nurturing atmosphere
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Providing care and support while someone or something is growing.
Vietnamese Meaning
Tạo điều kiện chăm sóc, hỗ trợ và khuyến khích sự phát triển của ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The school provides a nurturing atmosphere for its students."
"Trường học tạo ra một bầu không khí nuôi dưỡng cho học sinh."
-
"Creating a nurturing atmosphere at home is important for children's development."
"Tạo ra một bầu không khí nuôi dưỡng tại nhà là rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ em."
-
"A nurturing atmosphere can improve employee morale and productivity."
"Một bầu không khí nuôi dưỡng có thể cải thiện tinh thần và năng suất của nhân viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | nurture | nuôi dưỡng, ấp ủ, chăm sóc, ủng hộ |
| Noun | nurture | sự nuôi dưỡng, sự giáo dục, sự chăm sóc |
| Adjective | nurturing | mang tính nuôi dưỡng, khuyến khích phát triển |
| Noun | nurturer | người nuôi dưỡng, người chăm sóc |
| Adjective | atmospheric | thuộc về khí quyển; tạo không khí, đầy cảm xúc (về mặt môi trường/tâm trạng) |
| Adverb | atmospherically | về mặt không khí, một cách tạo không khí |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'nurturing' nhấn mạnh đến việc nuôi dưỡng, bồi dưỡng, tạo điều kiện tốt nhất để phát triển. Nó không chỉ đơn thuần là chăm sóc mà còn bao hàm ý nghĩa về sự quan tâm sâu sắc và hỗ trợ tích cực. So với 'caring', 'nurturing' mang tính chủ động và chiến lược hơn trong việc thúc đẩy sự phát triển.
'Atmosphere' trong cụm này đề cập đến môi trường xung quanh, bầu không khí về mặt cảm xúc và tinh thần. Nó không chỉ là không khí vật lý mà còn là cảm giác chung mà mọi người cảm nhận được trong một không gian nhất định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
warm warm nurturing atmosphere (bầu không khí nuôi dưỡng ấm áp)
-
supportive supportive nurturing atmosphere (bầu không khí nuôi dưỡng đầy hỗ trợ)
-
positive positive nurturing atmosphere (bầu không khí nuôi dưỡng tích cực)
-
safe safe nurturing atmosphere (bầu không khí nuôi dưỡng an toàn)
-
stimulating stimulating nurturing atmosphere (bầu không khí nuôi dưỡng kích thích (phát triển))
-
create create a nurturing atmosphere (tạo ra một bầu không khí nuôi dưỡng)
-
foster foster a nurturing atmosphere (thúc đẩy một bầu không khí nuôi dưỡng)
-
provide provide a nurturing atmosphere (cung cấp một bầu không khí nuôi dưỡng)
-
develop develop a nurturing atmosphere (phát triển một bầu không khí nuôi dưỡng)
-
thrive in thrive in a nurturing atmosphere (phát triển mạnh mẽ trong một bầu không khí nuôi dưỡng)
-
benefit from benefit from a nurturing atmosphere (hưởng lợi từ một bầu không khí nuôi dưỡng)
Idioms
-
create a nurturing atmosphere for growth
tạo ra một môi trường nuôi dưỡng cho sự phát triển
"Schools should strive to create a nurturing atmosphere for student growth and well-being."
(Các trường học nên cố gắng tạo ra một môi trường nuôi dưỡng cho sự phát triển và hạnh phúc của học sinh.)
-
flourish in a nurturing atmosphere
phát triển mạnh mẽ/hưng thịnh trong một môi trường nuôi dưỡng
"Many children flourish in a nurturing atmosphere where they feel safe and loved."
(Nhiều trẻ em phát triển mạnh mẽ trong một môi trường nuôi dưỡng nơi chúng cảm thấy an toàn và được yêu thương.)
-
provide a nurturing atmosphere for learning
cung cấp một môi trường nuôi dưỡng cho việc học tập
"The library aims to provide a nurturing atmosphere for learning and creativity."
(Thư viện hướng tới việc cung cấp một môi trường nuôi dưỡng cho việc học tập và sáng tạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nurturing atmosphere
Tính từTạo điều kiện chăm sóc, hỗ trợ và khuyến khích sự phát triển của ai đó hoặc cái gì đó.
"The school provides a nurturing atmosphere for its students."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nurturing atmosphere".
