(Top Banner Ad)
oat
A2
noun A2 Nông nghiệp, Thực phẩm

oat

UK: /əʊt/ • US: /oʊt/

Nghĩa tiếng Việt

yến mạch
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cereal plant cultivated chiefly in cool climates and widely used as animal feed, also for human consumption.

Vietnamese Meaning

Một loại cây lương thực được trồng chủ yếu ở vùng khí hậu mát mẻ và được sử dụng rộng rãi làm thức ăn chăn nuôi, cũng như cho con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had a bowl of oats for breakfast."

    "Anh ấy đã ăn một bát yến mạch cho bữa sáng."

  • "Oats are a good source of fiber."

    "Yến mạch là một nguồn chất xơ tốt."

  • "The farmer planted oats in the field."

    "Người nông dân đã trồng yến mạch trên cánh đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oat yến mạch (hạt đơn lẻ, hoặc khi nói về cây)
Noun (plural) oats yến mạch (thường dùng để chỉ sản phẩm ngũ cốc, thực phẩm)
Noun oatmeal bột yến mạch (thường là yến mạch cán dẹt đã nấu chín, dùng làm bữa sáng)
Noun oatcake bánh quy yến mạch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
āte
Middle English
ote
Modern English
oat

Nguồn gốc từ 'oat'

Từ 'oat' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'āte'. Nó đã được dùng để chỉ loại ngũ cốc này từ rất lâu đời, phản ánh vai trò quan trọng của yến mạch trong chế độ ăn uống và nông nghiệp của con người qua nhiều thế kỷ. Mặc dù nguồn gốc sâu xa hơn vẫn còn tranh cãi, nhưng sự hiện diện của nó đã đi cùng lịch sử phát triển của các nền văn minh.

Usage Note

Từ 'oat' thường được dùng ở dạng số nhiều 'oats' để chỉ hạt yến mạch. Yến mạch là một nguồn dinh dưỡng quan trọng, chứa nhiều chất xơ, vitamin và khoáng chất. Nó thường được dùng để làm bột yến mạch, bánh mì và các sản phẩm ăn sáng khác. Phân biệt với 'wheat' (lúa mì) và 'barley' (lúa mạch) về đặc điểm cây trồng và thành phần dinh dưỡng.

Prepositions

of with in

of: dùng để chỉ thành phần (a bowl of oats). With: dùng để chỉ việc ăn kèm (oats with milk). In: dùng để chỉ việc có trong thành phần (oats in cookies).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + oat
  • rolled rolled oats
    (yến mạch cán dẹt)
  • steel-cut steel-cut oats
    (yến mạch cắt nhỏ)
  • quick quick oats
    (yến mạch ăn liền)
Động từ + oat
  • eat eat oats
    (ăn yến mạch)
  • grow grow oats
    (trồng yến mạch)
Danh từ + oat
  • oat oat milk
    (sữa yến mạch)
  • oat oat bran
    (cám yến mạch)

Idioms

  • sow one's wild oats

    ăn chơi trác táng, sống buông thả tuổi trẻ (trước khi ổn định cuộc sống)

    "He spent his twenties sowing his wild oats before settling down and getting married."

    (Anh ấy đã dành tuổi đôi mươi để ăn chơi trác táng trước khi ổn định cuộc sống và kết hôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oat

noun
Lật mặt

Một loại cây lương thực được trồng chủ yếu ở vùng khí hậu mát mẻ và được sử dụng rộng rãi làm thức ăn chăn nuôi, cũng như cho con người.

"He had a bowl of oats for breakfast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oat".

Yến mạch trong ẩm thực và sức khỏe

Yến mạch (oats) là một loại ngũ cốc cổ xưa và quan trọng, được biết đến rộng rãi nhất dưới dạng bột yến mạch (oatmeal) dùng làm bữa sáng. Nó rất giàu chất xơ hòa tan, vitamin và khoáng chất, đặc biệt tốt cho tim mạch và hệ tiêu hóa. Đây là một thực phẩm quen thuộc trong nhiều nền văn hóa phương Tây, được ưa chuộng vì lợi ích sức khỏe và tính linh hoạt trong chế biến.

Yến mạch và ngựa

Trong lịch sử, yến mạch là thức ăn chủ yếu cho ngựa, đặc biệt là ngựa đua, vì nó cung cấp năng lượng dồi dào giúp chúng sung sức và nhanh nhẹn. Chính sự liên hệ này đã tạo nên thành ngữ 'sow one's wild oats' (ăn chơi trác táng), bắt nguồn từ hình ảnh những con ngựa non tràn đầy năng lượng, chưa chịu thuần hóa sau khi ăn yến mạch.