popular choice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A selection or option that is widely favored or preferred by a large number of people.
Vietnamese Meaning
Một lựa chọn hoặc phương án được nhiều người ưa chuộng hoặc thích hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Voting for the incumbent was the popular choice."
"Bỏ phiếu cho đương nhiệm là một lựa chọn phổ biến."
-
"This restaurant is a popular choice among tourists."
"Nhà hàng này là một lựa chọn phổ biến của khách du lịch."
-
"The new model is proving to be the popular choice for consumers."
"Mẫu mới đang chứng tỏ là lựa chọn phổ biến cho người tiêu dùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | popularity | sự phổ biến, sự ưa chuộng |
| Noun | choice | sự lựa chọn, quyết định |
| Noun | chooser | người lựa chọn |
| Verb | popularize | phổ biến hóa, làm cho thịnh hành |
| Verb | choose | lựa chọn, chọn |
| Adjective | popular | phổ biến, được ưa chuộng |
| Adjective | unpopular | không phổ biến, không được ưa chuộng |
| Adjective | choosy | kén chọn, khó tính |
| Adjective | chosen | được chọn, được lựa |
| Adverb | popularly | một cách phổ biến, được nhiều người biết đến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ một lựa chọn phổ biến do sự tin tưởng, chất lượng, hoặc giá trị của nó. Khác với 'common choice', 'popular choice' nhấn mạnh sự ưa thích và ủng hộ rộng rãi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
obvious obvious popular choice (sự lựa chọn phổ biến hiển nhiên)
-
clear clear popular choice (sự lựa chọn phổ biến rõ ràng)
-
safe safe popular choice (sự lựa chọn phổ biến an toàn)
-
common common popular choice (sự lựa chọn phổ biến thông thường)
-
first first popular choice (lựa chọn phổ biến hàng đầu)
-
become become a popular choice (trở thành một lựa chọn phổ biến)
-
remain remain a popular choice (vẫn là một lựa chọn phổ biến)
-
be be a popular choice (là một lựa chọn phổ biến)
-
emerge as emerge as a popular choice (nổi lên như một lựa chọn phổ biến)
-
make it make it a popular choice (biến nó thành một lựa chọn phổ biến)
Idioms
-
be the popular choice (for something/someone)
Là lựa chọn được số đông yêu thích/ưa chuộng (cho việc gì đó/ai đó); là người/vật được nhiều người chọn.
"Pizza is always the popular choice for a Friday night meal."
(Pizza luôn là lựa chọn phổ biến cho bữa ăn tối thứ Sáu.)
-
become a popular choice
Trở thành một lựa chọn phổ biến/được ưa chuộng.
"Electric cars have become a popular choice for many commuters."
(Xe điện đã trở thành một lựa chọn phổ biến cho nhiều người đi làm.)
-
make something the popular choice
Biến/làm cho cái gì đó trở thành lựa chọn được ưa chuộng.
"Affordable prices and good quality quickly made their product the popular choice."
(Giá cả phải chăng và chất lượng tốt đã nhanh chóng biến sản phẩm của họ thành lựa chọn được ưa chuộng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
popular choice
Noun PhraseMột lựa chọn hoặc phương án được nhiều người ưa chuộng hoặc thích hơn.
"Voting for the incumbent was the popular choice."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The restaurant had been becoming a popular choice among locals before the new chef arrived. |
Nhà hàng đã và đang trở thành một lựa chọn phổ biến trong giới người dân địa phương trước khi đầu bếp mới đến. |
| Phủ định | The unpopular candidate hadn't been gaining ground in the polls before the scandal broke. |
Ứng cử viên không được ưa chuộng đã không tăng được sự ủng hộ trong các cuộc thăm dò trước khi vụ bê bối nổ ra. |
| Nghi vấn | Had the unpopular law been facing increasing opposition before it was repealed? |
Luật không được ưa chuộng có phải đã phải đối mặt với sự phản đối ngày càng tăng trước khi nó bị bãi bỏ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "popular choice".
