note absence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ghi nhận hoặc chú ý sự vắng mặt của ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher noted the absence of several students."
"Giáo viên đã ghi nhận sự vắng mặt của một vài học sinh."
-
"Please note any absence in the register."
"Vui lòng ghi nhận bất kỳ sự vắng mặt nào vào sổ điểm danh."
-
"The system automatically notes absence when an employee doesn't check in."
"Hệ thống tự động ghi nhận sự vắng mặt khi một nhân viên không check-in."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | note | ghi chú, lời ghi, tờ giấy ghi chú |
| Verb | note | ghi lại, ghi nhớ, chú ý đến |
| Adjective | notable | đáng chú ý, quan trọng, nổi bật |
| Adjective | noted | nổi tiếng, được nhiều người biết đến |
| Noun | notation | hệ thống ký hiệu, cách ghi |
| Noun | absence | sự vắng mặt, tình trạng không có mặt |
| Adjective | absent | vắng mặt, không có mặt |
| Adverb | absently | một cách lơ đãng, một cách vắng mặt |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức như trường học, nơi làm việc hoặc các tổ chức khác nơi việc điểm danh được thực hiện. Động từ 'note' ở đây mang nghĩa 'ghi nhận, chú ý' chứ không phải 'ghi chú' như thường thấy. 'Absence' là danh từ chỉ sự vắng mặt.
Prepositions
'Note the absence of' thường được dùng để chỉ sự vắng mặt của một người cụ thể hoặc một vật cụ thể. Ví dụ: 'Note the absence of John from the meeting.' ('Note the absence from' thường ít phổ biến hơn và có thể được dùng tương tự, nhưng 'of' trang trọng hơn.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
duly duly note absence (ghi nhận sự vắng mặt một cách thích đáng/chính thức)
-
officially officially note absence (chính thức ghi nhận sự vắng mặt)
-
automatically automatically note absence (tự động ghi nhận sự vắng mặt)
-
fail to fail to note absence (không ghi nhận/bỏ sót sự vắng mặt)
-
from note absence from class/work/meeting (ghi nhận sự vắng mặt khỏi lớp học/công việc/cuộc họp)
Idioms
-
Take note of someone's absence
Để ý/chú ý đến sự vắng mặt của ai đó
"The teacher took note of John's absence from the morning lesson."
(Giáo viên đã để ý đến sự vắng mặt của John trong tiết học buổi sáng.)
-
Duly note one's absence
Chính thức/nghiêm túc ghi nhận sự vắng mặt của ai đó
"His absence from the important meeting was duly noted in the minutes."
(Sự vắng mặt của anh ấy khỏi cuộc họp quan trọng đã được chính thức ghi nhận trong biên bản.)
-
Record someone's absence
Ghi lại/lập biên bản về sự vắng mặt của ai đó (thường để lưu giữ)
"The HR department needs to record any employee's absence for more than two days."
(Phòng nhân sự cần ghi lại bất kỳ sự vắng mặt nào của nhân viên kéo dài hơn hai ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
note absence
Động từ + Danh từGhi nhận hoặc chú ý sự vắng mặt của ai đó.
"The teacher noted the absence of several students."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The secretary notes his absence every Monday. |
Thư ký ghi chú sự vắng mặt của anh ấy vào mỗi thứ Hai. |
| Phủ định | She does not note her absence because she is always on time. |
Cô ấy không ghi chú sự vắng mặt của cô ấy vì cô ấy luôn đúng giờ. |
| Nghi vấn | Does the teacher note their absence if they are late? |
Giáo viên có ghi chú sự vắng mặt của họ nếu họ đến muộn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "note absence".
