(Top Banner Ad)
personal choice
B1
Danh từ B1 Tổng quát

personal choice

UK: /ˈpɜːsənəl tʃɔɪs/ • US: /ˈpɜːrsənəl tʃɔɪs/

Nghĩa tiếng Việt

lựa chọn cá nhân quyết định cá nhân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A decision or selection made by an individual based on their own preferences, values, or beliefs.

Vietnamese Meaning

Quyết định hoặc lựa chọn được thực hiện bởi một cá nhân dựa trên sở thích, giá trị hoặc niềm tin của riêng họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "What you eat is a personal choice."

    "Việc bạn ăn gì là một lựa chọn cá nhân."

  • "It's a personal choice whether to get married."

    "Việc kết hôn hay không là một lựa chọn cá nhân."

  • "I respect your personal choice to not eat meat."

    "Tôi tôn trọng lựa chọn cá nhân của bạn là không ăn thịt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, cá nhân
Noun personality tính cách, nhân cách
Adjective personal thuộc về cá nhân, riêng tư
Adverb personally một cách cá nhân, đích thân
Verb personalize cá nhân hóa, làm cho riêng mình
Noun choice sự lựa chọn
Verb choose lựa chọn, chọn lựa
Adjective chosen được chọn, được lựa chọn
Adjective choosy kén chọn, khó tính

Synonyms

individual preference (sở thích cá nhân)private decision (quyết định riêng tư)

Antonyms

public mandate (ủy nhiệm công khai)collective decision (quyết định tập thể)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona (mask, character, person)
Old French
chois (a choice, selection)
Middle English
personal (of or belonging to a person)
Middle English
chois / choice (act of choosing)
Modern English
personal choice (a decision made by an individual)

Nguồn gốc 'Personal'

'Personal' có nguồn gốc từ 'persona' trong tiếng Latin, ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ' mà diễn viên đeo trên sân khấu. Sau đó, nó phát triển để chỉ 'nhân vật' hoặc 'người'. Sự thay đổi này nhấn mạnh ý nghĩa về bản thân mỗi cá nhân và những gì thuộc về riêng họ.

Nguồn gốc 'Choice'

Từ 'choice' bắt nguồn từ 'chois' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'sự lựa chọn'. Nó liên quan đến động từ 'choisir' (lựa chọn), mà bản thân nó có gốc từ các ngôn ngữ German cổ, mang ý nghĩa 'thử' hoặc 'nếm' để tìm ra cái tốt nhất. Điều này thể hiện hành động cân nhắc và đưa ra quyết định.

Ý nghĩa 'Lựa chọn cá nhân'

Khi kết hợp, 'personal choice' mô tả một quyết định hoặc sự ưa thích được đưa ra bởi một cá nhân, dựa trên sở thích, niềm tin hoặc ý chí riêng của họ, không bị ảnh hưởng bởi người khác hay quy tắc chung. Nó thể hiện quyền tự chủ trong việc quyết định.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh quyền tự do và tính chủ quan trong việc đưa ra quyết định. Nó thường được sử dụng để chỉ những quyết định mà không ai có quyền can thiệp hoặc phán xét, miễn là nó không gây hại cho người khác. Khác với "group decision" (quyết định của nhóm) hoặc "imposed choice" (lựa chọn bị áp đặt).

Prepositions

of as

* **of**: Được sử dụng để chỉ cái gì đó là một phần của lựa chọn cá nhân. Ví dụ: "That's a matter of personal choice." (Đó là vấn đề của lựa chọn cá nhân).
* **as**: Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ vai trò của lựa chọn cá nhân. Ví dụ: "I see it as a personal choice." (Tôi xem nó như một lựa chọn cá nhân).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + personal choice
  • a matter of a matter of personal choice
    (một vấn đề thuộc về lựa chọn cá nhân)
  • completely a completely personal choice
    (một lựa chọn hoàn toàn cá nhân)
  • difficult a difficult personal choice
    (một lựa chọn cá nhân khó khăn)
  • valid a valid personal choice
    (một lựa chọn cá nhân hợp lệ)
Verb + personal choice
  • make make a personal choice
    (đưa ra một lựa chọn cá nhân)
  • respect respect someone's personal choice
    (tôn trọng lựa chọn cá nhân của ai đó)
  • exercise exercise personal choice
    (thực hiện/sử dụng quyền lựa chọn cá nhân)
  • have have the personal choice
    (có quyền lựa chọn cá nhân)
Preposition + personal choice
  • by by personal choice
    (do/bởi lựa chọn cá nhân)
  • out of out of personal choice
    (vì/xuất phát từ lựa chọn cá nhân)

Idioms

  • a matter of personal choice

    một vấn đề thuộc về sự lựa chọn cá nhân (không phải là quy tắc hay bắt buộc)

    "What you wear to the party is a matter of personal choice."

    (Bạn mặc gì đến bữa tiệc là một vấn đề thuộc về lựa chọn cá nhân.)

  • to each their own personal choice

    mỗi người một sự lựa chọn riêng của mình (nhấn mạnh sự đa dạng và tôn trọng quyết định cá nhân)

    "Some people prefer tea, others coffee; to each their own personal choice."

    (Một số người thích trà, người khác thích cà phê; mỗi người có sự lựa chọn riêng của mình.)

  • exercise one's personal choice

    thực hiện quyền lựa chọn cá nhân của mình

    "You have the right to exercise your personal choice in this matter."

    (Bạn có quyền thực hiện sự lựa chọn cá nhân của mình trong vấn đề này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personal choice

Danh từ
Lật mặt

Quyết định hoặc lựa chọn được thực hiện bởi một cá nhân dựa trên sở thích, giá trị hoặc niềm tin của riêng họ.

"What you eat is a personal choice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal choice".

Chủ nghĩa cá nhân trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều xã hội phương Tây, 'lựa chọn cá nhân' được coi là một giá trị cốt lõi, gắn liền với quyền tự do và quyền tự chủ của mỗi cá nhân. Khái niệm này nhấn mạnh rằng mỗi người có quyền đưa ra quyết định dựa trên niềm tin, sở thích và giá trị riêng của mình, ngay cả khi những lựa chọn đó khác biệt với số đông. Điều này trái ngược với các nền văn hóa đề cao tính cộng đồng, nơi sự hòa hợp và lợi ích tập thể có thể được ưu tiên hơn.

Tầm quan trọng của quyền tự quyết

Ý tưởng về 'lựa chọn cá nhân' là nền tảng của nhiều quyền tự do dân sự và nhân quyền, như quyền tự do ngôn luận, tự do tín ngưỡng, và tự do cá nhân. Xã hội phương Tây thường tôn trọng và bảo vệ quyền này, coi đó là một phần thiết yếu của phẩm giá con người. Việc tôn trọng lựa chọn cá nhân của người khác là một dấu hiệu của sự khoan dung và xã hội dân chủ.