(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ qualitative variable
C1

qualitative variable

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

biến định tính biến thuộc tính biến phân loại
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Qualitative variable'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một biến số mô tả hoặc phân loại một yếu tố của một quần thể. Các biến định tính không thể được đo lường bằng số; thay vào đó, chúng được phân loại thành các danh mục.

Definition (English Meaning)

A variable that describes or categorizes an element of a population. Qualitative variables cannot be measured numerically; instead, they are classified into categories.

Ví dụ Thực tế với 'Qualitative variable'

  • "Gender is a qualitative variable that can be used to categorize people."

    "Giới tính là một biến định tính có thể được sử dụng để phân loại mọi người."

  • "The researcher used a qualitative variable to describe the participants' opinions."

    "Nhà nghiên cứu đã sử dụng một biến định tính để mô tả ý kiến của những người tham gia."

  • "Hair color is an example of a qualitative variable."

    "Màu tóc là một ví dụ về biến định tính."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Qualitative variable'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thống kê

Ghi chú Cách dùng 'Qualitative variable'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Biến định tính, còn gọi là biến phân loại, được dùng để biểu diễn các đặc tính hoặc thuộc tính không thể đo lường bằng số. Chúng được sử dụng để chia dữ liệu thành các nhóm hoặc danh mục riêng biệt. Ví dụ, màu mắt, giới tính, tôn giáo, loại xe, hoặc trạng thái hôn nhân là những biến định tính. Chúng khác với biến định lượng, mà có thể được đo lường bằng số và có ý nghĩa về mặt số học (ví dụ: chiều cao, cân nặng, nhiệt độ).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in for

- 'of': Được sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của biến định tính. Ví dụ: 'Qualitative variable of color'.
- 'in': Được sử dụng để chỉ sự phân loại của một quan sát vào một danh mục. Ví dụ: 'The qualitative variable in this study is gender'.
- 'for': Được sử dụng để chỉ mục đích hoặc ứng dụng của biến định tính. Ví dụ: 'Qualitative variables are used for descriptive analysis'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Qualitative variable'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)