(Top Banner Ad)
obstructed area
B2
Tính từ + Danh từ B2 Chung (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực)

obstructed area

UK: /əbˈstrʌktɪd ˈeəriə/ • US: /əbˈstrʌktɪd ˈeriə/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực bị cản trở khu vực bị che khuất khu vực có vật cản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area that is blocked or has something in the way, preventing free movement or clear vision.

Vietnamese Meaning

Một khu vực bị chặn hoặc có vật cản, ngăn cản sự di chuyển tự do hoặc tầm nhìn rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The view of the stage was obstructed by a tall person."

    "Tầm nhìn sân khấu bị che khuất bởi một người cao."

  • "The parking lot was an obstructed area due to the construction."

    "Bãi đậu xe là một khu vực bị cản trở do công trình xây dựng."

  • "Police reported the road was an obstructed area because of a car accident."

    "Cảnh sát báo cáo con đường là một khu vực bị cản trở do tai nạn xe hơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb obstruct cản trở, làm tắc nghẽn
Noun obstruction sự cản trở, vật cản
Adjective obstructive gây cản trở, cản trở
Adjective unobstructed không bị cản trở, thông thoáng
Adjective areal thuộc về khu vực, diện tích
Noun subarea tiểu khu, khu vực phụ

Synonyms

blocked area (khu vực bị chặn)hindered area (khu vực bị cản trở)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
struere
Latin
obstruere
Latin
obstructus
English
obstructed
Latin
area
English
area

Nguồn gốc 'Obstructed'

Từ 'obstructed' (bị cản trở) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'obstruere', nghĩa là 'xây dựng chắn ngang' hoặc 'chặn lại'. Nó kết hợp tiền tố 'ob-' (nghĩa là 'chống lại', 'ngược lại') và động từ 'struere' (nghĩa là 'xây dựng'). Điều này cho thấy ý tưởng về một cái gì đó được dựng lên để ngăn chặn hoặc cản đường, làm mất đi sự thông thoáng.

Nguồn gốc 'Area'

Từ 'area' (khu vực) trực tiếp bắt nguồn từ tiếng Latin 'area', dùng để chỉ một 'khoảng trống', 'khu đất trống', hoặc 'sân đập lúa'. Ban đầu, nó thường ám chỉ một không gian mở, không có vật cản, nhưng qua thời gian nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ vùng hoặc khu vực nào được xác định.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả những khu vực mà việc đi lại hoặc quan sát bị cản trở. Mức độ 'obstructed' có thể khác nhau, từ việc chỉ bị cản trở một phần (ví dụ: tầm nhìn bị hạn chế) đến bị chặn hoàn toàn (ví dụ: đường đi bị chặn). Cần phân biệt với 'blocked area', có nghĩa là khu vực bị chặn hoàn toàn, không thể đi qua.

Prepositions

in by

‘in’ thường được dùng để chỉ vị trí của vật cản ('The view is obstructed in the back rows'). ‘by’ được dùng để chỉ tác nhân gây ra sự cản trở ('The road was obstructed by fallen trees').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + obstructed area
  • partially partially obstructed area
    (khu vực bị cản trở một phần)
  • heavily heavily obstructed area
    (khu vực bị cản trở nghiêm trọng)
  • severely severely obstructed area
    (khu vực bị cản trở nặng nề)
  • visually visually obstructed area
    (khu vực bị che khuất tầm nhìn)
Verb + obstructed area
  • clear clear an obstructed area
    (dọn dẹp một khu vực bị cản trở)
  • identify identify an obstructed area
    (xác định một khu vực bị cản trở)
  • avoid avoid an obstructed area
    (tránh một khu vực bị cản trở)
  • navigate navigate an obstructed area
    (điều hướng qua một khu vực bị cản trở)

Idioms

  • an area of obstructed view

    một khu vực có tầm nhìn bị che khuất (do vật cản)

    "The stadium design created an area of obstructed view for seats in the upper corner."

    (Thiết kế sân vận động đã tạo ra một khu vực có tầm nhìn bị che khuất đối với các ghế ở góc trên.)

  • to keep an area clear of obstruction

    giữ một khu vực không bị cản trở, thông thoáng

    "It is vital to keep the emergency exit area clear of obstruction at all times to ensure safety."

    (Điều quan trọng là phải giữ khu vực lối thoát hiểm luôn thông thoáng, không có vật cản để đảm bảo an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obstructed area

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một khu vực bị chặn hoặc có vật cản, ngăn cản sự di chuyển tự do hoặc tầm nhìn rõ ràng.

"The view of the stage was obstructed by a tall person."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obstructed area".

An toàn và Quy định Xây dựng

Trong nhiều nền văn hóa và quốc gia, các quy định xây dựng và an toàn công cộng rất nghiêm ngặt về việc duy trì các 'khu vực không bị cản trở' (unobstructed areas). Ví dụ, các lối thoát hiểm, hành lang và đường đi lại trong các tòa nhà công cộng phải luôn được giữ thông thoáng, không có bất kỳ vật cản nào, để đảm bảo mọi người có thể sơ tán an toàn trong trường hợp khẩn cấp như hỏa hoạn. Việc phớt lờ các quy định này có thể dẫn đến phạt nặng hoặc thậm chí là hậu quả nghiêm trọng về người.

Thiết kế Đô thị và Quy hoạch

Khái niệm 'khu vực bị cản trở' (obstructed area) cũng rất quan trọng trong thiết kế đô thị và quy hoạch. Các kiến trúc sư và nhà quy hoạch thành phố luôn cố gắng giảm thiểu các khu vực bị cản trở để tối ưu hóa lưu thông giao thông, đảm bảo tầm nhìn tốt và tạo ra không gian công cộng dễ tiếp cận cho người dân. Ví dụ, việc xây dựng các tòa nhà cao tầng cần được cân nhắc kỹ lưỡng để không làm che khuất tầm nhìn ra các địa danh lịch sử hoặc làm tắc nghẽn ánh sáng tự nhiên của các khu vực lân cận, ảnh hưởng đến chất lượng sống.