occur simultaneously
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To happen or take place at the same time.
Vietnamese Meaning
Xảy ra hoặc diễn ra cùng một lúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Big Bang and other events are thought to occur simultaneously with an alternate universe coming into being."
"Vụ Nổ Lớn và những sự kiện khác được cho là xảy ra đồng thời với sự hình thành của một vũ trụ song song."
-
"The two experiments occurred simultaneously in different laboratories."
"Hai thí nghiệm xảy ra đồng thời trong các phòng thí nghiệm khác nhau."
-
"A decrease in sales and an increase in returns often occur simultaneously."
"Việc giảm doanh số và tăng hàng trả lại thường xảy ra đồng thời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | occur | Xảy ra, diễn ra |
| Noun | occurrence | Sự kiện, sự việc xảy ra |
| Adjective | simultaneous | Đồng thời, cùng lúc |
| Noun | simultaneity | Sự đồng thời, tính cùng lúc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính đồng thời của hai hoặc nhiều sự kiện. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, nơi sự chính xác về thời gian là quan trọng. 'Occur' mang ý nghĩa sự kiện xảy ra, và 'simultaneously' làm rõ sự đồng thời. Khác với 'happen at the same time' (diễn ra cùng lúc) có phần thông dụng hơn, 'occur simultaneously' có sắc thái chuyên môn và chính xác hơn.
Prepositions
'at' có thể được dùng trong những ngữ cảnh ít trang trọng hơn ('occur at the same time'). 'with' có thể sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự tương quan giữa các sự kiện đồng thời ('occur simultaneously with another event'). Tuy nhiên, việc sử dụng giới từ với cụm từ này không phổ biến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
frequently frequently occur simultaneously (thường xuyên xảy ra đồng thời)
-
rarely rarely occur simultaneously (hiếm khi xảy ra đồng thời)
-
often often occur simultaneously (thường xảy ra đồng thời)
-
tend to tend to occur simultaneously (có xu hướng xảy ra đồng thời)
-
events events occur simultaneously (các sự kiện xảy ra đồng thời)
-
phenomena phenomena occur simultaneously (các hiện tượng xảy ra đồng thời)
-
changes changes occur simultaneously (những thay đổi xảy ra đồng thời)
-
symptoms symptoms occur simultaneously (các triệu chứng xảy ra đồng thời)
-
begin to begin to occur simultaneously (bắt đầu xảy ra đồng thời)
-
seem to seem to occur simultaneously (dường như xảy ra đồng thời)
Idioms
-
It is common for X and Y to occur simultaneously.
Việc X và Y xảy ra đồng thời là điều phổ biến.
"It is common for economic growth and inflation to occur simultaneously."
(Việc tăng trưởng kinh tế và lạm phát xảy ra đồng thời là điều phổ biến.)
-
These two phenomena often occur simultaneously.
Hai hiện tượng này thường xảy ra đồng thời.
"In nature, predator-prey population cycles often occur simultaneously."
(Trong tự nhiên, chu kỳ quần thể con mồi - kẻ săn mồi thường xảy ra đồng thời.)
-
A series of events occurred simultaneously.
Một loạt sự kiện đã xảy ra đồng thời.
"A series of events occurred simultaneously, leading to the unexpected discovery."
(Một loạt sự kiện đã xảy ra đồng thời, dẫn đến khám phá bất ngờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
occur simultaneously
Verb phrase (động từ + trạng từ)Xảy ra hoặc diễn ra cùng một lúc.
"The Big Bang and other events are thought to occur simultaneously with an alternate universe coming into being."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "occur simultaneously".
