(Top Banner Ad)
occur simultaneously
B2
Verb phrase (động từ + trạng từ) B2 Tổng quát

occur simultaneously

UK: /əˈkɜː ˌsɪməlˈteɪniəsli/ • US: /əˈkɜːr ˌsaɪməlˈteɪniəsli/

Nghĩa tiếng Việt

xảy ra đồng thời diễn ra cùng lúc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To happen or take place at the same time.

Vietnamese Meaning

Xảy ra hoặc diễn ra cùng một lúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Big Bang and other events are thought to occur simultaneously with an alternate universe coming into being."

    "Vụ Nổ Lớn và những sự kiện khác được cho là xảy ra đồng thời với sự hình thành của một vũ trụ song song."

  • "The two experiments occurred simultaneously in different laboratories."

    "Hai thí nghiệm xảy ra đồng thời trong các phòng thí nghiệm khác nhau."

  • "A decrease in sales and an increase in returns often occur simultaneously."

    "Việc giảm doanh số và tăng hàng trả lại thường xảy ra đồng thời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb occur Xảy ra, diễn ra
Noun occurrence Sự kiện, sự việc xảy ra
Adjective simultaneous Đồng thời, cùng lúc
Noun simultaneity Sự đồng thời, tính cùng lúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ob- (against) + currere (to run)
Latin
occurrere (to run against, meet, appear)
Old French
occorre
Middle English
ocuren
Latin
simul (at the same time)
Latin
simultaneus (occurring at the same time)
English
simultaneous + -ly
English
occur simultaneously

Nguồn gốc của 'Occur'

Từ 'occur' bắt nguồn từ tiếng Latin 'occurrere', có nghĩa là 'chạy ngược lại', 'gặp gỡ' hoặc 'xuất hiện'. Nó được hình thành từ tiền tố 'ob-' (nghĩa là 'đối diện', 'ngược lại') và động từ 'currere' (nghĩa là 'chạy'). Qua tiếng Pháp cổ 'occorre' và tiếng Anh trung đại 'ocuren', từ này đã phát triển thành 'occur' trong tiếng Anh hiện đại, mang ý nghĩa 'xảy ra' hoặc 'diễn ra'.

Nguồn gốc của 'Simultaneously'

Từ 'simultaneously' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'simul', có nghĩa là 'cùng một lúc'. Từ này sau đó phát triển thành tính từ 'simultaneus' trong tiếng Latin, rồi thành 'simultaneous' trong tiếng Anh. Hậu tố '-ly' được thêm vào để tạo thành trạng từ 'simultaneously', diễn tả hành động 'một cách đồng thời' hoặc 'cùng một lúc'. Khi kết hợp với 'occur', nó tạo thành cụm động từ 'occur simultaneously', mô tả hai hoặc nhiều sự việc xảy ra vào cùng một thời điểm.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính đồng thời của hai hoặc nhiều sự kiện. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, nơi sự chính xác về thời gian là quan trọng. 'Occur' mang ý nghĩa sự kiện xảy ra, và 'simultaneously' làm rõ sự đồng thời. Khác với 'happen at the same time' (diễn ra cùng lúc) có phần thông dụng hơn, 'occur simultaneously' có sắc thái chuyên môn và chính xác hơn.

Prepositions

at with

'at' có thể được dùng trong những ngữ cảnh ít trang trọng hơn ('occur at the same time'). 'with' có thể sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự tương quan giữa các sự kiện đồng thời ('occur simultaneously with another event'). Tuy nhiên, việc sử dụng giới từ với cụm từ này không phổ biến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + occur simultaneously
  • frequently frequently occur simultaneously
    (thường xuyên xảy ra đồng thời)
  • rarely rarely occur simultaneously
    (hiếm khi xảy ra đồng thời)
  • often often occur simultaneously
    (thường xảy ra đồng thời)
  • tend to tend to occur simultaneously
    (có xu hướng xảy ra đồng thời)
Noun + occur simultaneously
  • events events occur simultaneously
    (các sự kiện xảy ra đồng thời)
  • phenomena phenomena occur simultaneously
    (các hiện tượng xảy ra đồng thời)
  • changes changes occur simultaneously
    (những thay đổi xảy ra đồng thời)
  • symptoms symptoms occur simultaneously
    (các triệu chứng xảy ra đồng thời)
Verb phrase + occur simultaneously
  • begin to begin to occur simultaneously
    (bắt đầu xảy ra đồng thời)
  • seem to seem to occur simultaneously
    (dường như xảy ra đồng thời)

Idioms

  • It is common for X and Y to occur simultaneously.

    Việc X và Y xảy ra đồng thời là điều phổ biến.

    "It is common for economic growth and inflation to occur simultaneously."

    (Việc tăng trưởng kinh tế và lạm phát xảy ra đồng thời là điều phổ biến.)

  • These two phenomena often occur simultaneously.

    Hai hiện tượng này thường xảy ra đồng thời.

    "In nature, predator-prey population cycles often occur simultaneously."

    (Trong tự nhiên, chu kỳ quần thể con mồi - kẻ săn mồi thường xảy ra đồng thời.)

  • A series of events occurred simultaneously.

    Một loạt sự kiện đã xảy ra đồng thời.

    "A series of events occurred simultaneously, leading to the unexpected discovery."

    (Một loạt sự kiện đã xảy ra đồng thời, dẫn đến khám phá bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

occur simultaneously

Verb phrase (động từ + trạng từ)
Lật mặt

Xảy ra hoặc diễn ra cùng một lúc.

"The Big Bang and other events are thought to occur simultaneously with an alternate universe coming into being."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "occur simultaneously".

Đồng bộ tính (Synchronicity) của Carl Jung

Trong tâm lý học, nhà phân tâm học Carl Jung đã giới thiệu khái niệm 'đồng bộ tính' (synchronicity). Đó là sự trùng hợp có ý nghĩa của hai hay nhiều sự kiện mà không có mối quan hệ nhân quả rõ ràng, nhưng lại có một ý nghĩa sâu sắc đối với người trải nghiệm. Điều này cho thấy rằng đôi khi những điều 'xảy ra đồng thời' có thể vượt ra ngoài sự ngẫu nhiên đơn thuần, mang một thông điệp hoặc ý nghĩa nào đó trong một bối cảnh rộng lớn hơn.

Tầm quan trọng của sự phối hợp và thời điểm

Trong nhiều khía cạnh của cuộc sống và văn hóa, việc các hành động hoặc yếu tố 'xảy ra đồng thời' là cực kỳ quan trọng. Ví dụ, trong một dàn nhạc giao hưởng, tất cả các nhạc công phải chơi nhạc cụ của mình đồng thời để tạo ra một bản nhạc hài hòa. Trong thể thao đồng đội, các thành viên phải phối hợp hành động cùng lúc để đạt được mục tiêu chung. Ngay cả trong kinh doanh hoặc đời sống xã hội, 'thời điểm' (timing) là tất cả – việc các yếu tố thuận lợi cùng lúc xảy ra có thể quyết định thành công hay thất bại.