obstructed area
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An area that is blocked or has something in the way, preventing free movement or clear vision.
Vietnamese Meaning
Một khu vực bị chặn hoặc có vật cản, ngăn cản sự di chuyển tự do hoặc tầm nhìn rõ ràng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The view of the stage was obstructed by a tall person."
"Tầm nhìn sân khấu bị che khuất bởi một người cao."
-
"The parking lot was an obstructed area due to the construction."
"Bãi đậu xe là một khu vực bị cản trở do công trình xây dựng."
-
"Police reported the road was an obstructed area because of a car accident."
"Cảnh sát báo cáo con đường là một khu vực bị cản trở do tai nạn xe hơi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | obstruct | cản trở, làm tắc nghẽn |
| Noun | obstruction | sự cản trở, vật cản |
| Adjective | obstructive | gây cản trở, cản trở |
| Adjective | unobstructed | không bị cản trở, thông thoáng |
| Adjective | areal | thuộc về khu vực, diện tích |
| Noun | subarea | tiểu khu, khu vực phụ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả những khu vực mà việc đi lại hoặc quan sát bị cản trở. Mức độ 'obstructed' có thể khác nhau, từ việc chỉ bị cản trở một phần (ví dụ: tầm nhìn bị hạn chế) đến bị chặn hoàn toàn (ví dụ: đường đi bị chặn). Cần phân biệt với 'blocked area', có nghĩa là khu vực bị chặn hoàn toàn, không thể đi qua.
Prepositions
‘in’ thường được dùng để chỉ vị trí của vật cản ('The view is obstructed in the back rows'). ‘by’ được dùng để chỉ tác nhân gây ra sự cản trở ('The road was obstructed by fallen trees').
Collocations (Từ đi kèm)
-
partially partially obstructed area (khu vực bị cản trở một phần)
-
heavily heavily obstructed area (khu vực bị cản trở nghiêm trọng)
-
severely severely obstructed area (khu vực bị cản trở nặng nề)
-
visually visually obstructed area (khu vực bị che khuất tầm nhìn)
-
clear clear an obstructed area (dọn dẹp một khu vực bị cản trở)
-
identify identify an obstructed area (xác định một khu vực bị cản trở)
-
avoid avoid an obstructed area (tránh một khu vực bị cản trở)
-
navigate navigate an obstructed area (điều hướng qua một khu vực bị cản trở)
Idioms
-
an area of obstructed view
một khu vực có tầm nhìn bị che khuất (do vật cản)
"The stadium design created an area of obstructed view for seats in the upper corner."
(Thiết kế sân vận động đã tạo ra một khu vực có tầm nhìn bị che khuất đối với các ghế ở góc trên.)
-
to keep an area clear of obstruction
giữ một khu vực không bị cản trở, thông thoáng
"It is vital to keep the emergency exit area clear of obstruction at all times to ensure safety."
(Điều quan trọng là phải giữ khu vực lối thoát hiểm luôn thông thoáng, không có vật cản để đảm bảo an toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
obstructed area
Tính từ + Danh từMột khu vực bị chặn hoặc có vật cản, ngăn cản sự di chuyển tự do hoặc tầm nhìn rõ ràng.
"The view of the stage was obstructed by a tall person."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obstructed area".
