do nothing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không làm gì cả, không hành động, không nỗ lực để thay đổi hoặc cải thiện một tình huống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I can't just do nothing while people are suffering."
"Tôi không thể cứ ngồi yên không làm gì trong khi mọi người đang phải chịu đựng."
-
"We can't do nothing; we have to find a solution."
"Chúng ta không thể khoanh tay đứng nhìn; chúng ta phải tìm ra giải pháp."
-
"He's been a do-nothing all his life."
"Anh ta là một kẻ vô dụng cả đời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | do | làm, thực hiện |
| Verb | undo | tháo, gỡ, hủy bỏ |
| Verb | redo | làm lại |
| Noun | doer | người làm việc, người thực hiện |
| Noun | doing | việc làm, hành động |
| Noun | undoing | sự hủy hoại, nguyên nhân thất bại |
| Noun/Adjective | do-nothing | kẻ vô công rồi nghề; vô ích (ví dụ: 'a do-nothing job' - một công việc vô ích) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự thờ ơ, thiếu trách nhiệm hoặc bất lực trước một vấn đề. Khác với 'relax' (thư giãn) mang ý nghĩa tích cực của việc nghỉ ngơi. 'Do nothing' nhấn mạnh sự thiếu hoạt động trong một tình huống cần thiết phải hành động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolutely absolutely do nothing (hoàn toàn không làm gì cả)
-
simply simply do nothing (chỉ đơn giản là không làm gì)
-
literally literally do nothing (thực sự không làm gì cả)
-
utterly utterly do nothing (hoàn toàn không làm gì (nhấn mạnh sự tuyệt đối))
-
effectively effectively do nothing (thực tế là không làm gì (không đạt hiệu quả))
-
can can do nothing (không thể làm gì)
-
choose to choose to do nothing (chọn không làm gì)
-
decide to decide to do nothing (quyết định không làm gì)
-
forced to forced to do nothing (bị buộc phải không làm gì)
-
manage to manage to do nothing (xoay sở để không làm gì (thường dùng mỉa mai))
-
have no choice but to have no choice but to do nothing (không còn lựa chọn nào khác ngoài việc không làm gì)
-
sit idly by and sit idly by and do nothing (ngồi yên và không làm gì (thường ám chỉ sự thờ ơ, thiếu trách nhiệm))
Idioms
-
do nothing but [verb]
làm duy nhất một việc gì đó (thường mang hàm ý tiêu cực hoặc giới hạn)
"He does nothing but complain all day."
(Anh ta cả ngày chỉ biết than phiền.)
-
do nothing for [someone/something]
không giúp ích gì cho ai/cái gì; không có tác dụng gì
"This new government policy does nothing for the working class."
(Chính sách mới của chính phủ chẳng giúp ích gì cho tầng lớp lao động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
do nothing
Động từKhông làm gì cả, không hành động, không nỗ lực để thay đổi hoặc cải thiện một tình huống.
"I can't just do nothing while people are suffering."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | John, a do-nothing, spends his days watching TV, eating snacks, and avoiding work. |
John, một kẻ lười biếng, dành cả ngày xem TV, ăn vặt và trốn tránh công việc. |
| Phủ định | The committee rejected the proposal, labeling it a do-nothing approach, and refused to consider it further. |
Ủy ban bác bỏ đề xuất, dán nhãn nó là một cách tiếp cận vô dụng, và từ chối xem xét thêm. |
| Nghi vấn | Is he, this so-called 'do-nothing,' actually contributing anything to the project, or is he just a drain on resources? |
Anh ta, cái người được gọi là 'kẻ lười biếng' này, có thực sự đóng góp gì cho dự án không, hay anh ta chỉ là gánh nặng tài nguyên? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to do nothing all day if we don't give him a task. |
Anh ta sẽ không làm gì cả ngày nếu chúng ta không giao cho anh ta một nhiệm vụ. |
| Phủ định | They are not going to do nothing; they have a lot of work to finish. |
Họ sẽ không ngồi không; họ có rất nhiều việc phải hoàn thành. |
| Nghi vấn | Are you going to do nothing about the problem? |
Bạn sẽ không làm gì về vấn đề này sao? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to be a do-nothing, but now he works hard. |
Anh ấy từng là một người lười biếng, nhưng bây giờ anh ấy làm việc chăm chỉ. |
| Phủ định | She didn't use to be a do-nothing; she was always busy. |
Cô ấy đã không từng là một người lười biếng; cô ấy luôn bận rộn. |
| Nghi vấn | Did you use to think he was a do-nothing? |
Bạn đã từng nghĩ anh ta là một người vô dụng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "do nothing".
