poisonous scent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một mùi hương có khả năng gây hại hoặc chết người nếu hít phải hoặc hấp thụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The air was thick with a poisonous scent that warned us to turn back."
"Không khí nồng nặc một mùi hương độc hại, cảnh báo chúng tôi phải quay đầu lại."
-
"The poisonous scent of the plant filled the air, making it hard to breathe."
"Mùi hương độc hại của cây lan tỏa trong không khí, khiến cho việc thở trở nên khó khăn."
-
"She was lured in by the seemingly sweet fragrance, unaware of the poisonous scent hidden beneath."
"Cô bị dụ dỗ bởi hương thơm thoang thoảng, không hề hay biết về mùi hương độc hại ẩn giấu bên dưới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong văn học, đặc biệt là thể loại giả tưởng hoặc kinh dị, để miêu tả những mối nguy hiểm tiềm ẩn. Nó cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để ám chỉ những điều hấp dẫn nhưng lại nguy hiểm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong a strong poisonous scent (một mùi độc nồng nặc)
-
faint a faint poisonous scent (một mùi độc thoang thoảng)
-
sweet a sweet poisonous scent (một mùi độc ngọt ngào (thường ám chỉ sự nguy hiểm trá hình))
-
subtle a subtle poisonous scent (một mùi độc khó nhận ra)
-
emit to emit a poisonous scent (phát ra một mùi độc)
-
detect to detect a poisonous scent (phát hiện một mùi độc)
-
carry to carry a poisonous scent (mang theo một mùi độc)
-
release to release a poisonous scent (thải ra một mùi độc)
-
lingered The poisonous scent lingered in the air. (Mùi độc còn vương lại trong không khí.)
-
source the source of a poisonous scent (nguồn gốc của một mùi độc)
Idioms
-
The deceptive allure of a poisonous scent
Sức quyến rũ lừa dối của một mùi hương độc hại (ám chỉ cái gì đó hấp dẫn nhưng ẩn chứa nguy hiểm)
"Her charming smile was the deceptive allure of a poisonous scent, hiding a malicious intent."
(Nụ cười quyến rũ của cô ấy giống như sức quyến rũ lừa dối của một mùi hương độc hại, che giấu ý đồ hiểm ác.)
-
To mask danger with a poisonous scent
Che giấu nguy hiểm bằng một mùi hương độc hại (ám chỉ hành động ngụy trang mối đe dọa bằng vẻ ngoài hấp dẫn)
"The dictator tried to mask the true dangers of his regime with a poisonous scent of false promises."
(Kẻ độc tài đã cố gắng che giấu những hiểm họa thực sự của chế độ mình bằng một mùi hương độc hại của những lời hứa hão huyền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
poisonous scent
Cụm danh từ (adjective + noun)Một mùi hương có khả năng gây hại hoặc chết người nếu hít phải hoặc hấp thụ.
"The air was thick with a poisonous scent that warned us to turn back."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poisonous scent".
