(Top Banner Ad)
objective third party
C1
Cụm danh từ C1 Kinh doanh, Pháp luật, Truyền thông

objective third party

UK: /əbˈdʒektɪv θɜːd ˈpɑːti/ • US: /əbˈdʒektɪv θɜːrd ˈpɑːrti/

Nghĩa tiếng Việt

bên thứ ba khách quan bên thứ ba trung lập tổ chức đánh giá độc lập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unbiased and impartial individual or organization that can provide an independent assessment or judgment.

Vietnamese Meaning

Một cá nhân hoặc tổ chức khách quan, vô tư, có thể cung cấp đánh giá hoặc phán xét độc lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "To ensure fairness, we hired an objective third party to mediate the dispute."

    "Để đảm bảo tính công bằng, chúng tôi đã thuê một bên thứ ba khách quan để hòa giải tranh chấp."

  • "The company used an objective third party to conduct an internal audit."

    "Công ty đã sử dụng một bên thứ ba khách quan để thực hiện kiểm toán nội bộ."

  • "An objective third party was called in to evaluate the project's performance."

    "Một bên thứ ba khách quan đã được mời đến để đánh giá hiệu suất của dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective objective khách quan
Adverb objectively một cách khách quan
Noun objectivity tính khách quan, sự khách quan
Noun Phrase third party bên thứ ba
Adjective impartial công bằng, không thiên vị
Noun impartiality sự công bằng, tính không thiên vị

Synonyms

independent assessor (người đánh giá độc lập)impartial arbiter (người phân xử vô tư)neutral observer (người quan sát trung lập)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Pháp luật, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
objectivus
Old English
þridda
Old French
partie
English
objective third party

Nguồn gốc của 'bên thứ ba khách quan'

Cụm từ 'objective third party' được tạo nên từ ba từ riêng biệt, mỗi từ mang một ý nghĩa quan trọng. 'Objective' (khách quan) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'objectivus', chỉ sự không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hoặc ý kiến cá nhân. 'Third' (thứ ba) từ tiếng Anh cổ, chỉ một người hoặc nhóm thứ ba không liên quan trực tiếp đến hai bên chính. 'Party' (bên) từ tiếng Pháp cổ, nghĩa là một phía trong một vụ việc hoặc tranh chấp. Khi ghép lại, cụm từ này miêu tả một cá nhân hoặc tổ chức đứng ngoài một vấn đề, đưa ra quan điểm công bằng và không thiên vị, là yếu tố then chốt trong nhiều lĩnh vực như pháp luật và kinh doanh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống cần sự công bằng và tránh thiên vị, ví dụ như trong giải quyết tranh chấp, đánh giá hiệu suất, hoặc kiểm toán. 'Objective' nhấn mạnh tính khách quan, dựa trên bằng chứng và sự thật, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hoặc ý kiến cá nhân. 'Third party' chỉ một bên không liên quan trực tiếp đến các bên còn lại, do đó có thể đưa ra ý kiến trung lập.

Prepositions

by from

'By' thường được sử dụng để chỉ sự tác động hoặc đánh giá được thực hiện 'bởi' một bên thứ ba khách quan. Ví dụ: 'The assessment was conducted by an objective third party.' 'From' thường được sử dụng để chỉ việc nhận thông tin hoặc đánh giá 'từ' một bên thứ ba khách quan. Ví dụ: 'We received an objective assessment from a third party consultant.'

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + 'objective third party'
  • seek seek an objective third party
    (tìm kiếm một bên thứ ba khách quan)
  • involve involve an objective third party
    (thu hút/lôi kéo một bên thứ ba khách quan)
  • appoint appoint an objective third party
    (chỉ định một bên thứ ba khách quan)
  • consult consult an objective third party
    (tham khảo ý kiến một bên thứ ba khách quan)
  • mediate mediate through an objective third party
    (hòa giải thông qua một bên thứ ba khách quan)
Cụm giới từ với 'objective third party'
  • from from an objective third party
    (từ một bên thứ ba khách quan)
  • by by an objective third party
    (bởi một bên thứ ba khách quan)
  • as act as an objective third party
    (hành động với tư cách là một bên thứ ba khách quan)

Idioms

  • act as an objective third party

    Đóng vai trò là một bên thứ ba khách quan

    "In a dispute, it's crucial to have someone act as an objective third party to help find a resolution."

    (Trong một tranh chấp, điều quan trọng là phải có người đóng vai trò là một bên thứ ba khách quan để giúp tìm ra giải pháp.)

  • seek an objective third party's advice/opinion

    Tìm kiếm lời khuyên/ý kiến từ một bên thứ ba khách quan

    "Before making a big decision, she decided to seek an objective third party's advice."

    (Trước khi đưa ra quyết định lớn, cô ấy quyết định tìm kiếm lời khuyên từ một bên thứ ba khách quan.)

  • resolution through an objective third party

    Giải quyết thông qua một bên thứ ba khách quan

    "The conflict between the two departments was resolved through an objective third party's mediation."

    (Xung đột giữa hai phòng ban đã được giải quyết thông qua sự hòa giải của một bên thứ ba khách quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

objective third party

Cụm danh từ
Lật mặt

Một cá nhân hoặc tổ chức khách quan, vô tư, có thể cung cấp đánh giá hoặc phán xét độc lập.

"To ensure fairness, we hired an objective third party to mediate the dispute."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
An objective third party investigated the incident to ensure fairness.
Một bên thứ ba khách quan đã điều tra vụ việc để đảm bảo công bằng.
Phủ định
The report was not compiled by an objective third party, raising concerns about bias.
Báo cáo không được biên soạn bởi một bên thứ ba khách quan, làm dấy lên lo ngại về sự thiên vị.
Nghi vấn
Was the investigation conducted by an objective third party?
Cuộc điều tra có được thực hiện bởi một bên thứ ba khách quan không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "objective third party".

Công lý và Hòa giải

Trong các nền văn hóa phương Tây, khái niệm về một 'bên thứ ba khách quan' đóng vai trò trung tâm trong hệ thống pháp luật và các quy trình giải quyết tranh chấp. Thẩm phán, bồi thẩm đoàn, hay trọng tài viên đều được kỳ vọng phải là những bên thứ ba khách quan để đảm bảo sự công bằng và không thiên vị trong phán quyết. Tương tự, trong hòa giải hoặc đàm phán, sự hiện diện của một bên trung lập giúp các bên liên quan đạt được thỏa thuận mà không bị cảm xúc cá nhân hay lợi ích riêng làm lu mờ.

Tính khách quan trong Khoa học và Báo chí

Tính khách quan cũng là một giá trị cốt lõi trong khoa học và báo chí. Trong nghiên cứu khoa học, đánh giá của các nhà khoa học độc lập (peer review) đảm bảo kết quả được kiểm tra một cách khách quan. Trong báo chí, các nhà báo được khuyến khích đưa tin 'khách quan' để cung cấp thông tin trung thực, không bị ảnh hưởng bởi định kiến hoặc lợi ích cá nhân, dù việc đạt được sự khách quan tuyệt đối là một thách thức không ngừng.