obvious choice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một sự lựa chọn hoặc phương án dễ thấy, hiển nhiên hoặc hợp lý nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"For him, returning home was the obvious choice."
"Đối với anh ấy, trở về nhà là một lựa chọn hiển nhiên."
-
"Given the circumstances, staying inside was the obvious choice."
"Với những tình huống đó, ở trong nhà là một lựa chọn hiển nhiên."
-
"Hiring her was the obvious choice because of her experience."
"Tuyển dụng cô ấy là một lựa chọn hiển nhiên vì kinh nghiệm của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'obvious choice' thường được dùng để chỉ một lựa chọn rõ ràng đến mức hầu như không cần phải cân nhắc nhiều. Nó ngụ ý rằng có thể có các lựa chọn khác, nhưng lựa chọn này nổi bật hơn hẳn về tính hiệu quả, an toàn, tiện lợi, hoặc các tiêu chí khác. So với 'best choice', 'obvious choice' nhấn mạnh vào tính dễ thấy và không gây tranh cãi hơn là tính ưu việt tuyệt đối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
the the obvious choice (Lựa chọn hiển nhiên)
-
only the only obvious choice (Lựa chọn hiển nhiên duy nhất)
-
clear a clear and obvious choice (Một lựa chọn rõ ràng và hiển nhiên)
-
make make the obvious choice (Đưa ra lựa chọn hiển nhiên)
-
be be the obvious choice (Là lựa chọn hiển nhiên)
-
become become the obvious choice (Trở thành lựa chọn hiển nhiên)
-
for the obvious choice for the job (Lựa chọn hiển nhiên cho công việc)
-
to the obvious choice to lead the team (Lựa chọn hiển nhiên để dẫn dắt đội)
Idioms
-
The obvious choice for...
Lựa chọn hiển nhiên cho (ai/cái gì)...
"Given her experience, she was the obvious choice for the project manager role."
(Với kinh nghiệm của cô ấy, cô ấy là lựa chọn hiển nhiên cho vị trí quản lý dự án.)
-
Make the obvious choice
Đưa ra lựa chọn hiển nhiên (thường là dễ dàng hoặc đúng đắn nhất)
"When presented with two options, he always makes the obvious choice."
(Khi được đưa ra hai lựa chọn, anh ấy luôn đưa ra lựa chọn hiển nhiên.)
-
The obvious choice is to...
Điều hiển nhiên cần làm là...
"If you want to save money, the obvious choice is to cook at home."
(Nếu bạn muốn tiết kiệm tiền, điều hiển nhiên là nấu ăn tại nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
obvious choice
Cụm danh từMột sự lựa chọn hoặc phương án dễ thấy, hiển nhiên hoặc hợp lý nhất.
"For him, returning home was the obvious choice."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a problem is easy, the obvious choice is often the best solution. |
Nếu một vấn đề dễ dàng, lựa chọn hiển nhiên thường là giải pháp tốt nhất. |
| Phủ định | When you are unprepared, the obvious choice isn't always so obvious. |
Khi bạn không chuẩn bị, lựa chọn hiển nhiên không phải lúc nào cũng rõ ràng. |
| Nghi vấn | If you want a simple answer, is the obvious choice always the correct one? |
Nếu bạn muốn một câu trả lời đơn giản, liệu lựa chọn hiển nhiên luôn là lựa chọn đúng đắn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obvious choice".
