(Top Banner Ad)
nurturing atmosphere
B2
Tính từ B2 Giáo dục, Tâm lý học, Môi trường làm việc

nurturing atmosphere

UK: /ˈnɜːtʃərɪŋ ˈætməˌsfɪə/ • US: /ˈnɜːrtʃərɪŋ ˈætməˌsfɪr/

Nghĩa tiếng Việt

bầu không khí nuôi dưỡng môi trường nuôi dưỡng không khí khích lệ môi trường bồi dưỡng môi trường phát triển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Providing care and support while someone or something is growing.

Vietnamese Meaning

Tạo điều kiện chăm sóc, hỗ trợ và khuyến khích sự phát triển của ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school provides a nurturing atmosphere for its students."

    "Trường học tạo ra một bầu không khí nuôi dưỡng cho học sinh."

  • "Creating a nurturing atmosphere at home is important for children's development."

    "Tạo ra một bầu không khí nuôi dưỡng tại nhà là rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ em."

  • "A nurturing atmosphere can improve employee morale and productivity."

    "Một bầu không khí nuôi dưỡng có thể cải thiện tinh thần và năng suất của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb nurture nuôi dưỡng, ấp ủ, chăm sóc, ủng hộ
Noun nurture sự nuôi dưỡng, sự giáo dục, sự chăm sóc
Adjective nurturing mang tính nuôi dưỡng, khuyến khích phát triển
Noun nurturer người nuôi dưỡng, người chăm sóc
Adjective atmospheric thuộc về khí quyển; tạo không khí, đầy cảm xúc (về mặt môi trường/tâm trạng)
Adverb atmospherically về mặt không khí, một cách tạo không khí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học, Môi trường làm việc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nutrire (to feed, nourish, cherish)
Old French
norriture (nourishment, upbringing)
Middle English (14c)
nurture (upbringing, training, food)
Ancient Greek
atmos (vapor) + sphaira (sphere)
New Latin (17c)
atmosphaera (gaseous envelope)
English (17c)
atmosphere (gaseous envelope, later extended to general mood/tone)
English (modern)
nurturing atmosphere (a supportive environment for growth)

Nguồn gốc của 'Nurture'

Từ 'nurture' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nutrire', mang nghĩa là 'cho ăn, nuôi dưỡng, ấp ủ'. Sau đó nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'norriture' với nghĩa 'sự nuôi dưỡng, giáo dục'. Đến tiếng Anh, nó giữ lại ý nghĩa về việc chăm sóc, hỗ trợ và phát triển một cái gì đó, đặc biệt là trẻ em hoặc cây cối.

Nguồn gốc của 'Atmosphere'

Từ 'atmosphere' ban đầu được hình thành từ tiếng Hy Lạp 'atmos' (hơi, khí) và 'sphaira' (hình cầu). Nó được dùng để chỉ lớp khí bao quanh một hành tinh. Về sau, nghĩa của từ được mở rộng để chỉ 'bầu không khí' theo nghĩa bóng, tức là tâm trạng, cảm xúc hoặc môi trường xung quanh một nơi nào đó.

Sự kết hợp hoàn hảo của 'Nurturing Atmosphere'

Khi hai từ này kết hợp thành 'nurturing atmosphere', nó tạo ra ý nghĩa về một môi trường (atmosphere) không chỉ tồn tại mà còn tích cực nuôi dưỡng (nurturing), hỗ trợ và khuyến khích sự phát triển về thể chất, tinh thần hoặc trí tuệ. Đây là một khái niệm rất quan trọng trong giáo dục và phát triển con người, cũng như trong môi trường làm việc.

