obscure choice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not discovered or known about; uncertain.
Vietnamese Meaning
Không được biết đến nhiều hoặc không rõ ràng; không chắc chắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His selection of that obscure choice for the project raised eyebrows."
"Việc anh ấy chọn một lựa chọn ít ai biết đến như vậy cho dự án đã gây ra sự ngạc nhiên."
-
"Choosing that obscure choice of restaurant proved to be a surprisingly good decision."
"Việc chọn nhà hàng ít người biết đến đó hóa ra lại là một quyết định tốt đến bất ngờ."
-
"The artist's use of obscure choices in color palette created a unique and captivating piece."
"Việc nghệ sĩ sử dụng những lựa chọn màu sắc ít ai biết đến đã tạo ra một tác phẩm độc đáo và quyến rũ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | obscurity | sự tối tăm, sự không rõ ràng, sự ít được biết đến |
| Verb | obscure | che khuất, làm mờ đi, làm cho khó hiểu |
| Adverb | obscurely | một cách khó hiểu, không rõ ràng, một cách ít người biết đến |
| Verb | choose | chọn, lựa chọn |
| Adjective | choosy | kén chọn, khó tính trong việc lựa chọn |
| Adjective | choicest | được chọn lọc kỹ nhất, tốt nhất, ưu tú nhất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'obscure' được sử dụng để mô tả 'choice' (lựa chọn), nó ngụ ý rằng lựa chọn đó ít phổ biến, ít được biết đến, hoặc không dễ hiểu lý do tại sao nó được thực hiện. Nó có thể cho thấy sự khó hiểu hoặc bất ngờ về lựa chọn đó. So sánh với 'uncommon choice' (lựa chọn không phổ biến) hoặc 'unconventional choice' (lựa chọn khác thường), 'obscure choice' nhấn mạnh hơn vào sự khó hiểu hoặc bí ẩn đằng sau lựa chọn đó.
Trong cụm 'obscure choice', 'choice' được sử dụng với nghĩa thông thường, nhưng được bổ nghĩa bởi tính từ 'obscure' (khó hiểu, ít ai biết đến).
Collocations (Từ đi kèm)
-
an incredibly an incredibly obscure choice (một lựa chọn vô cùng khó hiểu/ít người biết/kỳ lạ)
-
a truly a truly obscure choice (một lựa chọn thực sự khó hiểu/ít được biết đến)
-
a rather a rather obscure choice (một lựa chọn khá khó hiểu/ít phổ biến)
-
make an make an obscure choice (đưa ra một lựa chọn khó hiểu/ít người biết)
-
represent an represent an obscure choice (đại diện cho một lựa chọn khó hiểu/ít người biết)
-
reflect an reflect an obscure choice (phản ánh một lựa chọn khó hiểu/ít người biết)
Idioms
-
A rather obscure choice
Một lựa chọn khá khó hiểu hoặc không phổ biến. Nhấn mạnh sự khác lạ hoặc ít được biết đến của sự lựa chọn.
"Hiring a philosopher for a marketing role seemed a rather obscure choice to many."
(Việc thuê một nhà triết học cho vai trò tiếp thị có vẻ là một lựa chọn khá khó hiểu đối với nhiều người.)
-
An obscure choice of words/strategy
Việc lựa chọn từ ngữ hoặc chiến lược khó hiểu, không rõ ràng, hoặc ít được sử dụng, khiến người khác khó nắm bắt ý nghĩa hoặc mục đích.
"His obscure choice of words made the presentation difficult to follow for the audience."
(Việc lựa chọn từ ngữ khó hiểu của anh ấy đã khiến khán giả khó theo dõi bài thuyết trình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
obscure choice
Tính từKhông được biết đến nhiều hoặc không rõ ràng; không chắc chắn.
"His selection of that obscure choice for the project raised eyebrows."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obscure choice".
