(Top Banner Ad)
not familiar
A2
Tính từ (Adjective) A2 Tổng quát

not familiar

UK: /nɒt fəˈmɪliər/ • US: /nɑːt fəˈmɪljər/

Nghĩa tiếng Việt

không quen không quen thuộc không biết
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having knowledge or experience of something.

Vietnamese Meaning

Không quen thuộc, không biết, không có kinh nghiệm về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I am not familiar with the local customs."

    "Tôi không quen thuộc với phong tục địa phương."

  • "He's not familiar with the area, so he might get lost."

    "Anh ấy không quen thuộc với khu vực này, vì vậy anh ấy có thể bị lạc."

  • "I'm not familiar with her work; is she any good?"

    "Tôi không quen thuộc với công việc của cô ấy; cô ấy có giỏi không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective familiar quen thuộc, thân mật
Adjective unfamiliar không quen thuộc, xa lạ
Noun familiarity sự quen thuộc, sự thân mật
Verb familiarize làm quen thuộc, phổ biến
Noun familiarization sự làm quen, sự phổ biến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
familia
Latin
familiaris
Old French
familier
Middle English
familiar
English
familiar

Nguồn gốc của 'familiar'

Từ 'familiar' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'familia' (gia đình, hộ gia đình) và 'familiaris' (thuộc về gia đình, thân mật). Điều này ngụ ý rằng cái gì đó 'familiar' (quen thuộc) là cái chúng ta biết rõ, giống như thành viên trong gia đình hoặc những người thân thiết.

Chức năng của 'not'

Từ 'not' là một từ phủ định cơ bản trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nāwiht' (không một chút nào). Khi kết hợp với 'familiar', 'not' đơn giản hóa việc diễn đạt ý nghĩa ngược lại: không quen thuộc, xa lạ, chưa từng biết đến.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự thiếu quen thuộc, có thể do chưa từng gặp, chưa từng trải nghiệm, hoặc chưa từng học hỏi về một đối tượng, địa điểm, hoặc khái niệm nào đó. 'Not familiar' thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với 'unfamiliar,' và có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. So sánh: 'unfamiliar' đôi khi có thể mang nghĩa xa lạ, kỳ lạ hơn.

Prepositions

with to

'Not familiar with' được dùng khi muốn nói không quen với một đối tượng, chủ đề hoặc kỹ năng cụ thể. Ví dụ: I am not familiar with this software. 'Not familiar to' được dùng khi nói ai đó/cái gì đó không quen thuộc với một người/nhóm người. Ví dụ: This style of music is not familiar to me.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + (be) not familiar
  • be be not familiar with (something/someone)
    (không quen thuộc với (cái gì/ai đó))
  • feel feel not familiar with (something)
    (cảm thấy không quen thuộc với (cái gì))
  • seem seem not familiar
    (có vẻ không quen thuộc)
  • look look not familiar
    (trông không quen)
not familiar + Preposition
  • with not familiar with (something/someone)
    (không quen thuộc với (cái gì/ai đó))
  • to not familiar to (someone)
    (không quen thuộc đối với (ai đó))
Adverb + not familiar
  • at all not familiar at all
    (hoàn toàn không quen thuộc)
  • very not very familiar
    (không mấy quen thuộc)

Idioms

  • not familiar territory

    lĩnh vực/tình huống xa lạ, chưa từng trải nghiệm

    "Starting a new business was completely not familiar territory for him."

    (Bắt đầu một công việc kinh doanh mới hoàn toàn là một lĩnh vực xa lạ đối với anh ấy.)

  • not a familiar face

    một khuôn mặt lạ, không quen biết

    "When I walked into the meeting, there was not a familiar face in the room."

    (Khi tôi bước vào cuộc họp, không có một khuôn mặt quen thuộc nào trong phòng.)

  • not familiar with the ropes

    không rành các quy trình, chưa biết cách làm việc cụ thể

    "He's new to the job, so he's not familiar with the ropes yet."

    (Anh ấy là người mới nên chưa rành các quy trình công việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not familiar

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Không quen thuộc, không biết, không có kinh nghiệm về điều gì đó.

"I am not familiar with the local customs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied harder, I would be more familiar with this topic now.
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, bây giờ tôi đã quen thuộc hơn với chủ đề này.
Phủ định
If she hadn't traveled so much, she wouldn't be familiar with so many cultures.
Nếu cô ấy không đi du lịch nhiều như vậy, cô ấy sẽ không quen thuộc với nhiều nền văn hóa đến vậy.
Nghi vấn
If they had attended the conference, would they be familiar with the latest research?
Nếu họ đã tham dự hội nghị, liệu họ có quen thuộc với nghiên cứu mới nhất không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to become familiar with this software by next week.
Tôi sẽ làm quen với phần mềm này trước tuần tới.
Phủ định
She is not going to be familiar with the local customs before she arrives.
Cô ấy sẽ không quen thuộc với phong tục địa phương trước khi cô ấy đến.
Nghi vấn
Are you going to get familiar with the new team members before the meeting?
Bạn có định làm quen với các thành viên mới trong nhóm trước cuộc họp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not familiar".

Vùng an toàn và sự khám phá

Khi một điều gì đó 'not familiar' (không quen thuộc), chúng ta thường cảm thấy được đẩy ra khỏi 'vùng an toàn' của mình. Tuy nhiên, trong văn hóa phương Tây, việc chủ động đối mặt với những điều không quen thuộc thường được khuyến khích như một cách để học hỏi, phát triển cá nhân và mở rộng tầm nhìn, dù ban đầu có thể gây khó chịu hoặc lo lắng.

Thái độ đối với người lạ

Trong nhiều xã hội, việc gặp gỡ những người 'not familiar' (xa lạ) thường đi kèm với một mức độ thận trọng ban đầu. Tuy nhiên, các giá trị như lòng hiếu khách (hospitality) và sự cởi mở cũng rất quan trọng, khuyến khích mọi người vượt qua sự xa lạ ban đầu để tạo dựng mối quan hệ hoặc sự hiểu biết lẫn nhau.