(Top Banner Ad)
not raise a hand
B1
idiom B1 Giao tiếp hàng ngày, Hành vi

not raise a hand

UK: nɒt reɪz ə hænd • US: noʊt reɪz ə hænd

Nghĩa tiếng Việt

không động tay động chân không can thiệp không nhúng tay vào không ra tay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not offer physical assistance or opposition; to not hit or physically harm someone; to refrain from intervening or objecting to something.

Vietnamese Meaning

Không động tay động chân; không can thiệp vào một tình huống; không phản đối điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He watched the argument escalate but didn't raise a hand to stop it."

    "Anh ấy nhìn cuộc tranh cãi leo thang nhưng không hề can thiệp để ngăn chặn."

  • "I was so angry, but I managed not to raise a hand to him."

    "Tôi đã rất tức giận, nhưng tôi đã cố gắng không động tay động chân với anh ta."

  • "The police were instructed not to raise a hand against the protestors unless absolutely necessary."

    "Cảnh sát được hướng dẫn không được sử dụng vũ lực đối với người biểu tình trừ khi thực sự cần thiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb raise Nâng, giơ lên; gây quỹ; nuôi dưỡng
Noun hand Bàn tay; người giúp việc; kim đồng hồ
Noun raising Sự nâng lên; sự gây quỹ; sự nuôi dưỡng
Adjective raised Được nâng lên; được nuôi dưỡng
Noun handful Một nắm; một ít
Adjective handmade Làm thủ công, làm bằng tay

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rǣran
Old English
hand
Middle English
reisen hand
Modern English
raise a hand

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm từ 'not raise a hand' không có một lịch sử hình thành phức tạp như các từ đơn lẻ. Nó được tạo thành từ các từ tiếng Anh cổ 'rǣran' (nâng) và 'hand' (tay). Ý nghĩa ẩn dụ của nó xuất phát từ hành động vật lý của việc đưa tay lên. Trong nhiều nền văn hóa, việc giơ tay lên có thể biểu thị hành động tấn công, đe dọa, hoặc đôi khi là giúp đỡ. Khi bạn 'not raise a hand', bạn không thực hiện những hành động đó, nhấn mạnh sự không bạo lực, không can thiệp, hoặc không giúp đỡ. Cụm từ này phản ánh sự phát triển ý nghĩa từ hành động vật lý sang ẩn dụ về đạo đức và sự can thiệp.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự bất lực, thiếu quan tâm, hoặc sự kiềm chế bản thân không tham gia vào một hành động bạo lực hoặc tranh cãi. Nó mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự thụ động hoặc thờ ơ trước một vấn đề. Khác với 'lend a hand' (giúp đỡ), 'raise a hand' (động tay động chân) mang ý nghĩa bạo lực, và 'not raise a hand' phủ định điều đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Prepositional Phrases
  • against not raise a hand against someone
    (Không động thủ/không làm hại ai đó)
  • to not raise a hand to help
    (Không động tay giúp đỡ (thờ ơ, bỏ mặc))
  • in not raise a hand in anger
    (Không giơ tay trong cơn giận (không đánh đập))
Adverbial Phrases
  • simply simply not raise a hand
    (Đơn giản là không động tay (không làm gì cả))
  • even even not raise a hand
    (Thậm chí không động tay (nhấn mạnh sự bất lực hoặc thờ ơ))

Idioms

  • not lift a finger

    Không động một ngón tay, không làm gì cả (thường là khi cần giúp đỡ)

    "He watched her struggle and didn't lift a finger to help."

    (Anh ta nhìn cô ấy vật lộn và không động một ngón tay để giúp đỡ.)

  • not lay a hand on someone

    Không đụng tay vào ai, không làm hại ai

    "I promise I won't lay a hand on him."

    (Tôi hứa tôi sẽ không đụng tay vào anh ta.)

  • keep one's hands clean

    Giữ tay sạch sẽ, không dính líu đến chuyện xấu xa hoặc bất hợp pháp

    "He managed to keep his hands clean despite all the corruption around him."

    (Anh ấy đã xoay sở để giữ tay sạch sẽ bất chấp mọi sự tham nhũng xung quanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not raise a hand

idiom
Lật mặt

Không động tay động chân; không can thiệp vào một tình huống; không phản đối điều gì đó.

"He watched the argument escalate but didn't raise a hand to stop it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A raise of hands showed the majority supported the proposal.
Việc giơ tay cho thấy đa số ủng hộ đề xuất.
Phủ định
No raises of hands were seen during the vote.
Không có ai giơ tay trong suốt cuộc bỏ phiếu.
Nghi vấn
Were there any raises of hands against the motion?
Có ai giơ tay phản đối kiến nghị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not raise a hand".

Tầm quan trọng của sự không bạo lực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên thế giới, việc 'not raise a hand' mang ý nghĩa sâu sắc về sự kiềm chế, lòng trắc ẩn và thái độ hòa bình. Nó thường được ca ngợi như một đức tính, đặc biệt trong các tình huống có thể dễ dẫn đến bạo lực hoặc xung đột. Nó cũng có thể liên quan đến phong trào bất bạo động, nơi người ta chọn cách không dùng vũ lực để phản đối hoặc thay đổi xã hội, thể hiện niềm tin vào sức mạnh của sự phản kháng ôn hòa.

Phản ứng trước sự thờ ơ

Mặt khác, 'not raise a hand' cũng có thể mang hàm ý tiêu cực khi nó chỉ sự thờ ơ, vô tâm hoặc thiếu trách nhiệm. Ví dụ, khi một người chứng kiến sự bất công hoặc ai đó gặp khó khăn mà 'không động tay' giúp đỡ, hành động này thường bị xã hội lên án. Điều này phản ánh kỳ vọng rằng con người nên có trách nhiệm đạo đức và xã hội để hỗ trợ lẫn nhau trong cộng đồng, và sự thiếu hành động có thể được coi là một thất bại về mặt đạo đức.