(Top Banner Ad)
note absence
B1
Động từ + Danh từ B1 Giáo dục/Hành chính

note absence

UK: /nəʊt ˈæbsəns/ • US: /noʊt ˈæbsəns/

Nghĩa tiếng Việt

ghi nhận sự vắng mặt điểm danh vắng ghi lại việc vắng mặt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To record or take notice of someone's absence.

Vietnamese Meaning

Ghi nhận hoặc chú ý sự vắng mặt của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher noted the absence of several students."

    "Giáo viên đã ghi nhận sự vắng mặt của một vài học sinh."

  • "Please note any absence in the register."

    "Vui lòng ghi nhận bất kỳ sự vắng mặt nào vào sổ điểm danh."

  • "The system automatically notes absence when an employee doesn't check in."

    "Hệ thống tự động ghi nhận sự vắng mặt khi một nhân viên không check-in."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun note ghi chú, lời ghi, tờ giấy ghi chú
Verb note ghi lại, ghi nhớ, chú ý đến
Adjective notable đáng chú ý, quan trọng, nổi bật
Adjective noted nổi tiếng, được nhiều người biết đến
Noun notation hệ thống ký hiệu, cách ghi
Noun absence sự vắng mặt, tình trạng không có mặt
Adjective absent vắng mặt, không có mặt
Adverb absently một cách lơ đãng, một cách vắng mặt

Synonyms

record absence (ghi lại sự vắng mặt)mark absence (đánh dấu sự vắng mặt)

Related Words

Subject Area

Giáo dục/Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nota (mark, sign), absentia (being away)
Old French
note, absence
Middle English
note, absence
Modern English
note, absence (and their common combination 'note absence')

Nguồn gốc của 'note' và 'absence'

Cụm từ 'note absence' là sự kết hợp trực tiếp của hai từ riêng biệt, mỗi từ đều có lịch sử phát triển riêng. Từ 'note' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nota', có nghĩa là 'dấu hiệu, chữ cái, ghi chú'. Trong khi đó, 'absence' bắt nguồn từ tiếng Latin 'absentia', mang ý nghĩa 'tình trạng vắng mặt, không có mặt'. Khi kết hợp lại, 'note absence' mang nghĩa 'ghi nhận sự vắng mặt', tức là quan sát, đánh dấu hoặc ghi lại việc ai đó không có mặt tại một địa điểm hay thời điểm cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức như trường học, nơi làm việc hoặc các tổ chức khác nơi việc điểm danh được thực hiện. Động từ 'note' ở đây mang nghĩa 'ghi nhận, chú ý' chứ không phải 'ghi chú' như thường thấy. 'Absence' là danh từ chỉ sự vắng mặt.

Prepositions

of from

'Note the absence of' thường được dùng để chỉ sự vắng mặt của một người cụ thể hoặc một vật cụ thể. Ví dụ: 'Note the absence of John from the meeting.' ('Note the absence from' thường ít phổ biến hơn và có thể được dùng tương tự, nhưng 'of' trang trọng hơn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Verb Phrase
  • duly duly note absence
    (ghi nhận sự vắng mặt một cách thích đáng/chính thức)
  • officially officially note absence
    (chính thức ghi nhận sự vắng mặt)
  • automatically automatically note absence
    (tự động ghi nhận sự vắng mặt)
  • fail to fail to note absence
    (không ghi nhận/bỏ sót sự vắng mặt)
Verb Phrase + Prepositional Phrase
  • from note absence from class/work/meeting
    (ghi nhận sự vắng mặt khỏi lớp học/công việc/cuộc họp)

Idioms

  • Take note of someone's absence

    Để ý/chú ý đến sự vắng mặt của ai đó

    "The teacher took note of John's absence from the morning lesson."

    (Giáo viên đã để ý đến sự vắng mặt của John trong tiết học buổi sáng.)

  • Duly note one's absence

    Chính thức/nghiêm túc ghi nhận sự vắng mặt của ai đó

    "His absence from the important meeting was duly noted in the minutes."

    (Sự vắng mặt của anh ấy khỏi cuộc họp quan trọng đã được chính thức ghi nhận trong biên bản.)

  • Record someone's absence

    Ghi lại/lập biên bản về sự vắng mặt của ai đó (thường để lưu giữ)

    "The HR department needs to record any employee's absence for more than two days."

    (Phòng nhân sự cần ghi lại bất kỳ sự vắng mặt nào của nhân viên kéo dài hơn hai ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

note absence

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Ghi nhận hoặc chú ý sự vắng mặt của ai đó.

"The teacher noted the absence of several students."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The secretary notes his absence every Monday.
Thư ký ghi chú sự vắng mặt của anh ấy vào mỗi thứ Hai.
Phủ định
She does not note her absence because she is always on time.
Cô ấy không ghi chú sự vắng mặt của cô ấy vì cô ấy luôn đúng giờ.
Nghi vấn
Does the teacher note their absence if they are late?
Giáo viên có ghi chú sự vắng mặt của họ nếu họ đến muộn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "note absence".

Tầm quan trọng của việc có mặt

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học tập và làm việc, việc có mặt đầy đủ và đúng giờ rất được coi trọng. 'Note absence' (ghi nhận sự vắng mặt) là một quy trình quan trọng để duy trì kỷ luật, theo dõi sự tham gia, và đảm bảo trách nhiệm cá nhân. Các trường học, công ty và tổ chức thường có hệ thống ghi nhận và quản lý sự vắng mặt để đảm bảo mọi người thực hiện đúng cam kết của mình, đồng thời phục vụ cho việc đánh giá hiệu suất hoặc quá trình học tập.

Vắng mặt có phép và không phép

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'vắng mặt có phép' (excused absence) và 'vắng mặt không phép' (unexcused absence). Vắng mặt có phép thường là do lý do chính đáng (như bệnh tật, việc gia đình khẩn cấp, có giấy tờ chứng minh) và thường không bị phạt. Ngược lại, vắng mặt không phép là khi vắng mặt mà không có lý do chính đáng hoặc không được sự cho phép, có thể dẫn đến các hậu quả như bị trừ điểm, mất lương, hoặc các biện pháp kỷ luật khác. Việc 'note absence' chính là bước đầu tiên để xác định và xử lý các trường hợp này theo quy định.