unobstructed area
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A space or region that is clear and free from any obstacles or impediments.
Vietnamese Meaning
Một không gian hoặc khu vực trống trải, không có bất kỳ chướng ngại vật hoặc cản trở nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The architect designed the building with an unobstructed area to maximize natural light."
"Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà với một khu vực không bị cản trở để tối đa hóa ánh sáng tự nhiên."
-
"For safety, ensure there is an unobstructed area around the machinery."
"Vì sự an toàn, hãy đảm bảo có một khu vực không bị cản trở xung quanh máy móc."
-
"The pilot needs an unobstructed area for landing the helicopter."
"Phi công cần một khu vực không bị cản trở để hạ cánh trực thăng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | obstruct | cản trở, làm tắc nghẽn, che khuất |
| Noun | obstruction | vật cản, sự cản trở, chướng ngại vật |
| Adjective | obstructive | gây cản trở, mang tính ngăn chặn |
| Adjective | unobstructed | không bị cản trở, thông thoáng, quang đãng |
| Noun | area | khu vực, vùng, diện tích, không gian |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một khu vực mà tầm nhìn không bị che khuất, hoặc nơi mà việc di chuyển, xây dựng hoặc hoạt động khác có thể diễn ra một cách dễ dàng. Sự khác biệt với 'clear area' là 'unobstructed' nhấn mạnh vào việc không có chướng ngại vật hiện hữu, trong khi 'clear' có thể ám chỉ sự dọn dẹp hoặc làm sạch khu vực.
Prepositions
'unobstructed area of': đề cập đến khu vực không bị cản trở của một vật thể lớn hơn hoặc khu vực rộng hơn. 'unobstructed area for': đề cập đến khu vực không bị cản trở được dành riêng cho một mục đích cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear a clear unobstructed area (một khu vực trống không bị cản trở rõ ràng)
-
wide a wide unobstructed area (một khu vực không bị cản trở rộng lớn)
-
spacious a spacious unobstructed area (một khu vực không bị cản trở rộng rãi)
-
open an open unobstructed area (một khu vực trống trải không bị cản trở)
-
provide to provide an unobstructed area (cung cấp một khu vực không bị cản trở)
-
ensure to ensure an unobstructed area (đảm bảo một khu vực không bị cản trở)
-
maintain to maintain an unobstructed area (duy trì một khu vực không bị cản trở)
-
create to create an unobstructed area (tạo ra một khu vực không bị cản trở)
Idioms
-
unobstructed view
tầm nhìn không bị cản trở, quang đãng
"From the top floor, we had an unobstructed view of the entire city."
(Từ tầng cao nhất, chúng tôi có tầm nhìn không bị cản trở ra toàn thành phố.)
-
unobstructed path
lối đi không bị cản trở, đường thông thoáng
"Emergency services need an unobstructed path to reach the scene quickly."
(Các dịch vụ khẩn cấp cần một lối đi không bị cản trở để đến hiện trường nhanh chóng.)
-
unobstructed access
khả năng tiếp cận không bị cản trở, lối vào tự do
"The new design provides unobstructed access for people with disabilities."
(Thiết kế mới cung cấp khả năng tiếp cận không bị cản trở cho người khuyết tật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unobstructed area
Danh từMột không gian hoặc khu vực trống trải, không có bất kỳ chướng ngại vật hoặc cản trở nào.
"The architect designed the building with an unobstructed area to maximize natural light."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unobstructed area".
