải làm điều gì đó về mặt pháp lý, đạo đức hoặc do hoàn cảnh ép buộc.
"You are not obligated to disclose your medical history if you don't want to."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Having completed all my assigned tasks, I felt not obligated, and I decided to leave work early. |
Sau khi hoàn thành tất cả các nhiệm vụ được giao, tôi cảm thấy không bị bắt buộc, và tôi quyết định rời sở làm sớm. |
| Phủ định | Despite the company's policy, we were not obligated, nor did we feel compelled, to attend the optional training session. |
Mặc dù có chính sách của công ty, chúng tôi không bị bắt buộc, và chúng tôi cũng không cảm thấy bị ép buộc, phải tham dự buổi đào tạo tùy chọn. |
| Nghi vấn | Considering the circumstances, are we not obligated, or are we free to choose our own course of action? |
Xét đến hoàn cảnh, chúng ta không bị bắt buộc, hay chúng ta được tự do lựa chọn hướng đi của riêng mình? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not obligated".
