(Top Banner Ad)
numerical variable
B2
Danh từ B2 Thống kê, Toán học, Khoa học dữ liệu

numerical variable

UK: /njuːˈmerɪkl ˈveəriəbl/ • US: /nuːˈmerɪkl ˈveriəbl/

Nghĩa tiếng Việt

biến số số biến số định lượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A variable whose values are numbers.

Vietnamese Meaning

Một biến số mà các giá trị của nó là các số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The age of the participants is a numerical variable."

    "Tuổi của những người tham gia là một biến số số."

  • "The weight of each product is a numerical variable."

    "Trọng lượng của mỗi sản phẩm là một biến số số."

  • "The number of employees in the company is a numerical variable."

    "Số lượng nhân viên trong công ty là một biến số số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun number số, con số
Adjective numerical thuộc về số, bằng số
Adverb numerically về mặt số lượng, bằng cách sử dụng số
Verb vary thay đổi, biến đổi
Noun variation sự biến đổi, sự thay đổi
Adjective variable có thể thay đổi, biến đổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Toán học, Khoa học dữ liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
numerus
Latin
numericus
Latin
variabilis
English
numerical variable

Sự Ra Đời Của Khái Niệm Đo Lường

Từ "numerical" (thuộc về số) bắt nguồn từ "numerus" trong tiếng Latin có nghĩa là số. Từ "variable" (biến đổi) lại đến từ "variabilis" trong tiếng Latin, nghĩa là có thể thay đổi. Khi kết hợp, "numerical variable" (biến số định lượng) trở thành một công cụ cơ bản trong toán học và thống kê, giúp chúng ta đo lường và phân tích các đại lượng có thể thay đổi trong thế giới thực, từ đó đưa ra những hiểu biết sâu sắc hơn về các hiện tượng.

Usage Note

Biến số số (numerical variable) là một loại biến mà dữ liệu thu thập được có thể được biểu diễn bằng số. Nó được sử dụng rộng rãi trong thống kê và phân tích dữ liệu để mô tả các đặc điểm có thể đo lường được. Có hai loại chính: biến rời rạc (discrete variable) và biến liên tục (continuous variable). Biến rời rạc chỉ có thể nhận một số hữu hạn giá trị hoặc một số giá trị đếm được (ví dụ: số lượng học sinh trong một lớp). Biến liên tục có thể nhận bất kỳ giá trị nào trong một phạm vi nhất định (ví dụ: chiều cao của một người).

Prepositions

in for of

* **in:** Sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc phạm vi áp dụng. Ví dụ: 'Numerical variables are used in statistical analysis.'
* **for:** Sử dụng để chỉ mục đích. Ví dụ: 'This test is for numerical variables.'
* **of:** Sử dụng để chỉ thuộc tính. Ví dụ: 'The type of the variable is numerical.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + numerical variable
  • discrete discrete numerical variable
    (biến số định lượng rời rạc)
  • continuous continuous numerical variable
    (biến số định lượng liên tục)
  • independent independent numerical variable
    (biến số định lượng độc lập)
  • dependent dependent numerical variable
    (biến số định lượng phụ thuộc)
Verb + numerical variable
  • measure measure a numerical variable
    (đo lường một biến số định lượng)
  • analyze analyze a numerical variable
    (phân tích một biến số định lượng)
  • represent represent a numerical variable
    (biểu diễn một biến số định lượng)

Idioms

  • treat X as a numerical variable

    xem X như một biến số định lượng

    "In this experiment, we will treat age as a numerical variable."

    (Trong thí nghiệm này, chúng ta sẽ xem tuổi là một biến số định lượng.)

  • assign a numerical variable to Y

    gán một biến số định lượng cho Y

    "We need to assign a numerical variable to each participant's score."

    (Chúng ta cần gán một biến số định lượng cho điểm số của mỗi người tham gia.)

  • a range of numerical variables

    một dải/phạm vi các biến số định lượng

    "The model incorporates a range of numerical variables, including temperature and pressure."

    (Mô hình này kết hợp một dải các biến số định lượng, bao gồm nhiệt độ và áp suất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

numerical variable

Danh từ
Lật mặt

Một biến số mà các giá trị của nó là các số.

"The age of the participants is a numerical variable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "numerical variable".

Vai Trò Của Dữ Liệu Trong Khoa Học và Xã Hội Hiện Đại

Khái niệm biến số định lượng là nền tảng cho phương pháp khoa học và phân tích dữ liệu trong thế giới phương Tây. Khả năng định lượng hóa và đo lường các hiện tượng giúp các nhà khoa học, kinh tế học và nhà nghiên cứu xã hội xây dựng các mô hình dự đoán, kiểm định giả thuyết và đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển vượt bậc trong nhiều lĩnh vực, từ y học, kỹ thuật đến chính sách công và kinh doanh, và là cốt lõi của kỷ nguyên "dữ liệu lớn" (Big Data).

Định Lượng Hóa Cuộc Sống (Quantified Self)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, có xu hướng ngày càng tăng trong việc "định lượng hóa bản thân" (Quantified Self) – một phong trào mà mọi người sử dụng các thiết bị và ứng dụng để thu thập dữ liệu về các khía cạnh khác nhau của cuộc sống cá nhân (như giấc ngủ, hoạt động thể chất, tâm trạng). Việc này dựa trên việc biến các khía cạnh chủ quan thành các biến số định lượng để theo dõi, phân tích và cải thiện chất lượng cuộc sống, thể hiện sự coi trọng dữ liệu và số liệu trong việc hiểu và quản lý bản thân.