occur at different times
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To happen or take place at varying points in time; not simultaneously or at a consistent interval.
Vietnamese Meaning
Xảy ra hoặc diễn ra vào những thời điểm khác nhau; không đồng thời hoặc theo một khoảng thời gian nhất quán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The symptoms of the disease can occur at different times, making diagnosis difficult."
"Các triệu chứng của bệnh có thể xảy ra vào những thời điểm khác nhau, gây khó khăn cho việc chẩn đoán."
-
"Earthquakes can occur at different times throughout the year."
"Động đất có thể xảy ra vào những thời điểm khác nhau trong suốt năm."
-
"The project milestones will occur at different times depending on the progress of each team."
"Các cột mốc quan trọng của dự án sẽ xảy ra vào những thời điểm khác nhau tùy thuộc vào tiến độ của từng nhóm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | occurrence | sự việc xảy ra, biến cố |
| Noun | difference | sự khác biệt, điểm khác |
| Adverb | differently | một cách khác biệt |
| Adjective | timeless | vĩnh cửu, không lỗi thời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự phân tán về thời gian của các sự kiện. Nó khác với 'occur simultaneously' (xảy ra đồng thời) hoặc 'occur regularly' (xảy ra đều đặn). Nó thường được sử dụng để mô tả các hiện tượng không có tính tuần hoàn hoặc có tính tuần hoàn không đều.
Prepositions
'At' được sử dụng để chỉ vị trí hoặc thời điểm. Trong cụm từ này, 'at' liên kết động từ 'occur' với cụm 'different times', chỉ ra thời điểm mà sự kiện diễn ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Events Events occur at different times. (Các sự kiện diễn ra vào những thời điểm khác nhau.)
-
Stages Stages occur at different times. (Các giai đoạn diễn ra vào những thời điểm khác nhau.)
-
Phenomena Phenomena occur at different times. (Các hiện tượng xảy ra vào những thời điểm khác nhau.)
-
Similar Similar *events* occur at different times. (Các sự kiện tương tự diễn ra vào những thời điểm khác nhau.)
-
Various Various *activities* occur at different times. (Nhiều hoạt động khác nhau diễn ra vào những thời điểm khác nhau.)
-
Schedule Schedule *tasks to* occur at different times. (Lên lịch cho các nhiệm vụ diễn ra vào những thời điểm khác nhau.)
-
Arrange Arrange *for phases to* occur at different times. (Sắp xếp để các giai đoạn diễn ra vào những thời điểm khác nhau.)
Idioms
-
It's natural for things to occur at different times.
Việc mọi thứ diễn ra vào những thời điểm khác nhau là điều tự nhiên.
"Don't worry if your progress and hers are not in sync; it's natural for things to occur at different times."
(Đừng lo lắng nếu tiến độ của bạn và cô ấy không đồng bộ; việc mọi thứ diễn ra vào những thời điểm khác nhau là điều tự nhiên.)
-
Events are designed to occur at different times.
Các sự kiện được thiết kế để diễn ra vào những thời điểm khác nhau.
"To avoid overlap, the festival's main performances are designed to occur at different times."
(Để tránh trùng lặp, các màn trình diễn chính của lễ hội được thiết kế để diễn ra vào những thời điểm khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
occur at different times
verb phraseXảy ra hoặc diễn ra vào những thời điểm khác nhau; không đồng thời hoặc theo một khoảng thời gian nhất quán.
"The symptoms of the disease can occur at different times, making diagnosis difficult."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The meetings occurred at different times to accommodate everyone's schedule. |
Các cuộc họp diễn ra vào những thời điểm khác nhau để phù hợp với lịch trình của mọi người. |
| Phủ định | The accidents did not occur at different times; they all happened within the same hour. |
Các vụ tai nạn không xảy ra vào những thời điểm khác nhau; tất cả chúng đều xảy ra trong cùng một giờ. |
| Nghi vấn | Did the events occur at different times or were they simultaneous? |
Các sự kiện đã xảy ra vào những thời điểm khác nhau hay chúng đồng thời xảy ra? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "occur at different times".
