personal choice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A decision or selection made by an individual based on their own preferences, values, or beliefs.
Vietnamese Meaning
Quyết định hoặc lựa chọn được thực hiện bởi một cá nhân dựa trên sở thích, giá trị hoặc niềm tin của riêng họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"What you eat is a personal choice."
"Việc bạn ăn gì là một lựa chọn cá nhân."
-
"It's a personal choice whether to get married."
"Việc kết hôn hay không là một lựa chọn cá nhân."
-
"I respect your personal choice to not eat meat."
"Tôi tôn trọng lựa chọn cá nhân của bạn là không ăn thịt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | person | người, cá nhân |
| Noun | personality | tính cách, nhân cách |
| Adjective | personal | thuộc về cá nhân, riêng tư |
| Adverb | personally | một cách cá nhân, đích thân |
| Verb | personalize | cá nhân hóa, làm cho riêng mình |
| Noun | choice | sự lựa chọn |
| Verb | choose | lựa chọn, chọn lựa |
| Adjective | chosen | được chọn, được lựa chọn |
| Adjective | choosy | kén chọn, khó tính |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh quyền tự do và tính chủ quan trong việc đưa ra quyết định. Nó thường được sử dụng để chỉ những quyết định mà không ai có quyền can thiệp hoặc phán xét, miễn là nó không gây hại cho người khác. Khác với "group decision" (quyết định của nhóm) hoặc "imposed choice" (lựa chọn bị áp đặt).
Prepositions
* **of**: Được sử dụng để chỉ cái gì đó là một phần của lựa chọn cá nhân. Ví dụ: "That's a matter of personal choice." (Đó là vấn đề của lựa chọn cá nhân).
* **as**: Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ vai trò của lựa chọn cá nhân. Ví dụ: "I see it as a personal choice." (Tôi xem nó như một lựa chọn cá nhân).
Collocations (Từ đi kèm)
-
a matter of a matter of personal choice (một vấn đề thuộc về lựa chọn cá nhân)
-
completely a completely personal choice (một lựa chọn hoàn toàn cá nhân)
-
difficult a difficult personal choice (một lựa chọn cá nhân khó khăn)
-
valid a valid personal choice (một lựa chọn cá nhân hợp lệ)
-
make make a personal choice (đưa ra một lựa chọn cá nhân)
-
respect respect someone's personal choice (tôn trọng lựa chọn cá nhân của ai đó)
-
exercise exercise personal choice (thực hiện/sử dụng quyền lựa chọn cá nhân)
-
have have the personal choice (có quyền lựa chọn cá nhân)
-
by by personal choice (do/bởi lựa chọn cá nhân)
-
out of out of personal choice (vì/xuất phát từ lựa chọn cá nhân)
Idioms
-
a matter of personal choice
một vấn đề thuộc về sự lựa chọn cá nhân (không phải là quy tắc hay bắt buộc)
"What you wear to the party is a matter of personal choice."
(Bạn mặc gì đến bữa tiệc là một vấn đề thuộc về lựa chọn cá nhân.)
-
to each their own personal choice
mỗi người một sự lựa chọn riêng của mình (nhấn mạnh sự đa dạng và tôn trọng quyết định cá nhân)
"Some people prefer tea, others coffee; to each their own personal choice."
(Một số người thích trà, người khác thích cà phê; mỗi người có sự lựa chọn riêng của mình.)
-
exercise one's personal choice
thực hiện quyền lựa chọn cá nhân của mình
"You have the right to exercise your personal choice in this matter."
(Bạn có quyền thực hiện sự lựa chọn cá nhân của mình trong vấn đề này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
personal choice
Danh từQuyết định hoặc lựa chọn được thực hiện bởi một cá nhân dựa trên sở thích, giá trị hoặc niềm tin của riêng họ.
"What you eat is a personal choice."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal choice".
