(Top Banner Ad)
do nothing
A2
Động từ A2 Tổng quát

do nothing

UK: /duː ˈnʌθɪŋ/ • US: /duː ˈnʌθɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

không làm gì cả vô tích sự ngồi yên không làm gì khoanh tay đứng nhìn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To take no action or make no effort to change or improve a situation.

Vietnamese Meaning

Không làm gì cả, không hành động, không nỗ lực để thay đổi hoặc cải thiện một tình huống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I can't just do nothing while people are suffering."

    "Tôi không thể cứ ngồi yên không làm gì trong khi mọi người đang phải chịu đựng."

  • "We can't do nothing; we have to find a solution."

    "Chúng ta không thể khoanh tay đứng nhìn; chúng ta phải tìm ra giải pháp."

  • "He's been a do-nothing all his life."

    "Anh ta là một kẻ vô dụng cả đời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb do làm, thực hiện
Verb undo tháo, gỡ, hủy bỏ
Verb redo làm lại
Noun doer người làm việc, người thực hiện
Noun doing việc làm, hành động
Noun undoing sự hủy hoại, nguyên nhân thất bại
Noun/Adjective do-nothing kẻ vô công rồi nghề; vô ích (ví dụ: 'a do-nothing job' - một công việc vô ích)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English Roots
dōn ('làm') & nā ('không') + þing ('thứ')
Modern English
do nothing (không làm gì)

Nguồn gốc đơn giản của 'Do Nothing'

Cụm từ 'do nothing' không phải là một từ đơn lẻ có lịch sử phức tạp, mà là sự kết hợp trực tiếp của động từ 'do' và đại từ 'nothing' trong tiếng Anh hiện đại. Động từ 'do' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dōn' (làm, thực hiện), và xa hơn nữa từ Proto-Germanic và Proto-Indo-European. Đại từ 'nothing' được hình thành từ 'no' (tiếng Anh cổ 'nā') và 'thing' (tiếng Anh cổ 'þing'), nghĩa đen là 'không có thứ gì'. Khi kết hợp lại, 'do nothing' mang ý nghĩa rõ ràng là không thực hiện bất kỳ hành động nào, phản ánh tính trực quan của ngôn ngữ Anh.

Usage Note

Thường mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự thờ ơ, thiếu trách nhiệm hoặc bất lực trước một vấn đề. Khác với 'relax' (thư giãn) mang ý nghĩa tích cực của việc nghỉ ngơi. 'Do nothing' nhấn mạnh sự thiếu hoạt động trong một tình huống cần thiết phải hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs modifying 'do nothing'
  • absolutely absolutely do nothing
    (hoàn toàn không làm gì cả)
  • simply simply do nothing
    (chỉ đơn giản là không làm gì)
  • literally literally do nothing
    (thực sự không làm gì cả)
  • utterly utterly do nothing
    (hoàn toàn không làm gì (nhấn mạnh sự tuyệt đối))
  • effectively effectively do nothing
    (thực tế là không làm gì (không đạt hiệu quả))
Verbs preceding 'do nothing' (ability, choice, necessity)
  • can can do nothing
    (không thể làm gì)
  • choose to choose to do nothing
    (chọn không làm gì)
  • decide to decide to do nothing
    (quyết định không làm gì)
  • forced to forced to do nothing
    (bị buộc phải không làm gì)
  • manage to manage to do nothing
    (xoay sở để không làm gì (thường dùng mỉa mai))
Phrases indicating constraint or circumstance
  • have no choice but to have no choice but to do nothing
    (không còn lựa chọn nào khác ngoài việc không làm gì)
  • sit idly by and sit idly by and do nothing
    (ngồi yên và không làm gì (thường ám chỉ sự thờ ơ, thiếu trách nhiệm))

Idioms

  • do nothing but [verb]

    làm duy nhất một việc gì đó (thường mang hàm ý tiêu cực hoặc giới hạn)

    "He does nothing but complain all day."

    (Anh ta cả ngày chỉ biết than phiền.)

  • do nothing for [someone/something]

    không giúp ích gì cho ai/cái gì; không có tác dụng gì

    "This new government policy does nothing for the working class."

    (Chính sách mới của chính phủ chẳng giúp ích gì cho tầng lớp lao động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

do nothing

Động từ
Lật mặt

Không làm gì cả, không hành động, không nỗ lực để thay đổi hoặc cải thiện một tình huống.

"I can't just do nothing while people are suffering."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
John, a do-nothing, spends his days watching TV, eating snacks, and avoiding work.
John, một kẻ lười biếng, dành cả ngày xem TV, ăn vặt và trốn tránh công việc.
Phủ định
The committee rejected the proposal, labeling it a do-nothing approach, and refused to consider it further.
Ủy ban bác bỏ đề xuất, dán nhãn nó là một cách tiếp cận vô dụng, và từ chối xem xét thêm.
Nghi vấn
Is he, this so-called 'do-nothing,' actually contributing anything to the project, or is he just a drain on resources?
Anh ta, cái người được gọi là 'kẻ lười biếng' này, có thực sự đóng góp gì cho dự án không, hay anh ta chỉ là gánh nặng tài nguyên?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to do nothing all day if we don't give him a task.
Anh ta sẽ không làm gì cả ngày nếu chúng ta không giao cho anh ta một nhiệm vụ.
Phủ định
They are not going to do nothing; they have a lot of work to finish.
Họ sẽ không ngồi không; họ có rất nhiều việc phải hoàn thành.
Nghi vấn
Are you going to do nothing about the problem?
Bạn sẽ không làm gì về vấn đề này sao?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to be a do-nothing, but now he works hard.
Anh ấy từng là một người lười biếng, nhưng bây giờ anh ấy làm việc chăm chỉ.
Phủ định
She didn't use to be a do-nothing; she was always busy.
Cô ấy đã không từng là một người lười biếng; cô ấy luôn bận rộn.
Nghi vấn
Did you use to think he was a do-nothing?
Bạn đã từng nghĩ anh ta là một người vô dụng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "do nothing".

Giá trị của sự năng suất và nghỉ ngơi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào năng suất và thành công. 'Doing nothing' (không làm gì) đôi khi bị coi là lười biếng hoặc thiếu tham vọng. Tuy nhiên, ngày càng có nhiều phong trào và triết lý (như 'slow living' hay thiền định) khuyến khích việc dành thời gian để 'không làm gì' một cách có ý thức, coi đó là một phần thiết yếu của sức khỏe tinh thần và sự sáng tạo.

Không hành động như một hình thức phản kháng

Mặc dù thường được hiểu là sự thụ động, 'doing nothing' đôi khi có thể là một hình thức phản kháng mạnh mẽ. Trong các phong trào bất tuân dân sự, việc từ chối hợp tác hoặc đơn giản là ngồi yên, không hành động, có thể gửi đi một thông điệp mạnh mẽ và thu hút sự chú ý đến một vấn đề xã hội hoặc chính trị, như một cách biểu thị sự phản đối hòa bình.