wise choice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A decision or course of action that is sensible and likely to lead to a good outcome.
Vietnamese Meaning
Một quyết định hoặc hành động khôn ngoan và có khả năng dẫn đến một kết quả tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Investing in renewable energy was a wise choice for the future."
"Đầu tư vào năng lượng tái tạo là một lựa chọn khôn ngoan cho tương lai."
-
"Choosing to save money instead of spending it all was a wise choice."
"Việc chọn tiết kiệm tiền thay vì tiêu hết là một lựa chọn khôn ngoan."
-
"Accepting the job offer with better benefits proved to be a wise choice."
"Chấp nhận lời mời làm việc với phúc lợi tốt hơn đã chứng tỏ là một lựa chọn khôn ngoan."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để ca ngợi hoặc tán thành một quyết định đã được đưa ra. Nó nhấn mạnh sự thông minh, thận trọng và tầm nhìn xa của người đưa ra quyết định. 'Wise' ở đây không chỉ đơn thuần là 'thông minh' mà còn mang ý nghĩa của sự hiểu biết sâu sắc và khả năng đánh giá tình huống một cách chính xác. Khác với 'smart choice' có thể chỉ sự lựa chọn thông minh về mặt chiến thuật, 'wise choice' thường mang ý nghĩa đạo đức và bền vững hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely extremely wise choice (một lựa chọn cực kỳ khôn ngoan)
-
very very wise choice (một lựa chọn rất khôn ngoan)
-
particularly particularly wise choice (một lựa chọn đặc biệt khôn ngoan)
-
make make a wise choice (đưa ra một lựa chọn khôn ngoan)
-
consider consider a wise choice (xem xét một lựa chọn khôn ngoan)
-
prove prove to be a wise choice (chứng tỏ là một lựa chọn khôn ngoan)
Idioms
-
There are none so blind as those who will not see (often used when someone makes a 'wise choice' but ignores obvious facts)
Không ai mù quáng bằng những người không muốn thấy (thường dùng khi ai đó đưa ra một 'lựa chọn khôn ngoan' nhưng bỏ qua những sự thật hiển nhiên)
"He invested all his money in that company even though everyone warned him it was a scam. There are none so blind as those who will not see; it wasn't a wise choice."
(Anh ta đầu tư tất cả tiền của mình vào công ty đó mặc dù mọi người đã cảnh báo anh ta đó là một trò lừa đảo. Không ai mù quáng bằng những người không muốn thấy; đó không phải là một lựa chọn khôn ngoan.)
-
Look before you leap (related to making a wise choice by considering consequences)
Cân nhắc kỹ trước khi hành động (liên quan đến việc đưa ra một lựa chọn khôn ngoan bằng cách xem xét hậu quả)
"Before accepting the job offer, make sure to look before you leap and consider the salary and benefits carefully, to make a wise choice."
(Trước khi chấp nhận lời mời làm việc, hãy đảm bảo cân nhắc kỹ trước khi hành động và xem xét cẩn thận mức lương và các phúc lợi, để đưa ra một lựa chọn khôn ngoan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wise choice
Cụm danh từMột quyết định hoặc hành động khôn ngoan và có khả năng dẫn đến một kết quả tốt.
"Investing in renewable energy was a wise choice for the future."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wise choice".
