(Top Banner Ad)
offensive smell
B1
Tính từ B1 Mô tả giác quan

offensive smell

UK: /əˈfɛnsɪv/ • US: /əˈfɛnsɪv/

Nghĩa tiếng Việt

mùi hôi thối mùi khó chịu mùi kinh khủng mùi ghê tởm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing someone to feel resentful, upset, or annoyed.

Vietnamese Meaning

Gây khó chịu, bực tức hoặc phẫn uất cho ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The offensive smell coming from the garbage can was unbearable."

    "Mùi hôi thối bốc ra từ thùng rác thật không thể chịu nổi."

  • "The factory released an offensive smell into the neighborhood."

    "Nhà máy thải ra một mùi hôi thối vào khu dân cư."

  • "We complained about the offensive smell coming from the nearby farm."

    "Chúng tôi phàn nàn về mùi hôi thối bốc ra từ trang trại gần đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb offend Làm phật ý, xúc phạm, gây khó chịu
Noun offense Sự xúc phạm, hành vi phạm lỗi, sự khó chịu
Adverb offensively Một cách khó chịu, một cách xúc phạm
Verb/Noun smell Ngửi, có mùi; Mùi hương
Adjective smelly Có mùi hôi, nặng mùi
Noun smelliness Tình trạng có mùi hôi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả giác quan

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
offendere
Old French
offensif
English
offensive
Proto-Germanic
smelanan
Old English
smell
English
smell

Nguồn gốc của 'offensive'

Từ 'offensive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'offendere', nghĩa là 'đánh vào', 'làm tổn thương', hoặc 'gây khó chịu'. Khi dùng với 'smell', nó mô tả một mùi hương gây ra cảm giác không thoải mái hoặc khó chịu mạnh mẽ cho người ngửi.

Nguồn gốc của 'smell'

Từ 'smell' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'smell', liên quan đến các từ gốc Đức cổ hơn, ban đầu chỉ đơn thuần là hành động ngửi hoặc cảm giác về mùi. Khi kết hợp với 'offensive', nó nhấn mạnh khía cạnh tiêu cực, khó chịu của mùi hương đó.

Usage Note

Trong cụm "offensive smell", "offensive" mang nghĩa gây khó chịu, ghê tởm cho khứu giác. Nó nhấn mạnh sự khó chịu mạnh mẽ mà mùi hương đó gây ra. Khác với "bad smell" (mùi khó chịu chung chung), "offensive smell" mang sắc thái mạnh và tiêu cực hơn, thường gợi cảm giác buồn nôn hoặc muốn tránh xa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + offensive smell
  • strong strong offensive smell
    (mùi hôi nồng nặc, mùi khó chịu mạnh)
  • foul foul offensive smell
    (mùi hôi thối khó chịu)
  • horrible horrible offensive smell
    (mùi hôi kinh khủng, mùi khó chịu tồi tệ)
  • unpleasant unpleasant offensive smell
    (mùi khó chịu không mấy dễ chịu)
Verb + offensive smell
  • emit emit an offensive smell
    (phát ra mùi khó chịu)
  • detect detect an offensive smell
    (phát hiện một mùi khó chịu)
  • produce produce an offensive smell
    (tạo ra/sản sinh ra mùi khó chịu)
  • notice notice an offensive smell
    (nhận thấy một mùi khó chịu)

Idioms

  • to give off an offensive smell

    Tỏa ra một mùi khó chịu (mang tính tiêu cực, thường là hôi thối). Đây là một cụm động từ rất phổ biến khi miêu tả mùi.

    "The old drain started to give off a really offensive smell."

    (Cống cũ bắt đầu tỏa ra một mùi hôi rất khó chịu.)

  • an offensive smell assailed someone's nostrils

    Một mùi khó chịu xộc thẳng vào mũi ai đó (thường dùng trong văn viết hoặc diễn đạt mạnh mẽ).

    "As he opened the door, an offensive smell assailed his nostrils."

    (Ngay khi anh ta mở cửa, một mùi khó chịu xộc thẳng vào mũi anh ta.)

  • the air was thick with an offensive smell

    Không khí đặc quánh mùi khó chịu (mô tả cường độ và sự lan tỏa của mùi).

    "After the garbage truck passed, the air was thick with an offensive smell."

    (Sau khi xe chở rác đi qua, không khí đặc quánh mùi hôi thối khó chịu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

offensive smell

Tính từ
Lật mặt

Gây khó chịu, bực tức hoặc phẫn uất cho ai đó.

"The offensive smell coming from the garbage can was unbearable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You must hold your breath because of the offensive smell.
Bạn phải nín thở vì mùi khó chịu.
Phủ định
They shouldn't have created such an offensive smell in the lab.
Lẽ ra họ không nên tạo ra mùi khó chịu như vậy trong phòng thí nghiệm.
Nghi vấn
Could that offensive smell be coming from the kitchen?
Mùi khó chịu đó có thể đến từ nhà bếp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offensive smell".

Văn hóa vệ sinh cá nhân ở phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc có mùi cơ thể khó chịu hoặc hơi thở hôi được xem là thiếu lịch sự và không được chấp nhận trong giao tiếp xã hội. Điều này dẫn đến sự phổ biến của các sản phẩm khử mùi, nước hoa và kem đánh răng, nhấn mạnh tầm quan trọng của vệ sinh cá nhân để tránh tạo ra 'offensive smell'.

Mùi hương trong biểu tượng và văn học

Trong văn học và nghệ thuật, 'offensive smell' thường được sử dụng như một biểu tượng mạnh mẽ. Nó có thể đại diện cho sự mục nát, cái chết, tham nhũng, bệnh tật, hoặc sự suy tàn đạo đức. Một mùi khó chịu có thể gợi lên cảm giác ghê tởm, sợ hãi hoặc báo hiệu một điều gì đó tồi tệ đang xảy ra.