Usage Note

Tính từ 'nurturing' nhấn mạnh đến việc nuôi dưỡng, bồi dưỡng, tạo điều kiện tốt nhất để phát triển. Nó không chỉ đơn thuần là chăm sóc mà còn bao hàm ý nghĩa về sự quan tâm sâu sắc và hỗ trợ tích cực. So với 'caring', 'nurturing' mang tính chủ động và chiến lược hơn trong việc thúc đẩy sự phát triển.
'Atmosphere' trong cụm này đề cập đến môi trường xung quanh, bầu không khí về mặt cảm xúc và tinh thần. Nó không chỉ là không khí vật lý mà còn là cảm giác chung mà mọi người cảm nhận được trong một không gian nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nurturing atmosphere
  • warm warm nurturing atmosphere
    (bầu không khí nuôi dưỡng ấm áp)
  • supportive supportive nurturing atmosphere
    (bầu không khí nuôi dưỡng đầy hỗ trợ)
  • positive positive nurturing atmosphere
    (bầu không khí nuôi dưỡng tích cực)
  • safe safe nurturing atmosphere
    (bầu không khí nuôi dưỡng an toàn)
  • stimulating stimulating nurturing atmosphere
    (bầu không khí nuôi dưỡng kích thích (phát triển))
Verb + nurturing atmosphere
  • create create a nurturing atmosphere
    (tạo ra một bầu không khí nuôi dưỡng)
  • foster foster a nurturing atmosphere
    (thúc đẩy một bầu không khí nuôi dưỡng)
  • provide provide a nurturing atmosphere
    (cung cấp một bầu không khí nuôi dưỡng)
  • develop develop a nurturing atmosphere
    (phát triển một bầu không khí nuôi dưỡng)
  • thrive in thrive in a nurturing atmosphere
    (phát triển mạnh mẽ trong một bầu không khí nuôi dưỡng)
  • benefit from benefit from a nurturing atmosphere
    (hưởng lợi từ một bầu không khí nuôi dưỡng)

Idioms

  • create a nurturing atmosphere for growth

    tạo ra một môi trường nuôi dưỡng cho sự phát triển

    "Schools should strive to create a nurturing atmosphere for student growth and well-being."

    (Các trường học nên cố gắng tạo ra một môi trường nuôi dưỡng cho sự phát triển và hạnh phúc của học sinh.)

  • flourish in a nurturing atmosphere

    phát triển mạnh mẽ/hưng thịnh trong một môi trường nuôi dưỡng

    "Many children flourish in a nurturing atmosphere where they feel safe and loved."

    (Nhiều trẻ em phát triển mạnh mẽ trong một môi trường nuôi dưỡng nơi chúng cảm thấy an toàn và được yêu thương.)

  • provide a nurturing atmosphere for learning

    cung cấp một môi trường nuôi dưỡng cho việc học tập

    "The library aims to provide a nurturing atmosphere for learning and creativity."

    (Thư viện hướng tới việc cung cấp một môi trường nuôi dưỡng cho việc học tập và sáng tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nurturing atmosphere

Tính từ
Lật mặt

Tạo điều kiện chăm sóc, hỗ trợ và khuyến khích sự phát triển của ai đó hoặc cái gì đó.

"The school provides a nurturing atmosphere for its students."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nurturing atmosphere".

Tầm quan trọng trong Giáo dục và Phát triển Trẻ em

Khái niệm 'nurturing atmosphere' rất quan trọng trong tâm lý học trẻ em và giáo dục. Nó nhấn mạnh rằng trẻ em cần một môi trường an toàn, ấm áp, khuyến khích và hỗ trợ để phát triển toàn diện về thể chất, cảm xúc và nhận thức. Các phương pháp giáo dục hiện đại như Montessori hay Reggio Emilia đều đề cao việc tạo ra một không gian như vậy để trẻ tự do khám phá và học hỏi, thúc đẩy sự sáng tạo và khả năng tự lập.

Văn hóa Nơi làm việc tích cực

'Nurturing atmosphere' cũng được áp dụng rộng rãi trong môi trường công sở. Các công ty ngày nay cố gắng xây dựng một văn hóa nơi làm việc hỗ trợ, khuyến khích sự cộng tác, đổi mới và phát triển cá nhân. Một bầu không khí như vậy giúp nhân viên cảm thấy được trân trọng, giảm căng thẳng và tăng năng suất, đồng thời thúc đẩy sự gắn bó và hài lòng trong công việc, góp phần vào sự thành công chung của tổ chức.