not worth it
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not justifying the money, time, or effort spent.
Vietnamese Meaning
Không đáng với số tiền, thời gian hoặc công sức đã bỏ ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I waited in line for three hours for this concert, but it was not worth it."
"Tôi đã xếp hàng ba tiếng đồng hồ cho buổi hòa nhạc này, nhưng nó không đáng."
-
"Buying that expensive phone was not worth it; it broke after a month."
"Mua cái điện thoại đắt tiền đó không đáng; nó hỏng sau một tháng."
-
"The traffic jam was so bad, driving to the beach was not worth it."
"Tắc đường quá kinh khủng, lái xe đến bãi biển không đáng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | worth | giá trị, giá cả |
| Adjective | worthless | vô giá trị, không đáng |
| Adjective | worthwhile | đáng giá, xứng đáng (để làm) |
| Adjective | worthy | xứng đáng, có giá trị |
| Adjective | unworthy | không xứng đáng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự thất vọng hoặc hối tiếc về một điều gì đó đã làm hoặc đã mua. Nó nhấn mạnh rằng lợi ích hoặc kết quả thu được không tương xứng với những gì đã phải hy sinh để đạt được nó. So với các cụm từ tương tự như 'not worthwhile', 'not justified', 'not cost-effective', 'not worth it' mang sắc thái cá nhân và cảm xúc mạnh mẽ hơn, thường thể hiện sự thất vọng trực tiếp từ trải nghiệm cá nhân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
It's just It's just not worth it. (Đơn giản là không đáng.)
-
It's simply It's simply not worth it. (Nó hoàn toàn không đáng.)
-
It's really It's really not worth it. (Nó thực sự không đáng.)
-
The effort The effort is not worth it. (Sự nỗ lực đó không đáng giá.)
-
The trouble The trouble is not worth it. (Rắc rối đó không đáng để bận tâm.)
-
The cost The cost is not worth it. (Chi phí đó không đáng giá.)
-
The risk The risk is not worth it. (Rủi ro đó không đáng để chấp nhận.)
-
The stress The stress is not worth it. (Căng thẳng đó không đáng giá.)
-
to argue It's not worth it to argue. (Không đáng để cãi vã.)
-
to worry It's not worth it to worry about it. (Không đáng để lo lắng về điều đó.)
-
to bother It's not worth it to bother him. (Không đáng để làm phiền anh ấy.)
Idioms
-
not worth the paper it's written on
hoàn toàn vô giá trị, không có chút giá trị pháp lý hay thực tế nào (thường dùng cho hợp đồng, lời hứa)
"That contract is not worth the paper it's written on, so don't sign it."
(Hợp đồng đó chẳng đáng một xu, đừng ký vào.)
-
not worth a hill of beans
không có giá trị gì cả, vô nghĩa
"His promises are not worth a hill of beans."
(Những lời hứa của anh ta chẳng đáng một xu nào.)
-
not worth a second thought
không đáng để bận tâm, không cần suy nghĩ thêm
"It was a minor mistake, not worth a second thought."
(Đó chỉ là một lỗi nhỏ, không đáng để bận tâm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not worth it
Cụm từ cố định (Fixed phrase)Không đáng với số tiền, thời gian hoặc công sức đã bỏ ra.
"I waited in line for three hours for this concert, but it was not worth it."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not worth it".
