nutrient depletion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The reduction in the quantity of one or more nutrients in a substance, typically soil or the human body.
Vietnamese Meaning
Sự suy giảm số lượng một hoặc nhiều chất dinh dưỡng trong một chất, điển hình là đất hoặc cơ thể người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Intensive farming practices can lead to nutrient depletion in the soil."
"Các phương pháp canh tác thâm canh có thể dẫn đến sự suy giảm chất dinh dưỡng trong đất."
-
"The nutrient depletion of the soil has resulted in poor crop yields."
"Sự suy giảm chất dinh dưỡng của đất đã dẫn đến năng suất cây trồng kém."
-
"Vitamin B12 deficiency is a common type of nutrient depletion."
"Thiếu vitamin B12 là một loại suy giảm chất dinh dưỡng phổ biến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nutrient | chất dinh dưỡng |
| Noun | nutrition | sự dinh dưỡng, dinh dưỡng học |
| Noun | nutritionist | chuyên gia dinh dưỡng |
| Adjective | nutritious | bổ dưỡng, giàu dinh dưỡng |
| Verb | nourish | nuôi dưỡng, cung cấp dinh dưỡng |
| Noun | depletion | sự cạn kiệt, sự suy giảm |
| Verb | deplete | làm cạn kiệt, rút hết |
| Adjective | depleted | bị cạn kiệt, bị suy giảm |
| Adjective | depletable | có thể cạn kiệt, có thể suy giảm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự mất mát các chất dinh dưỡng thiết yếu từ đất do canh tác quá mức, xói mòn hoặc các yếu tố môi trường khác. Trong bối cảnh sức khỏe, nó đề cập đến sự thiếu hụt các vitamin, khoáng chất hoặc các chất dinh dưỡng quan trọng khác trong cơ thể.
Prepositions
‘Depletion of’ dùng để chỉ sự suy giảm của chất dinh dưỡng cụ thể. Ví dụ: 'Depletion of soil nutrients'. 'Depletion in' thường ít phổ biến hơn nhưng có thể thấy trong bối cảnh cơ thể. Ví dụ, 'Depletion in vitamin D'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe nutrient depletion (sự cạn kiệt dinh dưỡng nghiêm trọng)
-
chronic chronic nutrient depletion (sự cạn kiệt dinh dưỡng mãn tính)
-
widespread widespread nutrient depletion (sự cạn kiệt dinh dưỡng lan rộng)
-
soil soil nutrient depletion (sự cạn kiệt dinh dưỡng trong đất)
-
mineral mineral nutrient depletion (sự cạn kiệt khoáng chất dinh dưỡng)
-
cause cause nutrient depletion (gây ra sự cạn kiệt dinh dưỡng)
-
prevent prevent nutrient depletion (ngăn chặn sự cạn kiệt dinh dưỡng)
-
reverse reverse nutrient depletion (đảo ngược sự cạn kiệt dinh dưỡng)
-
combat combat nutrient depletion (chống lại sự cạn kiệt dinh dưỡng)
-
signs signs of nutrient depletion (dấu hiệu cạn kiệt dinh dưỡng)
-
risk risk of nutrient depletion (nguy cơ cạn kiệt dinh dưỡng)
Idioms
-
Combatting nutrient depletion
Đấu tranh/chống lại sự cạn kiệt dinh dưỡng
"Farmers are using organic fertilizers to combat nutrient depletion in their fields."
(Nông dân đang sử dụng phân bón hữu cơ để đấu tranh chống lại sự cạn kiệt dinh dưỡng trên đồng ruộng của họ.)
-
Addressing nutrient depletion
Giải quyết vấn đề cạn kiệt dinh dưỡng
"International organizations are working to address nutrient depletion in vulnerable populations."
(Các tổ chức quốc tế đang nỗ lực giải quyết vấn đề cạn kiệt dinh dưỡng ở các nhóm dân cư dễ bị tổn thương.)
-
Reversing nutrient depletion
Đảo ngược sự cạn kiệt dinh dưỡng
"Sustainable farming practices are key to reversing nutrient depletion in agricultural lands."
(Các phương pháp canh tác bền vững là chìa khóa để đảo ngược sự cạn kiệt dinh dưỡng trong đất nông nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nutrient depletion
nounSự suy giảm số lượng một hoặc nhiều chất dinh dưỡng trong một chất, điển hình là đất hoặc cơ thể người.
"Intensive farming practices can lead to nutrient depletion in the soil."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nutrient depletion".
