(Top Banner Ad)
occur sequentially
B2
Cụm động từ + trạng từ B2 Tổng quát (General)

occur sequentially

UK: /əˈkɜː sɪˈkwenʃəli/ • US: /əˈkɜːr sɪˈkwenʃəli/

Nghĩa tiếng Việt

xảy ra theo trình tự diễn ra tuần tự xảy ra liên tiếp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To happen or take place one after another in a specific order.

Vietnamese Meaning

Xảy ra hoặc diễn ra liên tiếp theo một thứ tự cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The steps must occur sequentially to achieve the desired outcome."

    "Các bước phải diễn ra tuần tự để đạt được kết quả mong muốn."

  • "These events occurred sequentially over a period of several years."

    "Những sự kiện này đã xảy ra tuần tự trong một khoảng thời gian vài năm."

  • "The instructions must be followed precisely and occur sequentially."

    "Các hướng dẫn phải được tuân thủ chính xác và xảy ra tuần tự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun occurrence sự xảy ra, sự kiện
Noun sequence trình tự, chuỗi, dãy
Adjective sequential có trình tự, tuần tự, liên tiếp
Adverb sequentially một cách tuần tự, theo trình tự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ob-currere
Old French
occorrir
English
occur

Nguồn gốc 'occur' và 'sequentially'

Cụm từ 'occur sequentially' ghép từ hai phần có nguồn gốc Latin. 'Occur' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ob-currere', nghĩa là 'chạy đến gặp, xuất hiện, xảy ra'. 'Sequentially' xuất phát từ 'sequi' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đi theo, tiếp nối, liên tiếp'. Khi kết hợp, chúng tạo nên ý nghĩa 'xảy ra theo một trình tự liên tiếp, cái này sau cái kia'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các sự kiện, hành động hoặc quy trình diễn ra theo một trình tự thời gian hoặc logic. Nó nhấn mạnh tính liên tục và có trật tự của các sự kiện. Khác với 'happen simultaneously' (xảy ra đồng thời).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun (Subject) + occur sequentially
  • Steps Steps must occur sequentially.
    (Các bước phải diễn ra tuần tự.)
  • Events Certain events occur sequentially.
    (Một số sự kiện xảy ra theo trình tự.)
  • Phases The development phases occur sequentially.
    (Các giai đoạn phát triển diễn ra tuần tự.)
Adverb + occur sequentially
  • Always Processes always occur sequentially.
    (Các quy trình luôn diễn ra tuần tự.)
  • Typically Operations typically occur sequentially.
    (Các hoạt động thường diễn ra tuần tự.)

Idioms

  • For events to occur sequentially

    Để các sự kiện diễn ra theo trình tự (thường ám chỉ một điều kiện cần thiết)

    "For the system to function correctly, data processing must occur sequentially."

    (Để hệ thống hoạt động chính xác, việc xử lý dữ liệu phải diễn ra tuần tự.)

  • Ensure steps occur sequentially

    Đảm bảo các bước diễn ra tuần tự (thường là một hướng dẫn hoặc yêu cầu)

    "It is crucial to ensure steps occur sequentially in this experiment."

    (Điều quan trọng là phải đảm bảo các bước diễn ra tuần tự trong thí nghiệm này.)

  • Occur sequentially, one after another

    Xảy ra tuần tự, cái này tiếp nối cái kia (nhấn mạnh tính liên tục và không gián đoạn)

    "In a domino effect, actions occur sequentially, one after another."

    (Trong hiệu ứng domino, các hành động xảy ra tuần tự, cái này tiếp nối cái kia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

occur sequentially

Cụm động từ + trạng từ
Lật mặt

Xảy ra hoặc diễn ra liên tiếp theo một thứ tự cụ thể.

"The steps must occur sequentially to achieve the desired outcome."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the power outage, the system rebooted and the processes occurred sequentially as programmed.
Sau khi mất điện, hệ thống khởi động lại và các quy trình diễn ra tuần tự theo lập trình.
Phủ định
Unless the correct initialization sequence is followed, the steps will not occur sequentially, leading to errors.
Trừ khi trình tự khởi tạo chính xác được tuân thủ, các bước sẽ không diễn ra tuần tự, dẫn đến lỗi.
Nghi vấn
If the tasks occur sequentially, will it significantly impact the overall processing time?
Nếu các tác vụ diễn ra tuần tự, liệu nó có ảnh hưởng đáng kể đến tổng thời gian xử lý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "occur sequentially".

Tư duy logic và quy trình

Trong nhiều khía cạnh của văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong khoa học, kỹ thuật và quản lý, việc tư duy và hành động theo một trình tự logic là rất quan trọng. Các quy trình làm việc, giải quyết vấn đề hay lập kế hoạch thường được cấu trúc để các bước 'diễn ra tuần tự' nhằm đảm bảo hiệu quả, tính chính xác và khả năng tái lặp.

Cấu trúc kể chuyện

Phần lớn các câu chuyện, tác phẩm văn học và phim ảnh phương Tây được xây dựng với một cốt truyện tuyến tính, nơi các sự kiện 'diễn ra tuần tự' từ đầu đến cuối. Dù có thể có những đoạn hồi tưởng (flashback) hay nhìn trước (flashforward), nhưng việc sắp xếp tuần tự các sự kiện là nền tảng để người đọc/xem dễ dàng theo dõi và hiểu được diễn biến câu chuyện, tạo nên tính mạch lạc và kịch tính.