(Top Banner Ad)
worth it
B1
Phrase B1 General

worth it

UK: /ˈwɜːθ ɪt/ • US: /ˈwɜːrθ ɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đáng giá xứng đáng bõ công đáng để
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describing something whose value or quality is considered adequate or good enough to offset any trouble, effort, pain, or expense.

Vietnamese Meaning

Diễn tả điều gì đó có giá trị hoặc chất lượng được coi là đủ hoặc tốt để bù đắp cho mọi rắc rối, nỗ lực, đau đớn hoặc chi phí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The long trip was tiring, but the stunning view from the top of the mountain was worth it."

    "Chuyến đi dài rất mệt mỏi, nhưng khung cảnh tuyệt đẹp từ đỉnh núi thì rất xứng đáng."

  • "Is it worth it to buy a new car?"

    "Có đáng để mua một chiếc xe hơi mới không?"

  • "The movie was long, but it was definitely worth it."

    "Bộ phim dài, nhưng chắc chắn là rất đáng xem."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective worthy Xứng đáng, có giá trị
Adjective worthless Vô giá trị, không đáng giá
Adjective worthwhile Đáng giá, đáng công sức
Noun worthiness Sự xứng đáng, giá trị
Adverb worthily Một cách xứng đáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*werþaz
Old English
weorþ
Middle English
wurth
Modern English
worth

Nguồn gốc của 'worth'

Từ 'worth' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *werþaz, mang nghĩa 'phù hợp, tương xứng, xứng đáng'. Từ đó phát triển thành 'weorþ' trong tiếng Anh cổ, với ý nghĩa 'giá trị, công lao, xứng đáng'. Cụm từ 'worth it' ngày nay dùng để diễn tả rằng điều gì đó đáng giá, mang lại lợi ích xứng đáng với công sức hay chi phí bỏ ra. 'It' ở đây đại diện cho điều đang được đánh giá.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để đánh giá xem một trải nghiệm, sản phẩm hoặc dịch vụ có xứng đáng với thời gian, tiền bạc hoặc công sức đã bỏ ra hay không. Nó nhấn mạnh rằng lợi ích hoặc niềm vui nhận được lớn hơn bất kỳ sự bất tiện hoặc chi phí nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + worth it
  • totally totally worth it
    (Hoàn toàn đáng giá)
  • definitely definitely worth it
    (Chắc chắn đáng giá)
  • well well worth it
    (Rất đáng giá)
  • hardly hardly worth it
    (Hầu như không đáng giá)
  • barely barely worth it
    (Hầu như không đáng giá)
Động từ + (make) it worth it
  • make make it worth it
    (Khiến nó đáng giá, làm cho xứng đáng)
  • consider consider it worth it
    (Coi nó là đáng giá)
Động từ liên kết + worth it
  • be be worth it
    (Đáng giá, xứng đáng)
  • seem seem worth it
    (Có vẻ đáng giá)

Idioms

  • not worth it

    Không đáng giá, không bõ công, không đáng để làm

    "Walking all that way in the rain for a closed shop was not worth it."

    (Đi bộ xa như vậy dưới trời mưa để đến một cửa hàng đã đóng cửa thì không đáng chút nào.)

  • worth every penny

    Đáng từng xu, rất đáng tiền

    "The expensive concert tickets were worth every penny; the performance was incredible."

    (Vé concert đắt tiền nhưng đáng từng xu; màn trình diễn thật tuyệt vời.)

  • make it worth your while

    Trả công xứng đáng, làm cho bạn thấy đáng công sức bỏ ra (thường là tiền bạc)

    "If you help me with this project, I'll make it worth your while."

    (Nếu bạn giúp tôi dự án này, tôi sẽ đảm bảo bạn nhận được phần thưởng xứng đáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

worth it

Phrase
Lật mặt

Diễn tả điều gì đó có giá trị hoặc chất lượng được coi là đủ hoặc tốt để bù đắp cho mọi rắc rối, nỗ lực, đau đớn hoặc chi phí.

"The long trip was tiring, but the stunning view from the top of the mountain was worth it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The trip was worth it despite the long flight.
Chuyến đi rất xứng đáng mặc dù chuyến bay dài.
Phủ định
The risk wasn't worth it; we lost everything.
Rủi ro đó không đáng; chúng tôi đã mất tất cả.
Nghi vấn
Was the effort worth it in the end?
Nỗ lực đó có xứng đáng vào cuối cùng không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This phone is worth it, isn't it?
Cái điện thoại này đáng giá, phải không?
Phủ định
That trip wasn't worth it, was it?
Chuyến đi đó không đáng, phải không?
Nghi vấn
Buying that expensive car wasn't worth it, was it?
Việc mua chiếc xe đắt tiền đó không đáng, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worth it".

Quyết định và Đánh đổi

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'worth it' thường gắn liền với việc ra quyết định và đánh đổi. Mọi người thường cân nhắc liệu lợi ích (thành công, niềm vui, kiến thức) có lớn hơn chi phí (tiền bạc, thời gian, công sức, rủi ro) bỏ ra hay không. Đây là một phần của tư duy thực tế và lý trí trong cuộc sống hàng ngày, từ mua sắm đến theo đuổi mục tiêu cá nhân.

Giá trị của Sự Kiên Trì

Cụm từ 'worth it' cũng được dùng để nhấn mạnh giá trị của sự kiên trì và nỗ lực. Khi đạt được một thành quả lớn sau nhiều khó khăn, người ta thường nói 'It was worth it!' (Điều đó thật đáng giá!). Điều này phản ánh niềm tin vào việc nỗ lực và hy sinh sẽ dẫn đến phần thưởng xứng đáng, một quan điểm phổ biến trong văn hóa làm việc và phát triển bản thân.