(Top Banner Ad)
agree (verb)
A2
verb A2 General

agree (verb)

UK: /əˈɡriː/ • US: /əˈɡriː/

Nghĩa tiếng Việt

đồng ý tán thành nhất trí thống nhất chấp thuận
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to have the same opinion about something; to say that you have the same opinion

Vietnamese Meaning

đồng ý, tán thành, nhất trí về điều gì đó; nói rằng bạn có cùng quan điểm

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I agree with you."

    "Tôi đồng ý với bạn."

  • "They agreed to meet again next week."

    "Họ đồng ý gặp lại vào tuần tới."

  • "The data agree with our predictions."

    "Dữ liệu phù hợp với dự đoán của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun agreement sự đồng ý; hợp đồng
Adjective agreeable dễ chịu, tán thành
Adverb agreeably một cách dễ chịu
Verb (Antonym) disagree không đồng ý, bất đồng
Noun disagreement sự bất đồng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷerH-
Latin
grātum
Old French
agréer
Middle English
agreen

Từ 'Làm Vừa Lòng' đến 'Đồng Ý'

Từ 'agree' có gốc từ Latin là 'grātum', có nghĩa là 'làm vừa lòng, dễ chịu'. Khi bạn 'agree' (đồng ý) với ai đó, về cơ bản bạn đang nói rằng ý tưởng của họ 'làm vừa lòng' bạn hoặc bạn thấy nó 'dễ chịu'. Theo thời gian, ý nghĩa này đã phát triển thành sự đồng thuận về mặt quan điểm như chúng ta dùng ngày nay.

Họ Hàng với 'Lòng Biết Ơn'

Cùng một gốc Latin 'grātum', chúng ta có các từ như 'grateful' (biết ơn), 'gratitude' (lòng biết ơn), và 'grace' (ân sủng). Tất cả đều mang một ý niệm cốt lõi về sự hài lòng, sự đánh giá cao, hoặc một điều gì đó tốt đẹp. Hiểu được mối liên hệ này giúp bạn thấy các từ tiếng Anh không hề đơn lẻ.

Usage Note

Thường dùng để chỉ sự đồng ý về một ý kiến, kế hoạch hoặc đề xuất. Khác với 'accept' (chấp nhận), 'agree' nhấn mạnh sự nhất trí về mặt tư tưởng hoặc quan điểm. So sánh với 'consent' (chấp thuận), 'agree' mang tính phổ quát hơn và ít trang trọng hơn.

Prepositions

with on to

agree WITH someone (đồng ý với ai đó); agree ON something (đồng ý về điều gì); agree TO something (đồng ý làm gì/với điều gì)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + agree
  • completely agree
    (hoàn toàn đồng ý)
  • fully agree
    (hoàn toàn đồng ý)
  • wholeheartedly agree
    (hoàn toàn, hết lòng đồng ý)
agree + Preposition
  • agree with someone/something
    (đồng ý với ai đó / một ý kiến / một điều gì đó)
  • agree to a proposal/terms
    (chấp thuận một đề xuất / điều khoản)
  • agree on a matter/price
    (thống nhất về một vấn đề / mức giá)
Verb + agree
  • tend to agree
    (có xu hướng đồng ý)
  • be inclined to agree
    (có khuynh hướng đồng ý)

Idioms

  • agree to disagree

    Chấp nhận bất đồng quan điểm (để kết thúc tranh luận một cách hòa bình).

    "We clearly have different political views, so let's just agree to disagree."

    (Rõ ràng chúng ta có quan điểm chính trị khác nhau, vậy nên chúng ta hãy chấp nhận bất đồng đi.)

  • agree in principle

    Đồng ý về nguyên tắc (đồng ý với ý tưởng chung nhưng các chi tiết cụ thể vẫn cần được thảo luận).

    "The two sides have agreed in principle to a ceasefire, but the exact terms are still being worked out."

    (Hai bên đã đồng ý về nguyên tắc về một lệnh ngừng bắn, nhưng các điều khoản chính xác vẫn đang được bàn bạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agree (verb)

verb
Lật mặt

đồng ý, tán thành, nhất trí về điều gì đó; nói rằng bạn có cùng quan điểm

"I agree with you."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had listened to the evidence, they would have agreed with our conclusion.
Nếu họ đã lắng nghe bằng chứng, họ đã đồng ý với kết luận của chúng tôi.
Phủ định
If she hadn't been so stubborn, she might not have disagreed with the proposal.
Nếu cô ấy không quá bướng bỉnh, cô ấy có lẽ đã không phản đối đề xuất.
Nghi vấn
Would the committee have reached an agreement if the chairman hadn't intervened?
Ủy ban có đạt được thỏa thuận nếu chủ tịch không can thiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agree (verb)".

Văn Hóa 'Agree to Disagree' (Chấp Nhận Bất Đồng)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc có ý kiến trái chiều được xem là bình thường và lành mạnh, đặc biệt là trong môi trường công việc hoặc học thuật. Cụm từ 'let's agree to disagree' là một cách lịch sự để kết thúc một cuộc tranh luận mà không gây xung đột, thể hiện sự tôn trọng quan điểm của người khác dù mình không đồng tình.

Hợp Đồng và 'Thỏa Thuận Quý Ông'

Trong kinh doanh ở phương Tây, thỏa thuận bằng văn bản (contracts) cực kỳ quan trọng. Mặc dù một 'gentleman's agreement' (thỏa thuận miệng dựa trên danh dự) vẫn tồn tại, các thỏa thuận có giá trị pháp lý hầu như luôn được ghi lại rõ ràng để tránh hiểu lầm. Điều này phản ánh một nền văn hóa coi trọng sự minh bạch và sự bảo vệ của pháp luật.