worth it
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Describing something whose value or quality is considered adequate or good enough to offset any trouble, effort, pain, or expense.
Vietnamese Meaning
Diễn tả điều gì đó có giá trị hoặc chất lượng được coi là đủ hoặc tốt để bù đắp cho mọi rắc rối, nỗ lực, đau đớn hoặc chi phí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The long trip was tiring, but the stunning view from the top of the mountain was worth it."
"Chuyến đi dài rất mệt mỏi, nhưng khung cảnh tuyệt đẹp từ đỉnh núi thì rất xứng đáng."
-
"Is it worth it to buy a new car?"
"Có đáng để mua một chiếc xe hơi mới không?"
-
"The movie was long, but it was definitely worth it."
"Bộ phim dài, nhưng chắc chắn là rất đáng xem."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | worthy | Xứng đáng, có giá trị |
| Adjective | worthless | Vô giá trị, không đáng giá |
| Adjective | worthwhile | Đáng giá, đáng công sức |
| Noun | worthiness | Sự xứng đáng, giá trị |
| Adverb | worthily | Một cách xứng đáng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để đánh giá xem một trải nghiệm, sản phẩm hoặc dịch vụ có xứng đáng với thời gian, tiền bạc hoặc công sức đã bỏ ra hay không. Nó nhấn mạnh rằng lợi ích hoặc niềm vui nhận được lớn hơn bất kỳ sự bất tiện hoặc chi phí nào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
totally totally worth it (Hoàn toàn đáng giá)
-
definitely definitely worth it (Chắc chắn đáng giá)
-
well well worth it (Rất đáng giá)
-
hardly hardly worth it (Hầu như không đáng giá)
-
barely barely worth it (Hầu như không đáng giá)
-
make make it worth it (Khiến nó đáng giá, làm cho xứng đáng)
-
consider consider it worth it (Coi nó là đáng giá)
-
be be worth it (Đáng giá, xứng đáng)
-
seem seem worth it (Có vẻ đáng giá)
Idioms
-
not worth it
Không đáng giá, không bõ công, không đáng để làm
"Walking all that way in the rain for a closed shop was not worth it."
(Đi bộ xa như vậy dưới trời mưa để đến một cửa hàng đã đóng cửa thì không đáng chút nào.)
-
worth every penny
Đáng từng xu, rất đáng tiền
"The expensive concert tickets were worth every penny; the performance was incredible."
(Vé concert đắt tiền nhưng đáng từng xu; màn trình diễn thật tuyệt vời.)
-
make it worth your while
Trả công xứng đáng, làm cho bạn thấy đáng công sức bỏ ra (thường là tiền bạc)
"If you help me with this project, I'll make it worth your while."
(Nếu bạn giúp tôi dự án này, tôi sẽ đảm bảo bạn nhận được phần thưởng xứng đáng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
worth it
PhraseDiễn tả điều gì đó có giá trị hoặc chất lượng được coi là đủ hoặc tốt để bù đắp cho mọi rắc rối, nỗ lực, đau đớn hoặc chi phí.
"The long trip was tiring, but the stunning view from the top of the mountain was worth it."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The trip was worth it despite the long flight. |
Chuyến đi rất xứng đáng mặc dù chuyến bay dài. |
| Phủ định | The risk wasn't worth it; we lost everything. |
Rủi ro đó không đáng; chúng tôi đã mất tất cả. |
| Nghi vấn | Was the effort worth it in the end? |
Nỗ lực đó có xứng đáng vào cuối cùng không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This phone is worth it, isn't it? |
Cái điện thoại này đáng giá, phải không? |
| Phủ định | That trip wasn't worth it, was it? |
Chuyến đi đó không đáng, phải không? |
| Nghi vấn | Buying that expensive car wasn't worth it, was it? |
Việc mua chiếc xe đắt tiền đó không đáng, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worth it".
