(Top Banner Ad)
obscure choice
C1
Tính từ C1 Chung

obscure choice

UK: /əbˈskjʊə tʃɔɪs/ • US: /əbˈskjʊr tʃɔɪs/

Nghĩa tiếng Việt

lựa chọn ít người biết đến lựa chọn không rõ ràng lựa chọn khó hiểu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not discovered or known about; uncertain.

Vietnamese Meaning

Không được biết đến nhiều hoặc không rõ ràng; không chắc chắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His selection of that obscure choice for the project raised eyebrows."

    "Việc anh ấy chọn một lựa chọn ít ai biết đến như vậy cho dự án đã gây ra sự ngạc nhiên."

  • "Choosing that obscure choice of restaurant proved to be a surprisingly good decision."

    "Việc chọn nhà hàng ít người biết đến đó hóa ra lại là một quyết định tốt đến bất ngờ."

  • "The artist's use of obscure choices in color palette created a unique and captivating piece."

    "Việc nghệ sĩ sử dụng những lựa chọn màu sắc ít ai biết đến đã tạo ra một tác phẩm độc đáo và quyến rũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun obscurity sự tối tăm, sự không rõ ràng, sự ít được biết đến
Verb obscure che khuất, làm mờ đi, làm cho khó hiểu
Adverb obscurely một cách khó hiểu, không rõ ràng, một cách ít người biết đến
Verb choose chọn, lựa chọn
Adjective choosy kén chọn, khó tính trong việc lựa chọn
Adjective choicest được chọn lọc kỹ nhất, tốt nhất, ưu tú nhất

Synonyms

uncommon choice (lựa chọn không phổ biến)rare choice (lựa chọn hiếm hoi)unconventional choice (lựa chọn khác thường)enigmatic choice (lựa chọn bí ẩn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obscurus
Old French
obscur
Middle English
obscure
Proto-Germanic
*kiusaną
Old French
chois
Middle English
choice

Nguồn gốc của 'Obscure'

Từ 'obscure' bắt nguồn từ tiếng Latin 'obscurus', có nghĩa là 'tối tăm, mờ mịt, che khuất'. Nó mô tả điều gì đó không rõ ràng, khó nhìn thấy hoặc khó hiểu, giống như một thứ bị bao phủ bởi bóng tối, ít người biết đến.

Nguồn gốc của 'Choice'

Từ 'choice' đến từ tiếng Pháp cổ 'chois', có nghĩa là 'sự lựa chọn, sự chọn lọc'. Nó liên quan đến hành động chọn một thứ từ nhiều khả năng, thể hiện sự quyết định hoặc ưu tiên cá nhân. Gốc động từ của nó là 'choose'.

Usage Note

Khi 'obscure' được sử dụng để mô tả 'choice' (lựa chọn), nó ngụ ý rằng lựa chọn đó ít phổ biến, ít được biết đến, hoặc không dễ hiểu lý do tại sao nó được thực hiện. Nó có thể cho thấy sự khó hiểu hoặc bất ngờ về lựa chọn đó. So sánh với 'uncommon choice' (lựa chọn không phổ biến) hoặc 'unconventional choice' (lựa chọn khác thường), 'obscure choice' nhấn mạnh hơn vào sự khó hiểu hoặc bí ẩn đằng sau lựa chọn đó.
Trong cụm 'obscure choice', 'choice' được sử dụng với nghĩa thông thường, nhưng được bổ nghĩa bởi tính từ 'obscure' (khó hiểu, ít ai biết đến).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + obscure choice
  • an incredibly an incredibly obscure choice
    (một lựa chọn vô cùng khó hiểu/ít người biết/kỳ lạ)
  • a truly a truly obscure choice
    (một lựa chọn thực sự khó hiểu/ít được biết đến)
  • a rather a rather obscure choice
    (một lựa chọn khá khó hiểu/ít phổ biến)
Verb + obscure choice
  • make an make an obscure choice
    (đưa ra một lựa chọn khó hiểu/ít người biết)
  • represent an represent an obscure choice
    (đại diện cho một lựa chọn khó hiểu/ít người biết)
  • reflect an reflect an obscure choice
    (phản ánh một lựa chọn khó hiểu/ít người biết)

Idioms

  • A rather obscure choice

    Một lựa chọn khá khó hiểu hoặc không phổ biến. Nhấn mạnh sự khác lạ hoặc ít được biết đến của sự lựa chọn.

    "Hiring a philosopher for a marketing role seemed a rather obscure choice to many."

    (Việc thuê một nhà triết học cho vai trò tiếp thị có vẻ là một lựa chọn khá khó hiểu đối với nhiều người.)

  • An obscure choice of words/strategy

    Việc lựa chọn từ ngữ hoặc chiến lược khó hiểu, không rõ ràng, hoặc ít được sử dụng, khiến người khác khó nắm bắt ý nghĩa hoặc mục đích.

    "His obscure choice of words made the presentation difficult to follow for the audience."

    (Việc lựa chọn từ ngữ khó hiểu của anh ấy đã khiến khán giả khó theo dõi bài thuyết trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obscure choice

Tính từ
Lật mặt

Không được biết đến nhiều hoặc không rõ ràng; không chắc chắn.

"His selection of that obscure choice for the project raised eyebrows."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obscure choice".

Cá tính và sự khác biệt

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các xã hội đề cao chủ nghĩa cá nhân, việc đưa ra 'lựa chọn khó hiểu' đôi khi được coi là dấu hiệu của sự độc đáo, cá tính mạnh mẽ hoặc sở thích riêng biệt, thay vì tuân theo số đông. Nó có thể thể hiện sự dũng cảm khi không đi theo xu hướng thịnh hành và tìm kiếm con đường riêng.

Nghệ thuật và sự tinh tế

Trong giới nghệ thuật, thời trang, hoặc ẩm thực, 'lựa chọn khó hiểu' đôi khi được đánh giá cao như những 'viên ngọc ẩn' (hidden gems). Đó có thể là một tác phẩm nghệ thuật ít người biết đến, một nhà thiết kế không theo trào lưu, hoặc một món ăn với hương vị độc đáo không dành cho số đông, đòi hỏi sự tinh tế để cảm nhận và thưởng thức.