(Top Banner Ad)
approve (verb)
B2
Động từ B2 Chung

approve (verb)

UK: /əˈpruːv/ • US: /əˈpruːv/

Nghĩa tiếng Việt

phê duyệt chấp thuận tán thành đồng ý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To officially agree to something or accept something as satisfactory.

Vietnamese Meaning

Chính thức đồng ý với điều gì đó hoặc chấp nhận điều gì đó là đạt yêu cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The council approved the plans for the new shopping centre."

    "Hội đồng đã phê duyệt kế hoạch xây dựng trung tâm mua sắm mới."

  • "The teacher approved her request to leave early."

    "Giáo viên đã chấp thuận yêu cầu xin về sớm của cô ấy."

  • "I don't approve of smoking."

    "Tôi không tán thành việc hút thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun approval Sự chấp thuận, sự tán thành
Adjective approving Tỏ vẻ chấp thuận, tán thành
Adjective approved Được chấp thuận, được phê duyệt
Noun approver Người chấp thuận, người phê duyệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
approbare
Old French
aprover
English
approve

Nguồn gốc của 'Approve'

Từ 'approve' xuất phát từ tiếng Latin 'approbare', có nghĩa là 'chứng minh, xác nhận'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'aprover' trước khi trở thành 'approve' trong tiếng Anh. Ban đầu, từ này mang ý nghĩa là 'chứng minh sự đúng đắn' hoặc 'chấp thuận' điều gì đó.

Usage Note

Động từ 'approve' mang nghĩa chấp thuận, phê duyệt một cách chính thức. Thường dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến chính sách, kế hoạch, đề xuất, hoặc các hành động có tính pháp lý. Khác với 'agree' mang nghĩa đồng ý chung chung, 'approve' nhấn mạnh sự đồng ý mang tính chính thức và có quyền lực.

Prepositions

of

Khi đi với 'of', 'approve of' có nghĩa là chấp thuận, đồng ý với ai/cái gì. Nó thể hiện sự đánh giá tích cực và hài lòng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + approve (verb)
  • widely widely approve of something
    (Phê duyệt rộng rãi điều gì đó)
  • unanimously unanimously approve a proposal
    (Nhất trí phê duyệt một đề xuất)
Verb + approve (verb)
  • seek seek to approve the project
    (Tìm cách phê duyệt dự án)
  • refuse refuse to approve the request
    (Từ chối phê duyệt yêu cầu)
Approve (verb) + Noun
  • budget approve the budget
    (Phê duyệt ngân sách)
  • plan approve the plan
    (Phê duyệt kế hoạch)

Idioms

  • meet with approval

    Nhận được sự chấp thuận, được tán thành

    "His suggestion met with approval from the board."

    (Đề xuất của anh ấy đã nhận được sự chấp thuận từ hội đồng quản trị.)

  • approve of something

    Chấp thuận điều gì đó, tán thành điều gì đó

    "My parents don't approve of my career choice."

    (Bố mẹ tôi không tán thành lựa chọn nghề nghiệp của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

approve (verb)

Động từ
Lật mặt

Chính thức đồng ý với điều gì đó hoặc chấp nhận điều gì đó là đạt yêu cầu.

"The council approved the plans for the new shopping centre."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee approved the project proposal yesterday.
Ủy ban đã phê duyệt đề xuất dự án ngày hôm qua.
Phủ định
Did the manager not approve your vacation request?
Quản lý đã không chấp thuận yêu cầu nghỉ phép của bạn sao?
Nghi vấn
Does the government approve of the new regulations?
Chính phủ có chấp thuận các quy định mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "approve (verb)".

Sự chấp thuận trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc tìm kiếm sự chấp thuận của các cơ quan có thẩm quyền là rất quan trọng trong nhiều lĩnh vực, từ chính trị đến kinh doanh. Các quyết định lớn thường phải trải qua quá trình phê duyệt nghiêm ngặt để đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.