(Top Banner Ad)
unobstructed area
B2
Danh từ B2 Tổng quát/Xây dựng/Giao thông

unobstructed area

UK: /ˌʌn.əbˈstrʌk.tɪd ˈeə.ri.ə/ • US: /ˌʌn.əbˈstrʌk.tɪd ˈer.i.ə/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực không bị cản trở vùng không gian trống diện tích thông thoáng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A space or region that is clear and free from any obstacles or impediments.

Vietnamese Meaning

Một không gian hoặc khu vực trống trải, không có bất kỳ chướng ngại vật hoặc cản trở nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The architect designed the building with an unobstructed area to maximize natural light."

    "Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà với một khu vực không bị cản trở để tối đa hóa ánh sáng tự nhiên."

  • "For safety, ensure there is an unobstructed area around the machinery."

    "Vì sự an toàn, hãy đảm bảo có một khu vực không bị cản trở xung quanh máy móc."

  • "The pilot needs an unobstructed area for landing the helicopter."

    "Phi công cần một khu vực không bị cản trở để hạ cánh trực thăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb obstruct cản trở, làm tắc nghẽn, che khuất
Noun obstruction vật cản, sự cản trở, chướng ngại vật
Adjective obstructive gây cản trở, mang tính ngăn chặn
Adjective unobstructed không bị cản trở, thông thoáng, quang đãng
Noun area khu vực, vùng, diện tích, không gian

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Xây dựng/Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obstruere
Latin
area
Old English
un-
English
unobstructed area

Nguồn gốc của 'Unobstructed Area'

Cụm từ 'unobstructed area' được hình thành từ ba yếu tố chính. Tiền tố 'un-' từ tiếng Anh cổ mang nghĩa 'không' hoặc 'ngược lại'. Từ 'obstructed' là quá khứ phân từ của 'obstruct', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'obstruere' nghĩa là 'xây chặn', 'cản trở'. Cuối cùng, 'area' cũng từ tiếng Latin 'area', chỉ một 'không gian trống' hoặc 'khu đất'. Ghép lại, 'unobstructed area' mô tả một không gian hay khu vực hoàn toàn không bị bất kỳ vật cản nào che chắn hay làm tắc nghẽn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một khu vực mà tầm nhìn không bị che khuất, hoặc nơi mà việc di chuyển, xây dựng hoặc hoạt động khác có thể diễn ra một cách dễ dàng. Sự khác biệt với 'clear area' là 'unobstructed' nhấn mạnh vào việc không có chướng ngại vật hiện hữu, trong khi 'clear' có thể ám chỉ sự dọn dẹp hoặc làm sạch khu vực.

Prepositions

of for

'unobstructed area of': đề cập đến khu vực không bị cản trở của một vật thể lớn hơn hoặc khu vực rộng hơn. 'unobstructed area for': đề cập đến khu vực không bị cản trở được dành riêng cho một mục đích cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unobstructed area
  • clear a clear unobstructed area
    (một khu vực trống không bị cản trở rõ ràng)
  • wide a wide unobstructed area
    (một khu vực không bị cản trở rộng lớn)
  • spacious a spacious unobstructed area
    (một khu vực không bị cản trở rộng rãi)
  • open an open unobstructed area
    (một khu vực trống trải không bị cản trở)
Verb + unobstructed area
  • provide to provide an unobstructed area
    (cung cấp một khu vực không bị cản trở)
  • ensure to ensure an unobstructed area
    (đảm bảo một khu vực không bị cản trở)
  • maintain to maintain an unobstructed area
    (duy trì một khu vực không bị cản trở)
  • create to create an unobstructed area
    (tạo ra một khu vực không bị cản trở)

Idioms

  • unobstructed view

    tầm nhìn không bị cản trở, quang đãng

    "From the top floor, we had an unobstructed view of the entire city."

    (Từ tầng cao nhất, chúng tôi có tầm nhìn không bị cản trở ra toàn thành phố.)

  • unobstructed path

    lối đi không bị cản trở, đường thông thoáng

    "Emergency services need an unobstructed path to reach the scene quickly."

    (Các dịch vụ khẩn cấp cần một lối đi không bị cản trở để đến hiện trường nhanh chóng.)

  • unobstructed access

    khả năng tiếp cận không bị cản trở, lối vào tự do

    "The new design provides unobstructed access for people with disabilities."

    (Thiết kế mới cung cấp khả năng tiếp cận không bị cản trở cho người khuyết tật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unobstructed area

Danh từ
Lật mặt

Một không gian hoặc khu vực trống trải, không có bất kỳ chướng ngại vật hoặc cản trở nào.

"The architect designed the building with an unobstructed area to maximize natural light."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unobstructed area".

Tầm quan trọng trong Quy hoạch Đô thị và Kiến trúc

Trong quy hoạch đô thị và kiến trúc hiện đại, việc tạo ra các 'unobstructed area' (khu vực không bị cản trở) là một nguyên tắc thiết yếu. Điều này bao gồm việc thiết kế các không gian mở, công viên, quảng trường, hoặc các tòa nhà có tầm nhìn thoáng đãng để tối đa hóa ánh sáng tự nhiên, luồng không khí và mang lại cảm giác rộng rãi, thoải mái cho người sử dụng, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống đô thị.

Quy định An toàn và Phòng cháy chữa cháy

Ở nhiều quốc gia phương Tây, các quy định về an toàn và phòng cháy chữa cháy thường yêu cầu nghiêm ngặt việc duy trì 'unobstructed area' tại các lối thoát hiểm, hành lang, cầu thang và xung quanh các thiết bị cứu hỏa. Mục đích là để đảm bảo mọi người có thể di tản an toàn và nhanh chóng trong trường hợp khẩn cấp, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho lực lượng cứu hộ tiếp cận và thực hiện nhiệm vụ.