objective third party
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An unbiased and impartial individual or organization that can provide an independent assessment or judgment.
Vietnamese Meaning
Một cá nhân hoặc tổ chức khách quan, vô tư, có thể cung cấp đánh giá hoặc phán xét độc lập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"To ensure fairness, we hired an objective third party to mediate the dispute."
"Để đảm bảo tính công bằng, chúng tôi đã thuê một bên thứ ba khách quan để hòa giải tranh chấp."
-
"The company used an objective third party to conduct an internal audit."
"Công ty đã sử dụng một bên thứ ba khách quan để thực hiện kiểm toán nội bộ."
-
"An objective third party was called in to evaluate the project's performance."
"Một bên thứ ba khách quan đã được mời đến để đánh giá hiệu suất của dự án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | objective | khách quan |
| Adverb | objectively | một cách khách quan |
| Noun | objectivity | tính khách quan, sự khách quan |
| Noun Phrase | third party | bên thứ ba |
| Adjective | impartial | công bằng, không thiên vị |
| Noun | impartiality | sự công bằng, tính không thiên vị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống cần sự công bằng và tránh thiên vị, ví dụ như trong giải quyết tranh chấp, đánh giá hiệu suất, hoặc kiểm toán. 'Objective' nhấn mạnh tính khách quan, dựa trên bằng chứng và sự thật, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hoặc ý kiến cá nhân. 'Third party' chỉ một bên không liên quan trực tiếp đến các bên còn lại, do đó có thể đưa ra ý kiến trung lập.
Prepositions
'By' thường được sử dụng để chỉ sự tác động hoặc đánh giá được thực hiện 'bởi' một bên thứ ba khách quan. Ví dụ: 'The assessment was conducted by an objective third party.' 'From' thường được sử dụng để chỉ việc nhận thông tin hoặc đánh giá 'từ' một bên thứ ba khách quan. Ví dụ: 'We received an objective assessment from a third party consultant.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
seek seek an objective third party (tìm kiếm một bên thứ ba khách quan)
-
involve involve an objective third party (thu hút/lôi kéo một bên thứ ba khách quan)
-
appoint appoint an objective third party (chỉ định một bên thứ ba khách quan)
-
consult consult an objective third party (tham khảo ý kiến một bên thứ ba khách quan)
-
mediate mediate through an objective third party (hòa giải thông qua một bên thứ ba khách quan)
-
from from an objective third party (từ một bên thứ ba khách quan)
-
by by an objective third party (bởi một bên thứ ba khách quan)
-
as act as an objective third party (hành động với tư cách là một bên thứ ba khách quan)
Idioms
-
act as an objective third party
Đóng vai trò là một bên thứ ba khách quan
"In a dispute, it's crucial to have someone act as an objective third party to help find a resolution."
(Trong một tranh chấp, điều quan trọng là phải có người đóng vai trò là một bên thứ ba khách quan để giúp tìm ra giải pháp.)
-
seek an objective third party's advice/opinion
Tìm kiếm lời khuyên/ý kiến từ một bên thứ ba khách quan
"Before making a big decision, she decided to seek an objective third party's advice."
(Trước khi đưa ra quyết định lớn, cô ấy quyết định tìm kiếm lời khuyên từ một bên thứ ba khách quan.)
-
resolution through an objective third party
Giải quyết thông qua một bên thứ ba khách quan
"The conflict between the two departments was resolved through an objective third party's mediation."
(Xung đột giữa hai phòng ban đã được giải quyết thông qua sự hòa giải của một bên thứ ba khách quan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
objective third party
Cụm danh từMột cá nhân hoặc tổ chức khách quan, vô tư, có thể cung cấp đánh giá hoặc phán xét độc lập.
"To ensure fairness, we hired an objective third party to mediate the dispute."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | An objective third party investigated the incident to ensure fairness. |
Một bên thứ ba khách quan đã điều tra vụ việc để đảm bảo công bằng. |
| Phủ định | The report was not compiled by an objective third party, raising concerns about bias. |
Báo cáo không được biên soạn bởi một bên thứ ba khách quan, làm dấy lên lo ngại về sự thiên vị. |
| Nghi vấn | Was the investigation conducted by an objective third party? |
Cuộc điều tra có được thực hiện bởi một bên thứ ba khách quan không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "objective third party".
