(Top Banner Ad)
popular choice
B1
Noun Phrase B1 General

popular choice

UK: /ˈpɒpjələr tʃɔɪs/ • US: /ˈpɑːpjələr tʃɔɪs/

Nghĩa tiếng Việt

lựa chọn phổ biến sự lựa chọn được ưa chuộng lựa chọn được nhiều người thích
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A selection or option that is widely favored or preferred by a large number of people.

Vietnamese Meaning

Một lựa chọn hoặc phương án được nhiều người ưa chuộng hoặc thích hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Voting for the incumbent was the popular choice."

    "Bỏ phiếu cho đương nhiệm là một lựa chọn phổ biến."

  • "This restaurant is a popular choice among tourists."

    "Nhà hàng này là một lựa chọn phổ biến của khách du lịch."

  • "The new model is proving to be the popular choice for consumers."

    "Mẫu mới đang chứng tỏ là lựa chọn phổ biến cho người tiêu dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun popularity sự phổ biến, sự ưa chuộng
Noun choice sự lựa chọn, quyết định
Noun chooser người lựa chọn
Verb popularize phổ biến hóa, làm cho thịnh hành
Verb choose lựa chọn, chọn
Adjective popular phổ biến, được ưa chuộng
Adjective unpopular không phổ biến, không được ưa chuộng
Adjective choosy kén chọn, khó tính
Adjective chosen được chọn, được lựa
Adverb popularly một cách phổ biến, được nhiều người biết đến

Synonyms

favored option (lựa chọn được ưa chuộng)preferred selection (lựa chọn được ưu tiên)well-liked choice (lựa chọn được yêu thích)

Antonyms

unpopular choice (lựa chọn không phổ biến)disfavored option (lựa chọn không được ưa chuộng)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus (people)
Latin
popularis (of the people)
English
popular (15th century)
Proto-Germanic
*kausjan (to taste, choose)
Old French
choisir (to choose)
Old French
chois (selection)
English
choice (13th century)

Nguồn gốc của 'Popular'

Từ 'popular' (phổ biến) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'populus', có nghĩa là 'dân chúng' hoặc 'người dân'. Ban đầu, nó mô tả những gì 'thuộc về dân chúng' hoặc 'được dân chúng yêu thích'. Vì vậy, 'popular' mang ý nghĩa được nhiều người biết đến, ưa chuộng hoặc ủng hộ.

Nguồn gốc của 'Choice'

Từ 'choice' (sự lựa chọn) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'chois', có nghĩa là 'sự lựa chọn' hoặc 'quyết định'. 'Chois' lại đến từ động từ 'choisir' (lựa chọn), vốn có gốc gác từ các ngôn ngữ German cổ. Nó nhấn mạnh hành động đưa ra quyết định hoặc việc chọn một thứ từ nhiều lựa chọn.

Sự kết hợp 'Popular Choice'

Cụm từ 'popular choice' (lựa chọn phổ biến) là sự kết hợp trực tiếp của hai từ tiếng Anh này. Nó không có một lịch sử phát triển ngữ nguyên đặc biệt riêng biệt mà đơn giản là miêu tả một 'sự lựa chọn' mà 'được nhiều người ưa chuộng' hoặc 'phổ biến'.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ một lựa chọn phổ biến do sự tin tưởng, chất lượng, hoặc giá trị của nó. Khác với 'common choice', 'popular choice' nhấn mạnh sự ưa thích và ủng hộ rộng rãi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + popular choice
  • obvious obvious popular choice
    (sự lựa chọn phổ biến hiển nhiên)
  • clear clear popular choice
    (sự lựa chọn phổ biến rõ ràng)
  • safe safe popular choice
    (sự lựa chọn phổ biến an toàn)
  • common common popular choice
    (sự lựa chọn phổ biến thông thường)
  • first first popular choice
    (lựa chọn phổ biến hàng đầu)
Verb + popular choice
  • become become a popular choice
    (trở thành một lựa chọn phổ biến)
  • remain remain a popular choice
    (vẫn là một lựa chọn phổ biến)
  • be be a popular choice
    (là một lựa chọn phổ biến)
  • emerge as emerge as a popular choice
    (nổi lên như một lựa chọn phổ biến)
  • make it make it a popular choice
    (biến nó thành một lựa chọn phổ biến)

Idioms

  • be the popular choice (for something/someone)

    Là lựa chọn được số đông yêu thích/ưa chuộng (cho việc gì đó/ai đó); là người/vật được nhiều người chọn.

    "Pizza is always the popular choice for a Friday night meal."

    (Pizza luôn là lựa chọn phổ biến cho bữa ăn tối thứ Sáu.)

  • become a popular choice

    Trở thành một lựa chọn phổ biến/được ưa chuộng.

    "Electric cars have become a popular choice for many commuters."

    (Xe điện đã trở thành một lựa chọn phổ biến cho nhiều người đi làm.)

  • make something the popular choice

    Biến/làm cho cái gì đó trở thành lựa chọn được ưa chuộng.

    "Affordable prices and good quality quickly made their product the popular choice."

    (Giá cả phải chăng và chất lượng tốt đã nhanh chóng biến sản phẩm của họ thành lựa chọn được ưa chuộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

popular choice

Noun Phrase
Lật mặt

Một lựa chọn hoặc phương án được nhiều người ưa chuộng hoặc thích hơn.

"Voting for the incumbent was the popular choice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant had been becoming a popular choice among locals before the new chef arrived.
Nhà hàng đã và đang trở thành một lựa chọn phổ biến trong giới người dân địa phương trước khi đầu bếp mới đến.
Phủ định
The unpopular candidate hadn't been gaining ground in the polls before the scandal broke.
Ứng cử viên không được ưa chuộng đã không tăng được sự ủng hộ trong các cuộc thăm dò trước khi vụ bê bối nổ ra.
Nghi vấn
Had the unpopular law been facing increasing opposition before it was repealed?
Luật không được ưa chuộng có phải đã phải đối mặt với sự phản đối ngày càng tăng trước khi nó bị bãi bỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "popular choice".

Dân chủ và Bầu cử

Trong các xã hội dân chủ ở phương Tây, cụm từ 'popular choice' thường được dùng để chỉ ứng cử viên, chính sách hoặc đạo luật được đa số cử tri ủng hộ. Nó phản ánh quyền lực của số đông trong việc định hình xã hội và chính trị thông qua bỏ phiếu. Một 'popular choice' trong bầu cử đồng nghĩa với việc giành được sự tín nhiệm rộng rãi từ công chúng.

Xu hướng Tiêu dùng và Thị hiếu

Trong văn hóa tiêu dùng, 'popular choice' thường đề cập đến các sản phẩm, dịch vụ hoặc xu hướng được ưa chuộng rộng rãi, bán chạy nhất hoặc đang thịnh hành. Ví dụ, một cuốn sách 'popular choice' là một cuốn sách bán chạy, hay một điểm đến du lịch 'popular choice' là nơi thu hút đông đảo khách tham quan. Nó thể hiện thị hiếu và lựa chọn của đại chúng tại một thời điểm nhất định.