go out of one's way to help
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make a special effort to do something, especially to help someone.
Vietnamese Meaning
Cố gắng hết sức, nỗ lực đặc biệt để làm điều gì đó, đặc biệt là để giúp đỡ ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She really went out of her way to help me when I was sick."
"Cô ấy thực sự đã cố gắng hết sức để giúp tôi khi tôi bị ốm."
-
"He went out of his way to make sure I had everything I needed."
"Anh ấy đã cố gắng hết sức để đảm bảo tôi có mọi thứ tôi cần."
-
"They went out of their way to welcome us to the neighborhood."
"Họ đã rất cố gắng để chào đón chúng tôi đến khu phố."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự sẵn lòng vượt qua những khó khăn hoặc bất tiện cá nhân để giúp đỡ người khác. Nó thể hiện sự tử tế, hào phóng và tinh thần tương trợ. Khác với 'help' đơn thuần, cụm này ám chỉ sự chủ động và nhiệt tình hơn nhiều. Nó cũng mang sắc thái trang trọng hơn so với việc chỉ 'lend a hand'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always go out of one's way to help (luôn luôn cố gắng hết sức để giúp đỡ)
-
readily readily go out of one's way to help (sẵn lòng cố gắng hết sức để giúp đỡ)
-
never never go out of one's way to help (không bao giờ chịu khó giúp đỡ)
-
genuinely genuinely go out of one's way to help (thực sự cố gắng hết sức để giúp đỡ)
-
try to try to go out of one's way to help (cố gắng hết sức để giúp đỡ)
-
refuse to refuse to go out of one's way to help (từ chối chịu khó giúp đỡ)
-
be willing to be willing to go out of one's way to help (sẵn lòng cố gắng hết sức để giúp đỡ)
-
agree to agree to go out of one's way to help (đồng ý cố gắng hết sức để giúp đỡ)
Idioms
-
It's *not like him/her* to go out of his/her way to help.
Việc ai đó cố gắng hết sức giúp đỡ là không giống tính cách của họ (thường hàm ý sự bất ngờ hoặc hiếm gặp).
"He's usually quite busy, so it's not like him to go out of his way to help with such a small task."
(Anh ấy thường khá bận rộn, nên việc anh ấy cố gắng hết sức giúp đỡ một việc nhỏ như vậy là không giống tính cách anh ấy.)
-
You can *always count on someone* to go out of their way to help.
Bạn luôn có thể tin tưởng rằng ai đó sẽ cố gắng hết sức để giúp đỡ.
"Whenever there's a problem, you can always count on Sarah to go out of her way to help."
(Bất cứ khi nào có vấn đề, bạn luôn có thể tin tưởng Sarah sẽ cố gắng hết sức để giúp đỡ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
go out of one's way to help
Thành ngữ (Idiom)Cố gắng hết sức, nỗ lực đặc biệt để làm điều gì đó, đặc biệt là để giúp đỡ ai đó.
"She really went out of her way to help me when I was sick."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will go out of her way to help anyone in need. |
Cô ấy sẽ cố gắng hết sức để giúp đỡ bất kỳ ai gặp khó khăn. |
| Phủ định | He didn't go out of his way to help, which was quite disappointing. |
Anh ấy đã không cố gắng giúp đỡ, điều này khá là thất vọng. |
| Nghi vấn | Would you go out of your way to help a stranger? |
Bạn có sẵn lòng giúp đỡ một người lạ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go out of one's way to help".
