(Top Banner Ad)
obvious choice
B1
Cụm danh từ B1 Chung

obvious choice

UK: /ˈɒbviəs tʃɔɪs/ • US: /ˈɑːbviəs tʃɔɪs/

Nghĩa tiếng Việt

lựa chọn hiển nhiên sự lựa chọn rõ ràng lựa chọn dễ thấy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A selection or option that is easily apparent or the most sensible.

Vietnamese Meaning

Một sự lựa chọn hoặc phương án dễ thấy, hiển nhiên hoặc hợp lý nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "For him, returning home was the obvious choice."

    "Đối với anh ấy, trở về nhà là một lựa chọn hiển nhiên."

  • "Given the circumstances, staying inside was the obvious choice."

    "Với những tình huống đó, ở trong nhà là một lựa chọn hiển nhiên."

  • "Hiring her was the obvious choice because of her experience."

    "Tuyển dụng cô ấy là một lựa chọn hiển nhiên vì kinh nghiệm của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective obvious Rõ ràng, hiển nhiên
Adverb obviously Một cách rõ ràng, hiển nhiên
Noun obviousness Sự rõ ràng, tính hiển nhiên
Noun choice Sự lựa chọn, lựa chọn
Verb choose Chọn, lựa chọn
Adjective choosy Kén chọn, khó tính (khi chọn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obvius
English
obvious

Nguồn Gốc Của 'Obvious'

Từ 'obvious' bắt nguồn từ tiếng Latin 'obvius', có nghĩa là 'trên đường đi' hoặc 'đối mặt'. Ban đầu nó được dùng để chỉ những gì bạn dễ dàng gặp phải hoặc thấy ngay trước mắt. Sau này, ý nghĩa của nó phát triển thành 'rõ ràng, dễ nhận thấy, hiển nhiên'.

Nguồn Gốc Của 'Choice'

Từ 'choice' (sự lựa chọn) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'chois' (danh từ) và 'choisir' (động từ), mang ý nghĩa 'lựa chọn' hoặc 'quyết định'. Gốc rễ xa hơn còn liên quan đến các ngôn ngữ Germanic cổ, nhấn mạnh hành động chọn lọc.

Usage Note

Cụm từ 'obvious choice' thường được dùng để chỉ một lựa chọn rõ ràng đến mức hầu như không cần phải cân nhắc nhiều. Nó ngụ ý rằng có thể có các lựa chọn khác, nhưng lựa chọn này nổi bật hơn hẳn về tính hiệu quả, an toàn, tiện lợi, hoặc các tiêu chí khác. So với 'best choice', 'obvious choice' nhấn mạnh vào tính dễ thấy và không gây tranh cãi hơn là tính ưu việt tuyệt đối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + obvious choice
  • the the obvious choice
    (Lựa chọn hiển nhiên)
  • only the only obvious choice
    (Lựa chọn hiển nhiên duy nhất)
  • clear a clear and obvious choice
    (Một lựa chọn rõ ràng và hiển nhiên)
Verb + obvious choice
  • make make the obvious choice
    (Đưa ra lựa chọn hiển nhiên)
  • be be the obvious choice
    (Là lựa chọn hiển nhiên)
  • become become the obvious choice
    (Trở thành lựa chọn hiển nhiên)
obvious choice + Prepositional Phrase
  • for the obvious choice for the job
    (Lựa chọn hiển nhiên cho công việc)
  • to the obvious choice to lead the team
    (Lựa chọn hiển nhiên để dẫn dắt đội)

Idioms

  • The obvious choice for...

    Lựa chọn hiển nhiên cho (ai/cái gì)...

    "Given her experience, she was the obvious choice for the project manager role."

    (Với kinh nghiệm của cô ấy, cô ấy là lựa chọn hiển nhiên cho vị trí quản lý dự án.)

  • Make the obvious choice

    Đưa ra lựa chọn hiển nhiên (thường là dễ dàng hoặc đúng đắn nhất)

    "When presented with two options, he always makes the obvious choice."

    (Khi được đưa ra hai lựa chọn, anh ấy luôn đưa ra lựa chọn hiển nhiên.)

  • The obvious choice is to...

    Điều hiển nhiên cần làm là...

    "If you want to save money, the obvious choice is to cook at home."

    (Nếu bạn muốn tiết kiệm tiền, điều hiển nhiên là nấu ăn tại nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obvious choice

Cụm danh từ
Lật mặt

Một sự lựa chọn hoặc phương án dễ thấy, hiển nhiên hoặc hợp lý nhất.

"For him, returning home was the obvious choice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a problem is easy, the obvious choice is often the best solution.
Nếu một vấn đề dễ dàng, lựa chọn hiển nhiên thường là giải pháp tốt nhất.
Phủ định
When you are unprepared, the obvious choice isn't always so obvious.
Khi bạn không chuẩn bị, lựa chọn hiển nhiên không phải lúc nào cũng rõ ràng.
Nghi vấn
If you want a simple answer, is the obvious choice always the correct one?
Nếu bạn muốn một câu trả lời đơn giản, liệu lựa chọn hiển nhiên luôn là lựa chọn đúng đắn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obvious choice".

Sự Đơn Giản Trong Quyết Định

Trong văn hóa phương Tây, 'lựa chọn hiển nhiên' thường được coi là lựa chọn an toàn, hiệu quả hoặc dễ hiểu nhất. Tuy nhiên, đôi khi người ta lại có xu hướng phức tạp hóa vấn đề và bỏ qua những giải pháp đơn giản, rõ ràng trước mắt. Điều này phản ánh tư duy tìm kiếm sự phức tạp thay vì chấp nhận sự rõ ràng.

Hiểu Biết Chung và Kỳ Vọng Xã Hội

Ý tưởng về 'lựa chọn hiển nhiên' thường liên quan đến những gì được coi là kiến thức chung hoặc lẽ phải thông thường trong một ngữ cảnh xã hội nhất định. Khi một điều gì đó là 'lựa chọn hiển nhiên', người ta thường mong đợi mọi người khác cũng sẽ dễ dàng nhận ra và đồng thuận với lựa chọn đó.