(Top Banner Ad)
not worth it
A2
Cụm từ cố định (Fixed phrase) A2 Chung (General)

not worth it

UK: /nɒt wɜːθ ɪt/ • US: /nɑːt wɜːrθ ɪt/

Nghĩa tiếng Việt

không đáng không đáng giá không bõ uổng công
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not justifying the money, time, or effort spent.

Vietnamese Meaning

Không đáng với số tiền, thời gian hoặc công sức đã bỏ ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I waited in line for three hours for this concert, but it was not worth it."

    "Tôi đã xếp hàng ba tiếng đồng hồ cho buổi hòa nhạc này, nhưng nó không đáng."

  • "Buying that expensive phone was not worth it; it broke after a month."

    "Mua cái điện thoại đắt tiền đó không đáng; nó hỏng sau một tháng."

  • "The traffic jam was so bad, driving to the beach was not worth it."

    "Tắc đường quá kinh khủng, lái xe đến bãi biển không đáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun worth giá trị, giá cả
Adjective worthless vô giá trị, không đáng
Adjective worthwhile đáng giá, xứng đáng (để làm)
Adjective worthy xứng đáng, có giá trị
Adjective unworthy không xứng đáng

Synonyms

not worthwhile (không đáng giá)not justified (không hợp lý)not cost-effective (không hiệu quả về chi phí)

Antonyms

worth it (đáng giá)worth the effort (đáng công sức)

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nāwiht
Old English
weorþ
Old English
hit
Modern English
not worth it

Sự Đánh Đổi Giá Trị

Cụm từ 'not worth it' (không đáng giá) xuất hiện từ sự kết hợp trực tiếp của ba từ tiếng Anh cổ: 'not' (không), 'worth' (giá trị), và 'it' (nó). Nó phản ánh một tư duy thực tế, nơi người nói đánh giá liệu công sức, chi phí hoặc rủi ro bỏ ra có mang lại lợi ích tương xứng hay không. Từ thời Trung Cổ, khái niệm đánh giá 'giá trị' của một vật hay một hành động đã rất phổ biến, và việc phủ định giá trị đó một cách trực tiếp là một cách tự nhiên để diễn đạt sự không hài lòng hoặc khuyên can.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự thất vọng hoặc hối tiếc về một điều gì đó đã làm hoặc đã mua. Nó nhấn mạnh rằng lợi ích hoặc kết quả thu được không tương xứng với những gì đã phải hy sinh để đạt được nó. So với các cụm từ tương tự như 'not worthwhile', 'not justified', 'not cost-effective', 'not worth it' mang sắc thái cá nhân và cảm xúc mạnh mẽ hơn, thường thể hiện sự thất vọng trực tiếp từ trải nghiệm cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Các cụm từ giới thiệu phổ biến
  • It's just It's just not worth it.
    (Đơn giản là không đáng.)
  • It's simply It's simply not worth it.
    (Nó hoàn toàn không đáng.)
  • It's really It's really not worth it.
    (Nó thực sự không đáng.)
Danh từ đi trước (để đánh giá)
  • The effort The effort is not worth it.
    (Sự nỗ lực đó không đáng giá.)
  • The trouble The trouble is not worth it.
    (Rắc rối đó không đáng để bận tâm.)
  • The cost The cost is not worth it.
    (Chi phí đó không đáng giá.)
  • The risk The risk is not worth it.
    (Rủi ro đó không đáng để chấp nhận.)
  • The stress The stress is not worth it.
    (Căng thẳng đó không đáng giá.)
Các cụm từ với 'to + động từ nguyên mẫu'
  • to argue It's not worth it to argue.
    (Không đáng để cãi vã.)
  • to worry It's not worth it to worry about it.
    (Không đáng để lo lắng về điều đó.)
  • to bother It's not worth it to bother him.
    (Không đáng để làm phiền anh ấy.)

Idioms

  • not worth the paper it's written on

    hoàn toàn vô giá trị, không có chút giá trị pháp lý hay thực tế nào (thường dùng cho hợp đồng, lời hứa)

    "That contract is not worth the paper it's written on, so don't sign it."

    (Hợp đồng đó chẳng đáng một xu, đừng ký vào.)

  • not worth a hill of beans

    không có giá trị gì cả, vô nghĩa

    "His promises are not worth a hill of beans."

    (Những lời hứa của anh ta chẳng đáng một xu nào.)

  • not worth a second thought

    không đáng để bận tâm, không cần suy nghĩ thêm

    "It was a minor mistake, not worth a second thought."

    (Đó chỉ là một lỗi nhỏ, không đáng để bận tâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not worth it

Cụm từ cố định (Fixed phrase)
Lật mặt

Không đáng với số tiền, thời gian hoặc công sức đã bỏ ra.

"I waited in line for three hours for this concert, but it was not worth it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not worth it".

Triết Lý Đánh Đổi: Thời Gian, Công Sức và Hạnh Phúc

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'not worth it' thường được dùng để phản ánh một triết lý sống thực dụng, nơi cá nhân liên tục đánh giá giá trị của việc họ làm so với chi phí phải bỏ ra (thời gian, tiền bạc, công sức, cảm xúc). Nó thể hiện tầm quan trọng của việc ra quyết định sáng suốt, tránh lãng phí nguồn lực vào những điều không mang lại lợi ích hoặc thậm chí gây hại. Khái niệm này nhấn mạnh sự ưu tiên cho sức khỏe tinh thần và sự hài lòng cá nhân hơn là vật chất hay những cuộc tranh cãi vô bổ.

Quyết Định Trong Kinh Doanh và Cá Nhân

Cụm từ này không chỉ áp dụng trong các quyết định cá nhân mà còn rất phổ biến trong môi trường kinh doanh. Một công ty có thể quyết định 'it's not worth it' để theo đuổi một dự án rủi ro cao nếu lợi nhuận tiềm năng quá thấp so với chi phí. Tương tự, trong các mối quan hệ xã hội, một người có thể kết luận rằng 'it's not worth it' để duy trì một mối quan hệ độc hại, cho thấy sự ưu tiên cho sự bình yên và hạnh phúc cá nhân.