(Top Banner Ad)
nuptial ceremony
B2
noun B2 Xã hội học, Nghi lễ

nuptial ceremony

UK: /ˈnʌpʃəl ˈserɪˌməʊni/ • US: /ˈnʌpʃəl ˈserəˌmoʊni/

Nghĩa tiếng Việt

lễ cưới hôn lễ nghi lễ thành hôn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wedding ceremony; the ceremonies surrounding a marriage.

Vietnamese Meaning

Lễ cưới; các nghi lễ xung quanh một cuộc hôn nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nuptial ceremony was a beautiful and moving event."

    "Lễ cưới là một sự kiện đẹp và cảm động."

  • "They planned a lavish nuptial ceremony for their daughter."

    "Họ đã lên kế hoạch cho một lễ cưới xa hoa cho con gái của họ."

  • "The bride looked radiant during the nuptial ceremony."

    "Cô dâu trông rạng rỡ trong suốt lễ cưới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective nuptial Thuộc về hôn nhân, lễ cưới; dùng trong đám cưới
Noun nuptials Lễ cưới, đám cưới (thường dùng ở dạng số nhiều và có nghĩa trang trọng hơn wedding)
Noun ceremony Nghi lễ, nghi thức, buổi lễ trang trọng
Adjective ceremonial Mang tính nghi lễ, thuộc về nghi thức

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nghi lễ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nubere
Latin
nuptialis
Old French
nuptial
English
nuptial

Nguồn gốc từ 'Nuptial'

Từ 'nuptial' có nguồn gốc từ động từ 'nubere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'kết hôn' hoặc 'tự che mặt bằng khăn voan'. Trong các nghi lễ cưới thời xa xưa, việc cô dâu che mặt bằng khăn voan là một phong tục phổ biến, tượng trưng cho sự trinh tiết và sự chuyển đổi sang một giai đoạn mới của cuộc đời. Từ 'nubere' này đã phát triển thành 'nuptialis' (liên quan đến hôn nhân) và sau đó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, trở thành 'nuptial' như ngày nay.

Nguồn gốc từ 'Ceremony'

Từ 'ceremony' bắt nguồn từ 'caerimonia' trong tiếng Latin, ban đầu dùng để chỉ các nghi thức tôn giáo trang trọng hoặc sự tôn kính thần thánh. Theo thời gian, nghĩa của từ này mở rộng để bao gồm bất kỳ sự kiện hoặc hành động trang trọng nào được thực hiện theo một bộ quy tắc hoặc truyền thống cụ thể, chẳng hạn như 'nuptial ceremony' (nghi lễ cưới).

Usage Note

Cụm từ 'nuptial ceremony' trang trọng hơn 'wedding ceremony'. 'Nuptial' nhấn mạnh khía cạnh hôn nhân và sự kết nối thiêng liêng, trong khi 'wedding' mang tính tổng quát hơn. Thường được sử dụng trong văn phong trang trọng hoặc trong các bối cảnh văn hóa mang tính truyền thống.

Prepositions

of for

'of' được dùng để chỉ mục đích hoặc nội dung của buổi lễ (ví dụ: the nuptial ceremony of the year). 'for' dùng để chỉ đối tượng mà buổi lễ được tổ chức cho (ví dụ: planning for the nuptial ceremony).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nuptial ceremony
  • traditional a traditional nuptial ceremony
    (một nghi lễ cưới truyền thống)
  • grand a grand nuptial ceremony
    (một nghi lễ cưới hoành tráng/lộng lẫy)
  • intimate an intimate nuptial ceremony
    (một nghi lễ cưới ấm cúng/thân mật)
  • elaborate an elaborate nuptial ceremony
    (một nghi lễ cưới công phu/cầu kỳ)
Verb + nuptial ceremony
  • hold to hold a nuptial ceremony
    (tổ chức một nghi lễ cưới)
  • attend to attend a nuptial ceremony
    (tham dự một nghi lễ cưới)
  • conduct to conduct a nuptial ceremony
    (tiến hành/chủ trì một nghi lễ cưới)
  • plan to plan a nuptial ceremony
    (lên kế hoạch cho một nghi lễ cưới)
Prepositional Phrase + nuptial ceremony
  • during during the nuptial ceremony
    (trong suốt nghi lễ cưới)
  • before before the nuptial ceremony
    (trước nghi lễ cưới)

Idioms

  • to exchange nuptial vows

    trao lời thề nguyện hôn nhân (một phần quan trọng của nghi lễ cưới)

    "During the nuptial ceremony, the couple exchanged their heartfelt nuptial vows."

    (Trong suốt nghi lễ cưới, cặp đôi đã trao cho nhau những lời thề nguyện hôn nhân chân thành.)

  • to officiate a nuptial ceremony

    chủ trì/điều hành một nghi lễ cưới (thường do mục sư, linh mục, hoặc người có thẩm quyền thực hiện)

    "The minister was honored to officiate their nuptial ceremony."

    (Vị mục sư rất vinh dự được chủ trì nghi lễ cưới của họ.)

  • the solemnity of the nuptial ceremony

    sự trang trọng của nghi lễ cưới

    "Everyone was deeply moved by the solemnity of the nuptial ceremony."

    (Mọi người đều vô cùng xúc động trước sự trang trọng của nghi lễ cưới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nuptial ceremony

noun
Lật mặt

Lễ cưới; các nghi lễ xung quanh một cuộc hôn nhân.

"The nuptial ceremony was a beautiful and moving event."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nuptial ceremony".

Váy cưới trắng truyền thống

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, cô dâu thường mặc váy cưới màu trắng trong nghi lễ cưới. Truyền thống này trở nên phổ biến sau khi Nữ hoàng Victoria của Anh mặc váy trắng trong đám cưới của mình vào năm 1840, tượng trưng cho sự trong trắng và thuần khiết của cô dâu. Trước đó, các cô dâu thường mặc váy cưới với nhiều màu sắc khác nhau, không nhất thiết là màu trắng.

Trao nhẫn và lời thề

Một phần quan trọng của nghi lễ cưới phương Tây là việc cặp đôi trao nhẫn cưới cho nhau và đọc lời thề nguyện hôn nhân (nuptial vows). Nhẫn cưới hình tròn tượng trưng cho tình yêu vĩnh cửu không có điểm kết thúc, trong khi lời thề là những cam kết thiêng liêng về tình yêu, sự chung thủy, hỗ trợ và gắn bó suốt đời của vợ chồng.