nothing found
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
No results were located; no item was discovered.
Vietnamese Meaning
Không có kết quả nào được tìm thấy; không có mục nào được phát hiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The search returned 'nothing found'."
"Kết quả tìm kiếm trả về 'không tìm thấy gì'."
-
"When I searched for the file, the system returned 'nothing found'."
"Khi tôi tìm kiếm tập tin, hệ thống trả về 'không tìm thấy gì'."
-
"I checked my bank account, but there was 'nothing found' under recent transactions."
"Tôi kiểm tra tài khoản ngân hàng của mình, nhưng 'không tìm thấy gì' trong các giao dịch gần đây."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nothingness | Sự trống rỗng, hư vô |
| Verb | find | Tìm thấy, phát hiện |
| Noun | find | Vật tìm thấy, phát hiện (một khám phá) |
| Noun | finder | Người tìm kiếm, công cụ tìm kiếm |
| Noun | finding | Sự tìm kiếm, phát hiện, kết quả tìm được (thường số nhiều: findings) |
| Adjective | found | Được tìm thấy, bị thất lạc nhưng đã được kiếm ra |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một cụm từ cố định, thường được sử dụng trong các hệ thống tìm kiếm, cơ sở dữ liệu hoặc khi kiểm tra sự tồn tại của một cái gì đó. Nó chỉ ra rằng quá trình tìm kiếm hoặc kiểm tra không mang lại bất kỳ kết quả phù hợp nào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
returned returned nothing found (trả về không có gì (ví dụ: kết quả tìm kiếm))
-
displayed displayed nothing found (hiển thị không có gì)
-
reported reported nothing found (báo cáo không tìm thấy gì)
-
yielded yielded nothing found (không thu được gì (từ một cuộc tìm kiếm/điều tra))
-
Status: Status: nothing found (Trạng thái: không tìm thấy gì)
-
Results: Results: nothing found (Kết quả: không tìm thấy gì)
Idioms
-
Search results: Nothing found.
Kết quả tìm kiếm: Không tìm thấy gì. (Một cụm từ phổ biến trong các giao diện kỹ thuật số khi không có kết quả phù hợp với truy vấn.)
"I typed in the query, but the search results page just showed 'Search results: Nothing found.'"
(Tôi đã nhập truy vấn, nhưng trang kết quả tìm kiếm chỉ hiển thị 'Kết quả tìm kiếm: Không tìm thấy gì.')
-
We looked everywhere, but nothing found.
Chúng tôi đã tìm khắp nơi, nhưng không tìm thấy gì. (Diễn tả sự thất bại trong việc tìm kiếm sau khi đã nỗ lực rất nhiều.)
"The police scoured the area for clues, but after hours of searching, it was a case of 'nothing found'."
(Cảnh sát đã lục soát khu vực để tìm manh mối, nhưng sau nhiều giờ tìm kiếm, tình hình là 'không tìm thấy gì'.)
-
Absolutely nothing found.
Tuyệt đối không tìm thấy gì. (Dùng để nhấn mạnh rằng không có bất cứ thứ gì được tìm thấy, thường thể hiện sự thất vọng hoặc ngạc nhiên.)
"The archaeological dig was promising, but in the end, there was 'absolutely nothing found' of the ancient city."
(Cuộc khai quật khảo cổ rất hứa hẹn, nhưng cuối cùng, 'tuyệt đối không tìm thấy gì' về thành phố cổ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nothing found
Cụm từKhông có kết quả nào được tìm thấy; không có mục nào được phát hiện.
"The search returned 'nothing found'."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nothing found".
