(Top Banner Ad)
poisonous scent
B2
Cụm danh từ (adjective + noun) B2 Sinh học, Hóa học, Văn học

poisonous scent

Nghĩa tiếng Việt

mùi hương độc hại hương thơm độc mùi hương chết người
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A smell that is capable of causing harm or death if inhaled or absorbed.

Vietnamese Meaning

Một mùi hương có khả năng gây hại hoặc chết người nếu hít phải hoặc hấp thụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The air was thick with a poisonous scent that warned us to turn back."

    "Không khí nồng nặc một mùi hương độc hại, cảnh báo chúng tôi phải quay đầu lại."

  • "The poisonous scent of the plant filled the air, making it hard to breathe."

    "Mùi hương độc hại của cây lan tỏa trong không khí, khiến cho việc thở trở nên khó khăn."

  • "She was lured in by the seemingly sweet fragrance, unaware of the poisonous scent hidden beneath."

    "Cô bị dụ dỗ bởi hương thơm thoang thoảng, không hề hay biết về mùi hương độc hại ẩn giấu bên dưới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun poison chất độc
Verb poison đầu độc, làm nhiễm độc
Noun poisoning sự ngộ độc
Noun poisoner kẻ đầu độc
Noun scent mùi hương, hương thơm
Verb scent đánh hơi, ngửi thấy
Adjective scented có mùi thơm, ướp hương
Adjective scentless không mùi

Synonyms

toxic aroma (hương thơm độc hại)lethal fragrance (hương thơm chết người)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Hóa học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₃-
Latin
potio
Old French
poison
English
poisonous
Proto-Indo-European
*sent-
Latin
sentire
Old French
sentir
English
scent

Nguồn Gốc Từ 'Poison'

Từ 'poison' (chất độc) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'potio', nghĩa là 'thức uống' hoặc 'bùa chú'. Điều này phản ánh cách chất độc thường được pha chế dưới dạng đồ uống, thoạt nhìn có vẻ vô hại nhưng ẩn chứa nguy hiểm chết người. Đây là một câu chuyện thú vị về sự đánh lừa từ vẻ ngoài.

Nguồn Gốc Từ 'Scent'

Từ 'scent' (mùi hương) bắt nguồn từ tiếng Latin 'sentire', có nghĩa là 'cảm nhận' hoặc 'cảm thấy'. Ban đầu, từ này bao hàm nhiều giác quan hơn, không chỉ riêng khứu giác. Qua thời gian, nghĩa của nó thu hẹp lại để chỉ khả năng nhận biết mùi, đặc biệt là mùi thơm.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong văn học, đặc biệt là thể loại giả tưởng hoặc kinh dị, để miêu tả những mối nguy hiểm tiềm ẩn. Nó cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để ám chỉ những điều hấp dẫn nhưng lại nguy hiểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + poisonous scent
  • strong a strong poisonous scent
    (một mùi độc nồng nặc)
  • faint a faint poisonous scent
    (một mùi độc thoang thoảng)
  • sweet a sweet poisonous scent
    (một mùi độc ngọt ngào (thường ám chỉ sự nguy hiểm trá hình))
  • subtle a subtle poisonous scent
    (một mùi độc khó nhận ra)
Verb + poisonous scent
  • emit to emit a poisonous scent
    (phát ra một mùi độc)
  • detect to detect a poisonous scent
    (phát hiện một mùi độc)
  • carry to carry a poisonous scent
    (mang theo một mùi độc)
  • release to release a poisonous scent
    (thải ra một mùi độc)
poisonous scent + Verb/Noun
  • lingered The poisonous scent lingered in the air.
    (Mùi độc còn vương lại trong không khí.)
  • source the source of a poisonous scent
    (nguồn gốc của một mùi độc)

Idioms

  • The deceptive allure of a poisonous scent

    Sức quyến rũ lừa dối của một mùi hương độc hại (ám chỉ cái gì đó hấp dẫn nhưng ẩn chứa nguy hiểm)

    "Her charming smile was the deceptive allure of a poisonous scent, hiding a malicious intent."

    (Nụ cười quyến rũ của cô ấy giống như sức quyến rũ lừa dối của một mùi hương độc hại, che giấu ý đồ hiểm ác.)

  • To mask danger with a poisonous scent

    Che giấu nguy hiểm bằng một mùi hương độc hại (ám chỉ hành động ngụy trang mối đe dọa bằng vẻ ngoài hấp dẫn)

    "The dictator tried to mask the true dangers of his regime with a poisonous scent of false promises."

    (Kẻ độc tài đã cố gắng che giấu những hiểm họa thực sự của chế độ mình bằng một mùi hương độc hại của những lời hứa hão huyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poisonous scent

Cụm danh từ (adjective + noun)
Lật mặt

Một mùi hương có khả năng gây hại hoặc chết người nếu hít phải hoặc hấp thụ.

"The air was thick with a poisonous scent that warned us to turn back."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poisonous scent".

Hoa Đẹp Có Độc: Vẻ Đẹp Chết Người

Trong nhiều nền văn hóa, có những loài hoa mang vẻ đẹp mê hoặc và hương thơm quyến rũ nhưng lại cực kỳ độc hại (ví dụ: trúc đào, hoa loa kèn thung lũng). Chúng thường được dùng làm biểu tượng cho sự nguy hiểm ẩn giấu dưới vẻ ngoài lộng lẫy, hoặc những cám dỗ chết người mà người ta cần cảnh giác.

Biểu Tượng Văn Học: Nguy Hiểm Ẩn Giấu

Cụm từ 'mùi độc hại' (poisonous scent) thường xuất hiện trong văn học, đặc biệt là các tác phẩm Gothic hoặc tâm lý, để tượng trưng cho sự suy đồi đạo đức, sự mục nát hoặc một mối đe dọa bí ẩn ẩn dưới một bề mặt tưởng chừng hoàn hảo. Nó gợi lên cảm giác bất an, lo sợ rằng có điều gì đó không ổn dù vẻ ngoài có vẻ bình thường.