(Top Banner Ad)
nutrient depletion
C1
noun C1 Khoa học môi trường, Nông nghiệp, Dinh dưỡng

nutrient depletion

UK: /ˈnjuːtriənt dɪˈpliːʃən/ • US: /ˈnuːtriənt dɪˈpliːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự suy giảm chất dinh dưỡng sự cạn kiệt chất dinh dưỡng sự hao hụt chất dinh dưỡng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The reduction in the quantity of one or more nutrients in a substance, typically soil or the human body.

Vietnamese Meaning

Sự suy giảm số lượng một hoặc nhiều chất dinh dưỡng trong một chất, điển hình là đất hoặc cơ thể người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Intensive farming practices can lead to nutrient depletion in the soil."

    "Các phương pháp canh tác thâm canh có thể dẫn đến sự suy giảm chất dinh dưỡng trong đất."

  • "The nutrient depletion of the soil has resulted in poor crop yields."

    "Sự suy giảm chất dinh dưỡng của đất đã dẫn đến năng suất cây trồng kém."

  • "Vitamin B12 deficiency is a common type of nutrient depletion."

    "Thiếu vitamin B12 là một loại suy giảm chất dinh dưỡng phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nutrient chất dinh dưỡng
Noun nutrition sự dinh dưỡng, dinh dưỡng học
Noun nutritionist chuyên gia dinh dưỡng
Adjective nutritious bổ dưỡng, giàu dinh dưỡng
Verb nourish nuôi dưỡng, cung cấp dinh dưỡng
Noun depletion sự cạn kiệt, sự suy giảm
Verb deplete làm cạn kiệt, rút hết
Adjective depleted bị cạn kiệt, bị suy giảm
Adjective depletable có thể cạn kiệt, có thể suy giảm

Synonyms

nutrient deficiency (Sự thiếu hụt chất dinh dưỡng)nutrient loss (Sự mất mát chất dinh dưỡng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Nông nghiệp, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nutrire
Latin
nutriens
English
nutrient
Latin
deplere
Old French
depleter
English
deplete
English
depletion
English
nutrient depletion

Nguồn gốc của 'Nutrient'

Từ 'nutrient' có gốc từ tiếng Latin 'nutrire', nghĩa là 'nuôi dưỡng'. Nó gợi lên hình ảnh sự sống được nuôi lớn, phát triển mạnh mẽ. Cũng như hạt giống cần đất đai màu mỡ để nảy mầm, cơ thể chúng ta cần các 'nutrient' để duy trì sức khỏe và năng lượng.

Nguồn gốc của 'Depletion'

Từ 'depletion' xuất phát từ tiếng Latin 'deplere', có nghĩa là 'làm trống rỗng' hoặc 'làm cạn kiệt'. Nó mô tả quá trình mà một nguồn tài nguyên quý giá bị sử dụng hết hoặc mất đi, để lại một khoảng trống hoặc sự thiếu hụt. Giống như một cái giếng cạn nước, 'depletion' báo hiệu sự mất mát.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự mất mát các chất dinh dưỡng thiết yếu từ đất do canh tác quá mức, xói mòn hoặc các yếu tố môi trường khác. Trong bối cảnh sức khỏe, nó đề cập đến sự thiếu hụt các vitamin, khoáng chất hoặc các chất dinh dưỡng quan trọng khác trong cơ thể.

Prepositions

of in

‘Depletion of’ dùng để chỉ sự suy giảm của chất dinh dưỡng cụ thể. Ví dụ: 'Depletion of soil nutrients'. 'Depletion in' thường ít phổ biến hơn nhưng có thể thấy trong bối cảnh cơ thể. Ví dụ, 'Depletion in vitamin D'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nutrient depletion
  • severe severe nutrient depletion
    (sự cạn kiệt dinh dưỡng nghiêm trọng)
  • chronic chronic nutrient depletion
    (sự cạn kiệt dinh dưỡng mãn tính)
  • widespread widespread nutrient depletion
    (sự cạn kiệt dinh dưỡng lan rộng)
  • soil soil nutrient depletion
    (sự cạn kiệt dinh dưỡng trong đất)
  • mineral mineral nutrient depletion
    (sự cạn kiệt khoáng chất dinh dưỡng)
Verb + nutrient depletion
  • cause cause nutrient depletion
    (gây ra sự cạn kiệt dinh dưỡng)
  • prevent prevent nutrient depletion
    (ngăn chặn sự cạn kiệt dinh dưỡng)
  • reverse reverse nutrient depletion
    (đảo ngược sự cạn kiệt dinh dưỡng)
  • combat combat nutrient depletion
    (chống lại sự cạn kiệt dinh dưỡng)
Noun + of + nutrient depletion
  • signs signs of nutrient depletion
    (dấu hiệu cạn kiệt dinh dưỡng)
  • risk risk of nutrient depletion
    (nguy cơ cạn kiệt dinh dưỡng)

Idioms

  • Combatting nutrient depletion

    Đấu tranh/chống lại sự cạn kiệt dinh dưỡng

    "Farmers are using organic fertilizers to combat nutrient depletion in their fields."

    (Nông dân đang sử dụng phân bón hữu cơ để đấu tranh chống lại sự cạn kiệt dinh dưỡng trên đồng ruộng của họ.)

  • Addressing nutrient depletion

    Giải quyết vấn đề cạn kiệt dinh dưỡng

    "International organizations are working to address nutrient depletion in vulnerable populations."

    (Các tổ chức quốc tế đang nỗ lực giải quyết vấn đề cạn kiệt dinh dưỡng ở các nhóm dân cư dễ bị tổn thương.)

  • Reversing nutrient depletion

    Đảo ngược sự cạn kiệt dinh dưỡng

    "Sustainable farming practices are key to reversing nutrient depletion in agricultural lands."

    (Các phương pháp canh tác bền vững là chìa khóa để đảo ngược sự cạn kiệt dinh dưỡng trong đất nông nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nutrient depletion

noun
Lật mặt

Sự suy giảm số lượng một hoặc nhiều chất dinh dưỡng trong một chất, điển hình là đất hoặc cơ thể người.

"Intensive farming practices can lead to nutrient depletion in the soil."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nutrient depletion".

Nông nghiệp bền vững và sức khỏe của đất

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, nhận thức về sự cạn kiệt dinh dưỡng trong đất đã thúc đẩy phong trào nông nghiệp bền vững. Người ta tin rằng việc duy trì độ phì nhiêu của đất là cốt lõi cho an ninh lương thực và sức khỏe môi trường lâu dài, dẫn đến việc sử dụng các phương pháp như luân canh cây trồng, phân xanh và giảm thiểu hóa chất.

Sức khỏe dinh dưỡng cá nhân và việc bổ sung

Ở nhiều xã hội hiện đại, sự lo ngại về chất lượng thực phẩm và khả năng cạn kiệt dinh dưỡng từ chế độ ăn uống đã trở thành một xu hướng văn hóa. Điều này dẫn đến sự gia tăng việc sử dụng thực phẩm bổ sung, vitamin và khoáng chất, thể hiện niềm tin rằng chế độ ăn thông thường có thể không cung cấp đủ dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể, đặc biệt khi nguồn cung cấp thực phẩm bị suy giảm dinh dưỡng.