(Top Banner Ad)
not obligated
B2
Tính từ B2 Luật pháp, Kinh doanh, Giao tiếp chung

not obligated

UK: /ˌnɒt ˈɒblɪɡeɪtɪd/ • US: /ˌnɑːt ˈɑːblɪɡeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không có nghĩa vụ không bắt buộc không bị ràng buộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not required or bound to do something legally, morally, or by force of circumstance.

Vietnamese Meaning

Không bắt buộc hoặc ràng buộc phải làm điều gì đó về mặt pháp lý, đạo đức hoặc do hoàn cảnh ép buộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You are not obligated to disclose your medical history if you don't want to."

    "Bạn không có nghĩa vụ phải tiết lộ bệnh sử của mình nếu bạn không muốn."

  • "The company is not obligated to provide severance pay in this situation."

    "Công ty không có nghĩa vụ phải trả trợ cấp thôi việc trong tình huống này."

  • "We are not obligated to follow their advice."

    "Chúng tôi không có nghĩa vụ phải làm theo lời khuyên của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb obligate bắt buộc ai làm gì, giao nghĩa vụ cho ai
Noun obligation nghĩa vụ, sự bắt buộc, bổn phận
Adjective obligatory có tính bắt buộc, bắt buộc phải làm theo
Adjective obliged biết ơn (khi được giúp đỡ); bị bắt buộc (trong ngữ cảnh 'be obliged to')

Synonyms

not required (không bắt buộc)not bound (không bị ràng buộc)free from obligation (thoát khỏi nghĩa vụ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Kinh doanh, Giao tiếp chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obligāre
Old French
obliger
Middle English
obligate
English
obligated
Proto-Germanic
*niwē
Old English
nāwiht
Middle English
not
English
not

Nguồn gốc của 'Obligated': Từ việc 'Trói buộc'?

Từ 'obligated' (bị ràng buộc, có nghĩa vụ) bắt nguồn từ động từ 'obligāre' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'trói buộc' hoặc 'ràng buộc'. Từ này miêu tả hành động buộc ai đó vào một lời hứa, một thỏa thuận hoặc một nghĩa vụ. Qua tiếng Pháp cổ ('obliger'), từ này đã du nhập vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa về sự cam kết hoặc trách nhiệm mà một người phải gánh vác.

Sự ra đời của từ 'Not'

Từ 'not' (không) có lịch sử lâu đời trong các ngôn ngữ German. Nó xuất phát từ 'nāwiht' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'không gì cả' (no thing). Trải qua thời gian, 'nāwiht' rút gọn thành 'nōht' rồi thành 'not' như ngày nay, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các câu phủ định, thể hiện sự vắng mặt hoặc phủ nhận một điều gì đó, đối lập hoàn toàn với nghĩa vụ.

Usage Note

Cụm từ 'not obligated' thường được sử dụng để nhấn mạnh sự tự do lựa chọn hoặc thiếu trách nhiệm pháp lý/đạo đức trong một tình huống cụ thể. Khác với 'not forced' (không bị ép buộc) ở chỗ 'not obligated' ám chỉ sự không tồn tại của nghĩa vụ, trong khi 'not forced' nhấn mạnh việc không có áp lực bên ngoài. So với 'free to' (tự do làm gì), 'not obligated' mang tính chính thức và trang trọng hơn.

Prepositions

to

Khi đi với 'to', 'not obligated to' có nghĩa là không có nghĩa vụ phải làm gì đó. Ví dụ: 'You are not obligated to accept their offer' (Bạn không có nghĩa vụ phải chấp nhận lời đề nghị của họ).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + not obligated
  • feel feel not obligated to help
    (cảm thấy không bị ràng buộc/có nghĩa vụ phải giúp đỡ)
  • be be not obligated to pay
    (không có nghĩa vụ phải thanh toán)
  • remain remain not obligated by the contract
    (vẫn không bị ràng buộc bởi hợp đồng)
Adverb + not obligated
  • legally legally not obligated to disclose
    (không bị ràng buộc pháp lý phải tiết lộ)
  • morally morally not obligated to agree
    (không bị ràng buộc về mặt đạo đức phải đồng ý)
  • financially financially not obligated to contribute
    (không bị ràng buộc tài chính phải đóng góp)

Idioms

  • Be under no obligation to do something

    Không có bất kỳ nghĩa vụ hoặc trách nhiệm nào để làm gì đó.

    "You are under no obligation to accept the offer."

    (Bạn không có bất kỳ nghĩa vụ nào để chấp nhận lời đề nghị.)

  • Feel no obligation to do something

    Không cảm thấy có bất kỳ nghĩa vụ hoặc áp lực nào phải làm gì đó.

    "She felt no obligation to attend the meeting."

    (Cô ấy không cảm thấy có nghĩa vụ phải tham dự cuộc họp.)

  • Not obligated to explain oneself

    Không có nghĩa vụ phải giải thích hành động, quyết định của mình.

    "As an adult, you are not obligated to explain yourself to anyone."

    (Là một người trưởng thành, bạn không có nghĩa vụ phải giải thích bản thân với bất kỳ ai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not obligated

Tính từ
Lật mặt

Không bắt buộc hoặc ràng buộc phải làm điều gì đó về mặt pháp lý, đạo đức hoặc do hoàn cảnh ép buộc.

"You are not obligated to disclose your medical history if you don't want to."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having completed all my assigned tasks, I felt not obligated, and I decided to leave work early.
Sau khi hoàn thành tất cả các nhiệm vụ được giao, tôi cảm thấy không bị bắt buộc, và tôi quyết định rời sở làm sớm.
Phủ định
Despite the company's policy, we were not obligated, nor did we feel compelled, to attend the optional training session.
Mặc dù có chính sách của công ty, chúng tôi không bị bắt buộc, và chúng tôi cũng không cảm thấy bị ép buộc, phải tham dự buổi đào tạo tùy chọn.
Nghi vấn
Considering the circumstances, are we not obligated, or are we free to choose our own course of action?
Xét đến hoàn cảnh, chúng ta không bị bắt buộc, hay chúng ta được tự do lựa chọn hướng đi của riêng mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not obligated".

Tự do cá nhân và quyền lựa chọn

'Không bị ràng buộc' thường liên quan chặt chẽ đến khái niệm tự do cá nhân và quyền lựa chọn trong văn hóa phương Tây. Nó nhấn mạnh rằng mỗi cá nhân có quyền tự quyết định hành động của mình, không bị ép buộc hay gò bó bởi các kỳ vọng xã hội hoặc áp lực không chính thức, trừ khi có một cam kết rõ ràng hoặc một thỏa thuận ràng buộc về mặt pháp lý.

Nghĩa vụ pháp lý và thỏa thuận hợp đồng

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây, khái niệm 'không bị ràng buộc' rất quan trọng trong các thỏa thuận hợp đồng. Nếu một điều khoản không được ghi rõ trong hợp đồng, hoặc nếu không có văn bản pháp lý nào tạo ra nghĩa vụ, thì một bên thường sẽ được xem là 'không bị ràng buộc' bởi điều đó. Điều này giúp bảo vệ quyền lợi và đảm bảo sự công bằng trong giao dịch kinh doanh và các mối quan hệ pháp lý.