not raise a hand
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To not offer physical assistance or opposition; to not hit or physically harm someone; to refrain from intervening or objecting to something.
Vietnamese Meaning
Không động tay động chân; không can thiệp vào một tình huống; không phản đối điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He watched the argument escalate but didn't raise a hand to stop it."
"Anh ấy nhìn cuộc tranh cãi leo thang nhưng không hề can thiệp để ngăn chặn."
-
"I was so angry, but I managed not to raise a hand to him."
"Tôi đã rất tức giận, nhưng tôi đã cố gắng không động tay động chân với anh ta."
-
"The police were instructed not to raise a hand against the protestors unless absolutely necessary."
"Cảnh sát được hướng dẫn không được sử dụng vũ lực đối với người biểu tình trừ khi thực sự cần thiết."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự bất lực, thiếu quan tâm, hoặc sự kiềm chế bản thân không tham gia vào một hành động bạo lực hoặc tranh cãi. Nó mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự thụ động hoặc thờ ơ trước một vấn đề. Khác với 'lend a hand' (giúp đỡ), 'raise a hand' (động tay động chân) mang ý nghĩa bạo lực, và 'not raise a hand' phủ định điều đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
against not raise a hand against someone (Không động thủ/không làm hại ai đó)
-
to not raise a hand to help (Không động tay giúp đỡ (thờ ơ, bỏ mặc))
-
in not raise a hand in anger (Không giơ tay trong cơn giận (không đánh đập))
-
simply simply not raise a hand (Đơn giản là không động tay (không làm gì cả))
-
even even not raise a hand (Thậm chí không động tay (nhấn mạnh sự bất lực hoặc thờ ơ))
Idioms
-
not lift a finger
Không động một ngón tay, không làm gì cả (thường là khi cần giúp đỡ)
"He watched her struggle and didn't lift a finger to help."
(Anh ta nhìn cô ấy vật lộn và không động một ngón tay để giúp đỡ.)
-
not lay a hand on someone
Không đụng tay vào ai, không làm hại ai
"I promise I won't lay a hand on him."
(Tôi hứa tôi sẽ không đụng tay vào anh ta.)
-
keep one's hands clean
Giữ tay sạch sẽ, không dính líu đến chuyện xấu xa hoặc bất hợp pháp
"He managed to keep his hands clean despite all the corruption around him."
(Anh ấy đã xoay sở để giữ tay sạch sẽ bất chấp mọi sự tham nhũng xung quanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not raise a hand
idiomKhông động tay động chân; không can thiệp vào một tình huống; không phản đối điều gì đó.
"He watched the argument escalate but didn't raise a hand to stop it."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A raise of hands showed the majority supported the proposal. |
Việc giơ tay cho thấy đa số ủng hộ đề xuất. |
| Phủ định | No raises of hands were seen during the vote. |
Không có ai giơ tay trong suốt cuộc bỏ phiếu. |
| Nghi vấn | Were there any raises of hands against the motion? |
Có ai giơ tay phản đối kiến nghị không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not raise a hand".
