oat
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Oat'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại cây lương thực được trồng chủ yếu ở vùng khí hậu mát mẻ và được sử dụng rộng rãi làm thức ăn chăn nuôi, cũng như cho con người.
Definition (English Meaning)
A cereal plant cultivated chiefly in cool climates and widely used as animal feed, also for human consumption.
Ví dụ Thực tế với 'Oat'
-
"He had a bowl of oats for breakfast."
"Anh ấy đã ăn một bát yến mạch cho bữa sáng."
-
"Oats are a good source of fiber."
"Yến mạch là một nguồn chất xơ tốt."
-
"The farmer planted oats in the field."
"Người nông dân đã trồng yến mạch trên cánh đồng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Oat'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: oat
- Adjective: oaten
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Oat'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'oat' thường được dùng ở dạng số nhiều 'oats' để chỉ hạt yến mạch. Yến mạch là một nguồn dinh dưỡng quan trọng, chứa nhiều chất xơ, vitamin và khoáng chất. Nó thường được dùng để làm bột yến mạch, bánh mì và các sản phẩm ăn sáng khác. Phân biệt với 'wheat' (lúa mì) và 'barley' (lúa mạch) về đặc điểm cây trồng và thành phần dinh dưỡng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
of: dùng để chỉ thành phần (a bowl of oats). With: dùng để chỉ việc ăn kèm (oats with milk). In: dùng để chỉ việc có trong thành phần (oats in cookies).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Oat'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.