(Top Banner Ad)
go out of one's way to help
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Giao tiếp hàng ngày

go out of one's way to help

UK: /ˌɡəʊ ˈaʊt əv wʌnz ˈweɪ tuː ˈhɛlp/ • US: /ˌɡoʊ ˈaʊt əv wʌnz ˈweɪ tuː ˈhɛlp/

Nghĩa tiếng Việt

cố gắng hết sức không quản ngại khó khăn nhiệt tình giúp đỡ hết lòng giúp đỡ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make a special effort to do something, especially to help someone.

Vietnamese Meaning

Cố gắng hết sức, nỗ lực đặc biệt để làm điều gì đó, đặc biệt là để giúp đỡ ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She really went out of her way to help me when I was sick."

    "Cô ấy thực sự đã cố gắng hết sức để giúp tôi khi tôi bị ốm."

  • "He went out of his way to make sure I had everything I needed."

    "Anh ấy đã cố gắng hết sức để đảm bảo tôi có mọi thứ tôi cần."

  • "They went out of their way to welcome us to the neighborhood."

    "Họ đã rất cố gắng để chào đón chúng tôi đến khu phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb help giúp đỡ, hỗ trợ
Noun help sự giúp đỡ, sự hỗ trợ
Adjective helpful có ích, hay giúp đỡ
Noun helper người giúp đỡ, phụ tá
Adverb helpfully một cách hữu ích, một cách giúp đỡ
Noun helpfulness sự hữu ích, sự sẵn lòng giúp đỡ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English
out of one's way
English
go out of one's way
English
go out of one's way to help

Nguồn gốc của cụm từ 'go out of one's way'

Cụm từ 'out of one's way' ban đầu có nghĩa đen là 'lệch khỏi con đường đi của mình'. Theo thời gian, nó phát triển nghĩa bóng để chỉ việc ai đó phải đi đường vòng, làm một việc gì đó vượt ra ngoài sự thuận tiện thông thường của họ. Khi kết hợp với 'to help', nó nhấn mạnh hành động nỗ lực đặc biệt, đôi khi gây bất tiện cho bản thân, chỉ để giúp đỡ người khác. Đây là một thành ngữ khá hiện đại, trở nên phổ biến vào khoảng thế kỷ 19.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự sẵn lòng vượt qua những khó khăn hoặc bất tiện cá nhân để giúp đỡ người khác. Nó thể hiện sự tử tế, hào phóng và tinh thần tương trợ. Khác với 'help' đơn thuần, cụm này ám chỉ sự chủ động và nhiệt tình hơn nhiều. Nó cũng mang sắc thái trang trọng hơn so với việc chỉ 'lend a hand'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + go out of one's way to help
  • always always go out of one's way to help
    (luôn luôn cố gắng hết sức để giúp đỡ)
  • readily readily go out of one's way to help
    (sẵn lòng cố gắng hết sức để giúp đỡ)
  • never never go out of one's way to help
    (không bao giờ chịu khó giúp đỡ)
  • genuinely genuinely go out of one's way to help
    (thực sự cố gắng hết sức để giúp đỡ)
Verb phrase + go out of one's way to help
  • try to try to go out of one's way to help
    (cố gắng hết sức để giúp đỡ)
  • refuse to refuse to go out of one's way to help
    (từ chối chịu khó giúp đỡ)
  • be willing to be willing to go out of one's way to help
    (sẵn lòng cố gắng hết sức để giúp đỡ)
  • agree to agree to go out of one's way to help
    (đồng ý cố gắng hết sức để giúp đỡ)

Idioms

  • It's *not like him/her* to go out of his/her way to help.

    Việc ai đó cố gắng hết sức giúp đỡ là không giống tính cách của họ (thường hàm ý sự bất ngờ hoặc hiếm gặp).

    "He's usually quite busy, so it's not like him to go out of his way to help with such a small task."

    (Anh ấy thường khá bận rộn, nên việc anh ấy cố gắng hết sức giúp đỡ một việc nhỏ như vậy là không giống tính cách anh ấy.)

  • You can *always count on someone* to go out of their way to help.

    Bạn luôn có thể tin tưởng rằng ai đó sẽ cố gắng hết sức để giúp đỡ.

    "Whenever there's a problem, you can always count on Sarah to go out of her way to help."

    (Bất cứ khi nào có vấn đề, bạn luôn có thể tin tưởng Sarah sẽ cố gắng hết sức để giúp đỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

go out of one's way to help

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Cố gắng hết sức, nỗ lực đặc biệt để làm điều gì đó, đặc biệt là để giúp đỡ ai đó.

"She really went out of her way to help me when I was sick."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will go out of her way to help anyone in need.
Cô ấy sẽ cố gắng hết sức để giúp đỡ bất kỳ ai gặp khó khăn.
Phủ định
He didn't go out of his way to help, which was quite disappointing.
Anh ấy đã không cố gắng giúp đỡ, điều này khá là thất vọng.
Nghi vấn
Would you go out of your way to help a stranger?
Bạn có sẵn lòng giúp đỡ một người lạ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go out of one's way to help".

Tầm quan trọng của lòng tốt và sự giúp đỡ vô tư

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'go out of one's way to help' được đánh giá cao như một biểu hiện của lòng tốt, sự đồng cảm và tinh thần cộng đồng. Nó phản ánh một giá trị xã hội về việc hỗ trợ người khác mà không mong đợi sự đền đáp, đặc biệt là khi hành động đó đòi hỏi sự hy sinh về thời gian hoặc công sức cá nhân.

Văn hóa 'Random Acts of Kindness'

Khái niệm 'Random Acts of Kindness' (những hành động tốt đẹp ngẫu nhiên) rất phổ biến ở các nước phương Tây. Việc 'go out of one's way to help' chính là một ví dụ điển hình cho điều này, khuyến khích mọi người giúp đỡ người lạ hoặc thực hiện những hành động tử tế bất ngờ để làm cho thế giới trở nên tốt đẹp hơn, thúc đẩy sự kết nối và lòng nhân ái trong xã hội.