(Top Banner Ad)
wise choice
B2
Cụm danh từ B2 Chung

wise choice

UK: /waɪz tʃɔɪs/ • US: /waɪz tʃɔɪs/

Nghĩa tiếng Việt

lựa chọn khôn ngoan quyết định sáng suốt quyết định khôn ngoan lựa chọn sáng suốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A decision or course of action that is sensible and likely to lead to a good outcome.

Vietnamese Meaning

Một quyết định hoặc hành động khôn ngoan và có khả năng dẫn đến một kết quả tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Investing in renewable energy was a wise choice for the future."

    "Đầu tư vào năng lượng tái tạo là một lựa chọn khôn ngoan cho tương lai."

  • "Choosing to save money instead of spending it all was a wise choice."

    "Việc chọn tiết kiệm tiền thay vì tiêu hết là một lựa chọn khôn ngoan."

  • "Accepting the job offer with better benefits proved to be a wise choice."

    "Chấp nhận lời mời làm việc với phúc lợi tốt hơn đã chứng tỏ là một lựa chọn khôn ngoan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wise khôn ngoan, thông thái
Noun wisdom sự khôn ngoan, trí tuệ
Noun choice sự lựa chọn
Verb choose chọn lựa

Synonyms

Antonyms

foolish choice (lựa chọn ngốc nghếch)rash decision (quyết định hấp tấp)

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'wise'

Từ 'wise' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wīs', có nghĩa là 'khôn ngoan, hiểu biết'. Nó liên quan đến từ 'witan' có nghĩa là 'biết'. Ý tưởng về sự khôn ngoan đã được đánh giá cao trong nhiều nền văn hóa khác nhau trong suốt lịch sử.

Nguồn gốc của 'choice'

Từ 'choice' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'chois', có nghĩa là 'hành động lựa chọn'. Nó bắt nguồn từ động từ 'choisir' có nghĩa là 'chọn'. Khái niệm lựa chọn liên quan chặt chẽ đến tự do ý chí và trách nhiệm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để ca ngợi hoặc tán thành một quyết định đã được đưa ra. Nó nhấn mạnh sự thông minh, thận trọng và tầm nhìn xa của người đưa ra quyết định. 'Wise' ở đây không chỉ đơn thuần là 'thông minh' mà còn mang ý nghĩa của sự hiểu biết sâu sắc và khả năng đánh giá tình huống một cách chính xác. Khác với 'smart choice' có thể chỉ sự lựa chọn thông minh về mặt chiến thuật, 'wise choice' thường mang ý nghĩa đạo đức và bền vững hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wise choice
  • extremely extremely wise choice
    (một lựa chọn cực kỳ khôn ngoan)
  • very very wise choice
    (một lựa chọn rất khôn ngoan)
  • particularly particularly wise choice
    (một lựa chọn đặc biệt khôn ngoan)
Verb + wise choice
  • make make a wise choice
    (đưa ra một lựa chọn khôn ngoan)
  • consider consider a wise choice
    (xem xét một lựa chọn khôn ngoan)
  • prove prove to be a wise choice
    (chứng tỏ là một lựa chọn khôn ngoan)

Idioms

  • There are none so blind as those who will not see (often used when someone makes a 'wise choice' but ignores obvious facts)

    Không ai mù quáng bằng những người không muốn thấy (thường dùng khi ai đó đưa ra một 'lựa chọn khôn ngoan' nhưng bỏ qua những sự thật hiển nhiên)

    "He invested all his money in that company even though everyone warned him it was a scam. There are none so blind as those who will not see; it wasn't a wise choice."

    (Anh ta đầu tư tất cả tiền của mình vào công ty đó mặc dù mọi người đã cảnh báo anh ta đó là một trò lừa đảo. Không ai mù quáng bằng những người không muốn thấy; đó không phải là một lựa chọn khôn ngoan.)

  • Look before you leap (related to making a wise choice by considering consequences)

    Cân nhắc kỹ trước khi hành động (liên quan đến việc đưa ra một lựa chọn khôn ngoan bằng cách xem xét hậu quả)

    "Before accepting the job offer, make sure to look before you leap and consider the salary and benefits carefully, to make a wise choice."

    (Trước khi chấp nhận lời mời làm việc, hãy đảm bảo cân nhắc kỹ trước khi hành động và xem xét cẩn thận mức lương và các phúc lợi, để đưa ra một lựa chọn khôn ngoan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wise choice

Cụm danh từ
Lật mặt

Một quyết định hoặc hành động khôn ngoan và có khả năng dẫn đến một kết quả tốt.

"Investing in renewable energy was a wise choice for the future."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wise choice".

Giá trị của sự khôn ngoan trong văn hóa phương Đông

Trong nhiều nền văn hóa phương Đông, sự khôn ngoan được coi là một đức tính quan trọng. Việc đưa ra 'lựa chọn khôn ngoan' thường được xem là kết quả của sự suy nghĩ thấu đáo và hiểu biết sâu sắc về tình huống.

Ra quyết định trong kinh doanh phương Tây

Trong môi trường kinh doanh phương Tây, việc đưa ra 'lựa chọn khôn ngoan' thường dựa trên phân tích dữ liệu và đánh giá rủi ro. Các nhà quản lý thường tìm kiếm thông tin để đưa ra quyết định sáng suốt và có lợi cho công ty.