agree (verb)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
đồng ý, tán thành, nhất trí về điều gì đó; nói rằng bạn có cùng quan điểm
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I agree with you."
"Tôi đồng ý với bạn."
-
"They agreed to meet again next week."
"Họ đồng ý gặp lại vào tuần tới."
-
"The data agree with our predictions."
"Dữ liệu phù hợp với dự đoán của chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | agreement | sự đồng ý; hợp đồng |
| Adjective | agreeable | dễ chịu, tán thành |
| Adverb | agreeably | một cách dễ chịu |
| Verb (Antonym) | disagree | không đồng ý, bất đồng |
| Noun | disagreement | sự bất đồng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ sự đồng ý về một ý kiến, kế hoạch hoặc đề xuất. Khác với 'accept' (chấp nhận), 'agree' nhấn mạnh sự nhất trí về mặt tư tưởng hoặc quan điểm. So sánh với 'consent' (chấp thuận), 'agree' mang tính phổ quát hơn và ít trang trọng hơn.
Prepositions
agree WITH someone (đồng ý với ai đó); agree ON something (đồng ý về điều gì); agree TO something (đồng ý làm gì/với điều gì)
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely agree (hoàn toàn đồng ý)
-
fully agree (hoàn toàn đồng ý)
-
wholeheartedly agree (hoàn toàn, hết lòng đồng ý)
-
agree with someone/something (đồng ý với ai đó / một ý kiến / một điều gì đó)
-
agree to a proposal/terms (chấp thuận một đề xuất / điều khoản)
-
agree on a matter/price (thống nhất về một vấn đề / mức giá)
-
tend to agree (có xu hướng đồng ý)
-
be inclined to agree (có khuynh hướng đồng ý)
Idioms
-
agree to disagree
Chấp nhận bất đồng quan điểm (để kết thúc tranh luận một cách hòa bình).
"We clearly have different political views, so let's just agree to disagree."
(Rõ ràng chúng ta có quan điểm chính trị khác nhau, vậy nên chúng ta hãy chấp nhận bất đồng đi.)
-
agree in principle
Đồng ý về nguyên tắc (đồng ý với ý tưởng chung nhưng các chi tiết cụ thể vẫn cần được thảo luận).
"The two sides have agreed in principle to a ceasefire, but the exact terms are still being worked out."
(Hai bên đã đồng ý về nguyên tắc về một lệnh ngừng bắn, nhưng các điều khoản chính xác vẫn đang được bàn bạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
agree (verb)
verbđồng ý, tán thành, nhất trí về điều gì đó; nói rằng bạn có cùng quan điểm
"I agree with you."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had listened to the evidence, they would have agreed with our conclusion. |
Nếu họ đã lắng nghe bằng chứng, họ đã đồng ý với kết luận của chúng tôi. |
| Phủ định | If she hadn't been so stubborn, she might not have disagreed with the proposal. |
Nếu cô ấy không quá bướng bỉnh, cô ấy có lẽ đã không phản đối đề xuất. |
| Nghi vấn | Would the committee have reached an agreement if the chairman hadn't intervened? |
Ủy ban có đạt được thỏa thuận nếu chủ tịch không can thiệp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agree (verb)".
